maneuvering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of skillfully or strategically directing or guiding a course of movement.
Vietnamese Meaning
Hành động điều khiển hoặc hướng dẫn một lộ trình di chuyển một cách khéo léo hoặc có chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His political maneuvering secured him the leadership position."
"Những thủ đoạn chính trị của anh ta đã giúp anh ta có được vị trí lãnh đạo."
-
"The company is maneuvering to gain a larger market share."
"Công ty đang điều động để giành được thị phần lớn hơn."
-
"Careful maneuvering is required to park in such a tight space."
"Cần phải điều khiển cẩn thận để đỗ xe trong một không gian chật hẹp như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maneuver | Điều khiển, vận động, luồn lách một cách khéo léo (hành động) |
| Noun | maneuver | Thao tác, sự vận động, mưu mẹo, kế hoạch (sự kiện hoặc chiến thuật) |
| Adjective | maneuverable | Có thể điều khiển được, cơ động, dễ xoay sở |
| Noun | maneuverability | Khả năng điều khiển, tính cơ động, khả năng xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ việc điều động một cách cẩn trọng và có tính toán để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong một tình huống phức tạp hoặc cạnh tranh. Khác với 'movement' (chuyển động) đơn thuần, 'maneuvering' nhấn mạnh yếu tố chiến thuật và sự kiểm soát.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự điều động diễn ra (ví dụ: maneuvering in the market). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của việc điều động (ví dụ: maneuvering for position).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilful skilful maneuvering (sự luồn lách/điều khiển khéo léo)
-
political political maneuvering (sự vận động/thao túng chính trị)
-
military military maneuvering (sự thao diễn/vận động quân sự)
-
clever clever maneuvering (sự điều khiển/xoay sở thông minh)
-
requires requires maneuvering (đòi hỏi sự luồn lách/điều khiển)
-
involves involves maneuvering (liên quan đến sự điều khiển/thao tác)
-
begin begin maneuvering (bắt đầu luồn lách/điều khiển)
-
art of art of maneuvering (nghệ thuật luồn lách/điều khiển)
Idioms
-
maneuvering room
không gian hoặc phạm vi để hành động, thay đổi kế hoạch hoặc xoay sở
"The company needs more maneuvering room to adapt to market changes."
(Công ty cần thêm không gian để linh hoạt thích nghi với những thay đổi của thị trường.)
-
maneuvering for position
cố gắng giành vị trí thuận lợi, cạnh tranh để chiếm ưu thế
"Both candidates are maneuvering for position ahead of the election."
(Cả hai ứng cử viên đang cố gắng giành vị trí thuận lợi trước cuộc bầu cử.)
-
strategic maneuvering
sự vận động/thao tác có tính chiến lược, có tính toán kỹ lưỡng
"His strategic maneuvering helped him win the chess game."
(Những nước đi chiến lược của anh ấy đã giúp anh thắng ván cờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maneuvering
Danh từHành động điều khiển hoặc hướng dẫn một lộ trình di chuyển một cách khéo léo hoặc có chiến lược.
"His political maneuvering secured him the leadership position."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the captain decided to maneuver the ship through the storm was a relief to the passengers. |
Việc thuyền trưởng quyết định điều khiển con tàu vượt qua cơn bão là một sự nhẹ nhõm cho hành khách. |
| Phủ định | Whether they were successful in maneuvering the company out of debt is still uncertain. |
Việc họ có thành công trong việc điều động công ty thoát khỏi nợ nần hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the general chose such a risky maneuvering tactic is something the historians are still debating. |
Tại sao vị tướng lại chọn một chiến thuật điều động rủi ro như vậy là điều mà các nhà sử học vẫn đang tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maneuvering".
