(Top Banner Ad)
test-tube
B2
danh từ B2 Hóa học, Sinh học, Y học

test-tube

UK: /ˈtɛstˌtjuːb/ • US: /ˈtɛstˌtub/

Nghĩa tiếng Việt

ống nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin glass tube closed at one end, used to hold small amounts of material for laboratory tests or experiments.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh mỏng, kín một đầu, được sử dụng để chứa một lượng nhỏ vật liệu cho các thí nghiệm hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist carefully poured the solution into the test-tube."

    "Nhà khoa học cẩn thận đổ dung dịch vào ống nghiệm."

  • "The lab technician placed the test-tube in the rack."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đặt ống nghiệm vào giá."

  • "In vitro fertilization involves fertilizing an egg with sperm in a test-tube."

    "Thụ tinh trong ống nghiệm bao gồm việc thụ tinh trứng với tinh trùng trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test-tube Ống nghiệm (một dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm)
Noun Phrase test-tube baby Em bé ống nghiệm (một em bé được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm)
Adjective (attributive) test-tube Thuộc về ống nghiệm; nhân tạo (dùng để mô tả một thứ gì đó được phát triển hoặc thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát)

Synonyms

culture tube (ống nuôi cấy)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa
Old French
test
Middle English
test
English
test
Latin
tubus
English
tube
English (Compound)
test-tube

Nguồn gốc của 'test-tube' (Ống nghiệm)

Từ "test-tube" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "test" (thử nghiệm, kiểm tra) và "tube" (ống). Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testa' (bình đất sét, nồi) qua tiếng Pháp cổ, để chỉ một vật chứa dùng để kiểm tra kim loại hoặc hóa chất. 'Tube' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tubus' (ống, đường ống). Khi ghép lại, 'test-tube' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả dụng cụ thủy tinh hình ống, dùng trong phòng thí nghiệm. Sau này, từ này mở rộng nghĩa và trở nên nổi tiếng với cụm từ 'test-tube baby' (em bé ống nghiệm) khi công nghệ thụ tinh trong ống nghiệm ra đời, phản ánh vai trò của nó trong các thí nghiệm khoa học và y học.

Usage Note

Test-tube thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học, sinh học, và y học để chứa, trộn, hoặc đun nóng các chất. Nó thường có kích thước nhỏ và dễ dàng cầm nắm. Khác với beaker (cốc) có miệng rộng hơn và thường được dùng để chứa lượng lớn chất lỏng hơn, test-tube phù hợp cho các phản ứng quy mô nhỏ hoặc để quan sát.

Prepositions

in with

‘In’ thường dùng để chỉ vật chất đang chứa bên trong ống nghiệm (e.g., 'chemicals in the test-tube'). ‘With’ có thể dùng để chỉ thao tác thực hiện với ống nghiệm (e.g., 'experiment with the test-tube').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun as Adjective + Noun
  • baby test-tube baby
    (em bé ống nghiệm)
  • experiment test-tube experiment
    (thí nghiệm trong ống nghiệm)
  • conditions test-tube conditions
    (điều kiện trong ống nghiệm (môi trường được kiểm soát chặt chẽ trong phòng thí nghiệm))
  • fertilization test-tube fertilization
    (thụ tinh trong ống nghiệm)
Prepositional Phrase
  • in in a test-tube
    (trong ống nghiệm)

Idioms

  • test-tube baby

    Em bé ống nghiệm (em bé được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo trong phòng thí nghiệm)

    "The first test-tube baby was born in 1978, marking a new era in reproductive medicine."

    (Em bé ống nghiệm đầu tiên ra đời vào năm 1978, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong y học sinh sản.)

  • born in a test-tube

    Sinh ra trong ống nghiệm (ám chỉ sự ra đời thông qua thụ tinh nhân tạo, hoặc đôi khi ẩn dụ cho một sự phát triển/hình thành nhân tạo, không tự nhiên)

    "When the concept of children born in a test-tube first emerged, it caused considerable public debate."

    (Khi khái niệm về những đứa trẻ sinh ra trong ống nghiệm lần đầu xuất hiện, nó đã gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai.)

  • test-tube environment/conditions

    Môi trường/điều kiện ống nghiệm (môi trường được kiểm soát chặt chẽ, nhân tạo, không tự nhiên, thường trong phòng thí nghiệm)

    "Scientists often replicate real-world phenomena under test-tube conditions to study them in isolation."

    (Các nhà khoa học thường tái tạo các hiện tượng thế giới thực trong điều kiện ống nghiệm để nghiên cứu chúng một cách cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test-tube

danh từ
Lật mặt

Một ống thủy tinh mỏng, kín một đầu, được sử dụng để chứa một lượng nhỏ vật liệu cho các thí nghiệm hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

"The scientist carefully poured the solution into the test-tube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test-tube".

Kỷ nguyên 'Em bé ống nghiệm'

Sự ra đời của Louise Brown, 'em bé ống nghiệm' đầu tiên trên thế giới vào năm 1978 tại Anh, đã đánh dấu một cột mốc lịch sử trong y học và khoa học. Sự kiện này không chỉ mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn mà còn mở ra kỷ nguyên mới về công nghệ sinh sản, thúc đẩy các nghiên cứu sâu rộng về thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và Tác động xã hội

Công nghệ thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization - IVF), nơi quá trình thụ tinh diễn ra bên ngoài cơ thể (theo nghĩa đen là 'trong ống nghiệm'), đã trở thành một giải pháp y học quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi và tranh luận về đạo đức, luân lý, định nghĩa về gia đình và vai trò của khoa học trong việc can thiệp vào quá trình tự nhiên của sự sống.