test-tube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin glass tube closed at one end, used to hold small amounts of material for laboratory tests or experiments.
Vietnamese Meaning
Một ống thủy tinh mỏng, kín một đầu, được sử dụng để chứa một lượng nhỏ vật liệu cho các thí nghiệm hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist carefully poured the solution into the test-tube."
"Nhà khoa học cẩn thận đổ dung dịch vào ống nghiệm."
-
"The lab technician placed the test-tube in the rack."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đặt ống nghiệm vào giá."
-
"In vitro fertilization involves fertilizing an egg with sperm in a test-tube."
"Thụ tinh trong ống nghiệm bao gồm việc thụ tinh trứng với tinh trùng trong ống nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test-tube | Ống nghiệm (một dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm) |
| Noun Phrase | test-tube baby | Em bé ống nghiệm (một em bé được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm) |
| Adjective (attributive) | test-tube | Thuộc về ống nghiệm; nhân tạo (dùng để mô tả một thứ gì đó được phát triển hoặc thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Test-tube thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học, sinh học, và y học để chứa, trộn, hoặc đun nóng các chất. Nó thường có kích thước nhỏ và dễ dàng cầm nắm. Khác với beaker (cốc) có miệng rộng hơn và thường được dùng để chứa lượng lớn chất lỏng hơn, test-tube phù hợp cho các phản ứng quy mô nhỏ hoặc để quan sát.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ vật chất đang chứa bên trong ống nghiệm (e.g., 'chemicals in the test-tube'). ‘With’ có thể dùng để chỉ thao tác thực hiện với ống nghiệm (e.g., 'experiment with the test-tube').
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby test-tube baby (em bé ống nghiệm)
-
experiment test-tube experiment (thí nghiệm trong ống nghiệm)
-
conditions test-tube conditions (điều kiện trong ống nghiệm (môi trường được kiểm soát chặt chẽ trong phòng thí nghiệm))
-
fertilization test-tube fertilization (thụ tinh trong ống nghiệm)
-
in in a test-tube (trong ống nghiệm)
Idioms
-
test-tube baby
Em bé ống nghiệm (em bé được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo trong phòng thí nghiệm)
"The first test-tube baby was born in 1978, marking a new era in reproductive medicine."
(Em bé ống nghiệm đầu tiên ra đời vào năm 1978, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong y học sinh sản.)
-
born in a test-tube
Sinh ra trong ống nghiệm (ám chỉ sự ra đời thông qua thụ tinh nhân tạo, hoặc đôi khi ẩn dụ cho một sự phát triển/hình thành nhân tạo, không tự nhiên)
"When the concept of children born in a test-tube first emerged, it caused considerable public debate."
(Khi khái niệm về những đứa trẻ sinh ra trong ống nghiệm lần đầu xuất hiện, nó đã gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai.)
-
test-tube environment/conditions
Môi trường/điều kiện ống nghiệm (môi trường được kiểm soát chặt chẽ, nhân tạo, không tự nhiên, thường trong phòng thí nghiệm)
"Scientists often replicate real-world phenomena under test-tube conditions to study them in isolation."
(Các nhà khoa học thường tái tạo các hiện tượng thế giới thực trong điều kiện ống nghiệm để nghiên cứu chúng một cách cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test-tube
danh từMột ống thủy tinh mỏng, kín một đầu, được sử dụng để chứa một lượng nhỏ vật liệu cho các thí nghiệm hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
"The scientist carefully poured the solution into the test-tube."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test-tube".
