(Top Banner Ad)
flask
B1
danh từ B1 Đồ dùng gia đình, Hóa học

flask

UK: /flɑːsk/ • US: /flæsk/

Nghĩa tiếng Việt

bình chai bình giữ nhiệt bình tam giác (trong hóa học) bình dẹt (đựng rượu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bottle, usually with a narrow neck, used to carry liquids.

Vietnamese Meaning

Một loại bình hoặc chai, thường có cổ hẹp, dùng để đựng chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a flask of coffee with him."

    "Anh ấy luôn mang theo một bình cà phê bên mình."

  • "She filled her flask with hot tea before the hike."

    "Cô ấy đổ đầy trà nóng vào bình trước khi đi bộ đường dài."

  • "The scientist heated the chemicals in a flask."

    "Nhà khoa học đun nóng các hóa chất trong một bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaskful Lượng chất lỏng mà một chiếc flask có thể chứa đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaskō
Old Frankish
*flaska
Medieval Latin
flasco
Old French
flasque
Middle English
flasque
Modern English
flask

Hành trình của chiếc bình nhỏ

Từ một từ gốc German cổ '*flaskō' (có nghĩa là bình, chai), qua tiếng Latin thời Trung cổ 'flasco' và tiếng Pháp cổ 'flasque', từ 'flask' đã đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một loại chai dẹt, nhỏ, dễ mang theo, thường dùng để đựng đồ uống. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa cơ bản này nhưng đã mở rộng ra nhiều loại bình khác nhau, từ bình giữ nhiệt đến dụng cụ trong phòng thí nghiệm.

Usage Note

Flask thường dùng để chỉ các loại bình giữ nhiệt, bình tam giác trong phòng thí nghiệm, hoặc các bình đựng rượu nhỏ. Khác với 'bottle' là từ chung chung hơn và có thể chỉ nhiều loại chai khác nhau.

Prepositions

in with

‘In’ dùng để chỉ chất lỏng chứa bên trong bình (e.g., water in the flask). ‘With’ dùng để chỉ đặc điểm của bình (e.g., a flask with a stopper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flask
  • insulated an insulated flask
    (bình giữ nhiệt (dạng flask))
  • hip a hip flask
    (bình dẹt nhỏ đựng rượu (thường bỏ túi quần))
  • vacuum a vacuum flask
    (bình chân không (giữ nhiệt))
  • conical a conical flask
    (bình tam giác (trong phòng thí nghiệm))
  • empty an empty flask
    (một chiếc flask rỗng)
Verb + flask
  • fill to fill a flask
    (đổ đầy bình flask)
  • carry to carry a flask
    (mang theo bình flask)
  • pour from to pour from a flask
    (rót ra từ bình flask)
  • take to take a flask of coffee
    (mang theo một bình cà phê)

Idioms

  • hip flask

    bình dẹt nhỏ đựng rượu (thường mang theo người một cách kín đáo)

    "He always carried a hip flask filled with whiskey."

    (Anh ấy luôn mang theo một chiếc bình dẹt đựng đầy rượu whisky.)

  • vacuum flask

    bình chân không (để giữ nhiệt, còn gọi là bình Thermos)

    "She brought a vacuum flask of hot tea for the picnic."

    (Cô ấy mang theo một bình chân không đựng trà nóng cho buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flask

danh từ
Lật mặt

Một loại bình hoặc chai, thường có cổ hẹp, dùng để đựng chất lỏng.

"He always carries a flask of coffee with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flask is on the table.
Bình giữ nhiệt đang ở trên bàn.
Phủ định
The flask isn't made of glass.
Bình giữ nhiệt này không làm bằng thủy tinh.
Nghi vấn
Is the flask yours?
Cái bình giữ nhiệt này là của bạn phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bring a flask of water to the picnic.
Cô ấy sẽ mang một bình nước đến buổi dã ngoại.
Phủ định
They are not going to need a flask for their short hike.
Họ sẽ không cần bình nước cho chuyến đi bộ ngắn của họ.
Nghi vấn
Is he going to buy a new flask before the camping trip?
Anh ấy có định mua một bình mới trước chuyến đi cắm trại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried a flask of water on her hike yesterday.
Cô ấy mang theo một bình nước trong chuyến đi bộ đường dài ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't bring his flask to the picnic.
Anh ấy đã không mang bình của mình đến buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did you fill the flask with coffee this morning?
Bạn đã đổ đầy bình cà phê sáng nay phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a flask for her coffee every morning.
Cô ấy sử dụng một bình giữ nhiệt cho cà phê của mình mỗi sáng.
Phủ định
He does not carry a flask when he goes hiking.
Anh ấy không mang theo bình giữ nhiệt khi đi leo núi.
Nghi vấn
Do they sell flasks at this store?
Họ có bán bình giữ nhiệt ở cửa hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flask".

Bình rượu "Hip Flask"

Bình 'hip flask' là một loại bình dẹt, nhỏ, thường làm bằng kim loại, được thiết kế để dễ dàng giấu trong túi áo khoác hoặc quần. Nó thường được dùng để đựng rượu mạnh và gắn liền với hình ảnh uống rượu một cách kín đáo, đôi khi là vi phạm quy định hoặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Đây là một vật dụng có ý nghĩa văn hóa nhất định trong một số bối cảnh xã hội phương Tây.

Flask trong Khoa học

Trong phòng thí nghiệm, 'flask' là tên gọi chung cho nhiều loại bình thủy tinh có hình dạng và công dụng khác nhau (ví dụ: 'conical flask' - bình tam giác Erlenmeyer, 'volumetric flask' - bình định mức). Chúng là dụng cụ thiết yếu cho các thí nghiệm hóa học và sinh học, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và giáo dục khoa học.