(Top Banner Ad)
thermos
B1
noun B1 Đồ gia dụng

thermos

UK: /ˈθɜːməs/ • US: /ˈθɜːrməs/

Nghĩa tiếng Việt

bình thủy bình giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container that keeps liquids hot or cold for long periods of time.

Vietnamese Meaning

Bình thủy, bình giữ nhiệt (một loại bình chứa có khả năng giữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong thời gian dài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed a thermos of soup for lunch."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bình giữ nhiệt đựng súp cho bữa trưa."

  • "I always take a thermos of coffee with me when I go camping."

    "Tôi luôn mang theo một bình giữ nhiệt đựng cà phê khi đi cắm trại."

  • "The thermos kept the tea hot for hours."

    "Bình giữ nhiệt đã giữ cho trà nóng trong nhiều giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermos bình thủy, bình giữ nhiệt
Adjective thermostatic thuộc về bộ điều nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)

Nguồn gốc của 'thermos'

Từ 'thermos' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos' (θερμός), có nghĩa là 'nóng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một loại bình giữ nhiệt do công ty Thermos GmbH phát triển vào đầu thế kỷ 20. Câu chuyện thú vị là từ này đã trở nên phổ biến đến mức nó được sử dụng chung để chỉ bất kỳ loại bình giữ nhiệt nào, không kể nhãn hiệu.

Usage Note

Từ 'thermos' ban đầu là tên thương hiệu của một công ty sản xuất bình giữ nhiệt, nhưng nó đã trở thành một từ thông dụng để chỉ bất kỳ loại bình giữ nhiệt nào. Có thể dùng để chỉ bình giữ nóng hoặc bình giữ lạnh. Không nên nhầm lẫn với 'flask', một từ chung chung hơn để chỉ các loại bình.

Prepositions

in with

Khi nói về việc chứa đựng thứ gì đó *trong* bình giữ nhiệt, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'There's coffee in the thermos.' Khi nói về việc mang hoặc sử dụng bình giữ nhiệt *cùng với* thứ gì khác, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'He went hiking with a thermos of hot tea.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermos
  • insulated thermos
    (bình giữ nhiệt cách nhiệt)
  • stainless steel thermos
    (bình giữ nhiệt bằng thép không gỉ)
  • small thermos
    (bình giữ nhiệt nhỏ)
Verb + thermos
  • fill a thermos
    (rót đầy bình giữ nhiệt)
  • pack a thermos
    (đóng gói bình giữ nhiệt)
  • carry a thermos
    (mang theo bình giữ nhiệt)

Idioms

  • to be as cold as a thermos

    lạnh như tiền (chỉ người lạnh lùng, vô cảm)

    "After the argument, she was as cold as a thermos."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy lạnh lùng như tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermos

noun
Lật mặt

Bình thủy, bình giữ nhiệt (một loại bình chứa có khả năng giữ nhiệt nóng hoặc lạnh trong thời gian dài).

"She packed a thermos of soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered to pack the thermos, we would have had hot coffee on our camping trip.
Nếu tôi đã nhớ mang theo phích nước, chúng ta đã có cà phê nóng trong chuyến cắm trại rồi.
Phủ định
If she hadn't left the thermos at home, she wouldn't have had to drink cold water during the hike.
Nếu cô ấy không để quên phích nước ở nhà, cô ấy đã không phải uống nước lạnh trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Would he have enjoyed his soup more if he had used a thermos to keep it warm?
Anh ấy có thích món súp của mình hơn không nếu anh ấy đã sử dụng phích nước để giữ ấm nó?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be taking the thermos with hot tea on her hiking trip.
Cô ấy sẽ mang theo bình giữ nhiệt đựng trà nóng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
They won't be needing the thermos anymore since the weather is getting warmer.
Họ sẽ không cần bình giữ nhiệt nữa vì thời tiết đang ấm dần lên.
Nghi vấn
Will you be using the thermos for your coffee tomorrow morning?
Bạn sẽ sử dụng bình giữ nhiệt cho cà phê của bạn vào sáng mai chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the picnic spot, the thermos will have been keeping our coffee warm for three hours.
Vào thời điểm chúng ta đến điểm dã ngoại, bình giữ nhiệt sẽ đã giữ ấm cà phê của chúng ta được ba tiếng.
Phủ định
By next week, the hikers won't have been using that thermos for their daily hikes anymore.
Đến tuần sau, những người đi bộ đường dài sẽ không còn sử dụng bình giữ nhiệt đó cho những chuyến đi bộ hàng ngày của họ nữa.
Nghi vấn
Will the thermos have been preserving the ice cream all afternoon by the time the party starts?
Liệu bình giữ nhiệt có đang bảo quản kem cả buổi chiều khi bữa tiệc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermos".

Văn hóa sử dụng bình giữ nhiệt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bình giữ nhiệt được sử dụng rộng rãi để mang đồ uống nóng (như cà phê, trà) hoặc lạnh (như nước ép) khi đi làm, đi học hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Nó thể hiện sự tiện lợi và ý thức bảo vệ môi trường bằng cách giảm việc sử dụng cốc dùng một lần.