(Top Banner Ad)
flanger
C1
Noun C1 Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh

flanger

UK: /ˈflændʒə(r)/ • US: /ˈflændʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng flanger tạo hiệu ứng flanger
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An audio effect produced by mixing two identical signals together, one of which is delayed by a small and gradually varying period, usually less than 20 milliseconds. This produces a sweeping comb filter effect.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng âm thanh được tạo ra bằng cách trộn hai tín hiệu giống hệt nhau, một trong số đó bị trễ một khoảng thời gian nhỏ và thay đổi dần, thường nhỏ hơn 20 mili giây. Điều này tạo ra một hiệu ứng bộ lọc lược quét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guitarist used a flanger on his solo to create a psychedelic sound."

    "Người chơi guitar đã sử dụng hiệu ứng flanger trên đoạn solo của mình để tạo ra một âm thanh ảo giác."

  • "The flanger effect is often used on guitars and drums."

    "Hiệu ứng flanger thường được sử dụng trên guitar và trống."

  • "The software has a built-in flanger."

    "Phần mềm có một hiệu ứng flanger tích hợp sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flange Cái vành, gờ (phần nhô ra của một vật thể, ví dụ vành bánh xe, vành ống)
Verb to flange Tạo hiệu ứng flanger (trong âm nhạc), gắn vành/gờ vào
Noun flanging Hiệu ứng flanger (âm thanh swooshing), quá trình tạo hiệu ứng flanger
Adjective flanged Có vành/gờ, đã được tạo hiệu ứng flanger

Synonyms

Antonyms

Related Words

delay (độ trễ)comb filter (bộ lọc lược)modulation (điều biến)

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flangō
Old French
flange
English
flange
English
to flange
English
flanger

Sự ra đời của hiệu ứng 'Flanging'

Hiệu ứng flanger ban đầu được tạo ra một cách tình cờ trong các phòng thu âm những năm 1960. Khi hai cuộn băng ghi âm cùng một tín hiệu được phát đồng thời, các kỹ sư sẽ dùng tay chạm nhẹ vào 'flange' (vành đĩa) của một trong hai cuộn để làm chậm nó lại một chút. Sự chênh lệch tốc độ nhỏ này tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc trưng, giống như tiếng máy bay phản lực hoặc tiếng 'swooshing', sau này được đặt tên là 'flanging'.

Nguồn gốc từ 'Flange'

Bản thân từ 'flange' (vành, gờ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và có thể từ gốc Germanic. Khi hiệu ứng âm thanh được phát hiện thông qua việc điều khiển vành của cuộn băng, từ 'flange' đã được biến thành động từ 'to flange' (tạo hiệu ứng flanger) và sau đó là danh từ 'flanger' để chỉ thiết bị hoặc hiệu ứng đó.

Usage Note

Hiệu ứng flanger tạo ra âm thanh như tiếng máy bay phản lực hoặc tiếng 'whooshing'. Nó khác với hiệu ứng phaser ở chỗ độ trễ thay đổi tuyến tính hơn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'flange' có nghĩa là xử lý một tín hiệu âm thanh bằng hiệu ứng flanger. Nó thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc và kỹ thuật âm thanh.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng khi nói về việc sử dụng hiệu ứng flanger trên một nhạc cụ hoặc bản thu âm cụ thể. ‘In’ được dùng khi nói về sự hiện diện của hiệu ứng flanger trong âm nhạc hoặc một bài hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + flanger
  • apply apply a flanger
    (Áp dụng hiệu ứng flanger)
  • use use a flanger pedal
    (Sử dụng bàn đạp flanger)
  • dial in dial in the flanger setting
    (Điều chỉnh cài đặt flanger (để có hiệu ứng mong muốn))
  • engage engage the flanger
    (Kích hoạt hiệu ứng flanger)
Adjectives + flanger
  • subtle a subtle flanger effect
    (Một hiệu ứng flanger tinh tế)
  • heavy a heavy flanger sound
    (Một âm thanh flanger mạnh mẽ)
  • classic classic flanger tones
    (Các âm sắc flanger cổ điển)
  • analog analog flanger pedal
    (Bàn đạp flanger analog (tương tự))
Nouns + flanger
  • guitar guitar flanger
    (Thiết bị flanger dùng cho guitar)
  • vocal vocal flanger
    (Hiệu ứng flanger cho giọng hát)
  • flanger flanger effect
    (Hiệu ứng flanger)
  • flanger flanger pedal
    (Bàn đạp flanger)

Idioms

  • Dial in the flanger

    Điều chỉnh hiệu ứng flanger (để đạt được âm thanh mong muốn)

    "He spent an hour trying to dial in the perfect flanger sound for his solo."

    (Anh ấy đã mất một giờ để cố gắng điều chỉnh hiệu ứng flanger hoàn hảo cho đoạn solo của mình.)

  • Sweeping flanger

    Hiệu ứng flanger có dải tần quét rộng (tạo cảm giác âm thanh di chuyển, lướt qua)

    "The song opens with a dramatic sweeping flanger on the synth pad."

    (Bài hát mở đầu bằng hiệu ứng flanger quét kịch tính trên bàn phím synth.)

  • Flanger effect

    Hiệu ứng flanger (tên gọi của hiệu ứng âm thanh)

    "The flanger effect gave the guitar a distinctive, otherworldly sound."

    (Hiệu ứng flanger đã mang lại cho tiếng guitar một âm thanh đặc biệt, siêu thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flanger

Noun
Lật mặt

Một hiệu ứng âm thanh được tạo ra bằng cách trộn hai tín hiệu giống hệt nhau, một trong số đó bị trễ một khoảng thời gian nhỏ và thay đổi dần, thường nhỏ hơn 20 mili giây. Điều này tạo ra một hiệu ứng bộ lọc lược quét.

"The guitarist used a flanger on his solo to create a psychedelic sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the engineer checked the flanger, he tightened the bolts to prevent any leaks.
Sau khi kỹ sư kiểm tra mặt bích, anh ấy đã siết chặt các bu lông để ngăn chặn bất kỳ rò rỉ nào.
Phủ định
Unless you flange the pipes correctly, the system will not be able to maintain pressure.
Trừ khi bạn lắp mặt bích vào các đường ống một cách chính xác, hệ thống sẽ không thể duy trì áp suất.
Nghi vấn
If we use a different type of sealant, will that affect how securely we can flange these two sections together?
Nếu chúng ta sử dụng một loại keo dán khác, liệu nó có ảnh hưởng đến mức độ an toàn mà chúng ta có thể lắp mặt bích hai phần này lại với nhau không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician carefully flanges the metal sheets together.
Kỹ thuật viên cẩn thận ghép các tấm kim loại lại với nhau bằng bích.
Phủ định
The pipe doesn't flange correctly, causing a leak.
Đường ống không được lắp bích đúng cách, gây ra rò rỉ.
Nghi vấn
Does the machine flange the edges smoothly?
Máy có làm bích các cạnh một cách trơn tru không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is flanging the pipes together.
Kỹ sư đang ghép các đường ống lại với nhau bằng mặt bích.
Phủ định
The machine is not flanging correctly; it needs recalibration.
Máy không tạo mặt bích chính xác; cần phải hiệu chỉnh lại.
Nghi vấn
Are they flanging the edges of the metal sheets right now?
Họ có đang tạo mặt bích cho các cạnh của tấm kim loại ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flanger".

Dấu ấn của Flanger trong âm nhạc

Hiệu ứng flanger đã để lại dấu ấn sâu sắc trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là rock psychedelic, funk, và nhạc điện tử từ những năm 1960. Nó được các nghệ sĩ như Jimi Hendrix, Led Zeppelin, The Police và Heart sử dụng để tạo ra những âm thanh độc đáo, đầy mê hoặc, góp phần định hình phong cách âm nhạc của họ.

Mối liên hệ với khoa học âm thanh

Hiệu ứng flanger là một ví dụ tuyệt vời về cách các nguyên tắc vật lý (cụ thể là sự giao thoa pha giữa hai tín hiệu âm thanh gần giống nhau nhưng có độ trễ thay đổi) có thể được ứng dụng để tạo ra trải nghiệm nghệ thuật độc đáo. Nó thể hiện sự sáng tạo của con người trong việc khám phá và thao túng âm thanh.