flanger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An audio effect produced by mixing two identical signals together, one of which is delayed by a small and gradually varying period, usually less than 20 milliseconds. This produces a sweeping comb filter effect.
Vietnamese Meaning
Một hiệu ứng âm thanh được tạo ra bằng cách trộn hai tín hiệu giống hệt nhau, một trong số đó bị trễ một khoảng thời gian nhỏ và thay đổi dần, thường nhỏ hơn 20 mili giây. Điều này tạo ra một hiệu ứng bộ lọc lược quét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The guitarist used a flanger on his solo to create a psychedelic sound."
"Người chơi guitar đã sử dụng hiệu ứng flanger trên đoạn solo của mình để tạo ra một âm thanh ảo giác."
-
"The flanger effect is often used on guitars and drums."
"Hiệu ứng flanger thường được sử dụng trên guitar và trống."
-
"The software has a built-in flanger."
"Phần mềm có một hiệu ứng flanger tích hợp sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flange | Cái vành, gờ (phần nhô ra của một vật thể, ví dụ vành bánh xe, vành ống) |
| Verb | to flange | Tạo hiệu ứng flanger (trong âm nhạc), gắn vành/gờ vào |
| Noun | flanging | Hiệu ứng flanger (âm thanh swooshing), quá trình tạo hiệu ứng flanger |
| Adjective | flanged | Có vành/gờ, đã được tạo hiệu ứng flanger |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng flanger tạo ra âm thanh như tiếng máy bay phản lực hoặc tiếng 'whooshing'. Nó khác với hiệu ứng phaser ở chỗ độ trễ thay đổi tuyến tính hơn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'flange' có nghĩa là xử lý một tín hiệu âm thanh bằng hiệu ứng flanger. Nó thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc và kỹ thuật âm thanh.
Prepositions
‘On’ được dùng khi nói về việc sử dụng hiệu ứng flanger trên một nhạc cụ hoặc bản thu âm cụ thể. ‘In’ được dùng khi nói về sự hiện diện của hiệu ứng flanger trong âm nhạc hoặc một bài hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a flanger (Áp dụng hiệu ứng flanger)
-
use use a flanger pedal (Sử dụng bàn đạp flanger)
-
dial in dial in the flanger setting (Điều chỉnh cài đặt flanger (để có hiệu ứng mong muốn))
-
engage engage the flanger (Kích hoạt hiệu ứng flanger)
-
subtle a subtle flanger effect (Một hiệu ứng flanger tinh tế)
-
heavy a heavy flanger sound (Một âm thanh flanger mạnh mẽ)
-
classic classic flanger tones (Các âm sắc flanger cổ điển)
-
analog analog flanger pedal (Bàn đạp flanger analog (tương tự))
-
guitar guitar flanger (Thiết bị flanger dùng cho guitar)
-
vocal vocal flanger (Hiệu ứng flanger cho giọng hát)
-
flanger flanger effect (Hiệu ứng flanger)
-
flanger flanger pedal (Bàn đạp flanger)
Idioms
-
Dial in the flanger
Điều chỉnh hiệu ứng flanger (để đạt được âm thanh mong muốn)
"He spent an hour trying to dial in the perfect flanger sound for his solo."
(Anh ấy đã mất một giờ để cố gắng điều chỉnh hiệu ứng flanger hoàn hảo cho đoạn solo của mình.)
-
Sweeping flanger
Hiệu ứng flanger có dải tần quét rộng (tạo cảm giác âm thanh di chuyển, lướt qua)
"The song opens with a dramatic sweeping flanger on the synth pad."
(Bài hát mở đầu bằng hiệu ứng flanger quét kịch tính trên bàn phím synth.)
-
Flanger effect
Hiệu ứng flanger (tên gọi của hiệu ứng âm thanh)
"The flanger effect gave the guitar a distinctive, otherworldly sound."
(Hiệu ứng flanger đã mang lại cho tiếng guitar một âm thanh đặc biệt, siêu thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flanger
NounMột hiệu ứng âm thanh được tạo ra bằng cách trộn hai tín hiệu giống hệt nhau, một trong số đó bị trễ một khoảng thời gian nhỏ và thay đổi dần, thường nhỏ hơn 20 mili giây. Điều này tạo ra một hiệu ứng bộ lọc lược quét.
"The guitarist used a flanger on his solo to create a psychedelic sound."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the engineer checked the flanger, he tightened the bolts to prevent any leaks. |
Sau khi kỹ sư kiểm tra mặt bích, anh ấy đã siết chặt các bu lông để ngăn chặn bất kỳ rò rỉ nào. |
| Phủ định | Unless you flange the pipes correctly, the system will not be able to maintain pressure. |
Trừ khi bạn lắp mặt bích vào các đường ống một cách chính xác, hệ thống sẽ không thể duy trì áp suất. |
| Nghi vấn | If we use a different type of sealant, will that affect how securely we can flange these two sections together? |
Nếu chúng ta sử dụng một loại keo dán khác, liệu nó có ảnh hưởng đến mức độ an toàn mà chúng ta có thể lắp mặt bích hai phần này lại với nhau không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician carefully flanges the metal sheets together. |
Kỹ thuật viên cẩn thận ghép các tấm kim loại lại với nhau bằng bích. |
| Phủ định | The pipe doesn't flange correctly, causing a leak. |
Đường ống không được lắp bích đúng cách, gây ra rò rỉ. |
| Nghi vấn | Does the machine flange the edges smoothly? |
Máy có làm bích các cạnh một cách trơn tru không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer is flanging the pipes together. |
Kỹ sư đang ghép các đường ống lại với nhau bằng mặt bích. |
| Phủ định | The machine is not flanging correctly; it needs recalibration. |
Máy không tạo mặt bích chính xác; cần phải hiệu chỉnh lại. |
| Nghi vấn | Are they flanging the edges of the metal sheets right now? |
Họ có đang tạo mặt bích cho các cạnh của tấm kim loại ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flanger".
