(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beaker
B1

beaker

noun

Nghĩa tiếng Việt

cốc thí nghiệm bình tam giác (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beaker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bình hình trụ bằng thủy tinh có mỏ, được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

Definition (English Meaning)

A lipped cylindrical glass container for laboratory use.

Ví dụ Thực tế với 'Beaker'

  • "She poured the solution into a beaker."

    "Cô ấy đổ dung dịch vào một cái cốc thí nghiệm."

  • "The chemist heated the liquid in a beaker."

    "Nhà hóa học đun nóng chất lỏng trong một cốc thí nghiệm."

  • "Beakers are essential equipment in any chemistry lab."

    "Cốc thí nghiệm là thiết bị thiết yếu trong bất kỳ phòng thí nghiệm hóa học nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beaker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beaker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

container(vật chứa)
vessel(bình chứa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Beaker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Beaker là một dụng cụ thí nghiệm cơ bản, thường được sử dụng để chứa, khuấy, đun nóng và đo chất lỏng. Nó thường có vạch chia để ước lượng thể tích, nhưng không chính xác như ống đong (graduated cylinder) hoặc bình định mức (volumetric flask). Beaker có nhiều kích cỡ khác nhau, từ vài mililit đến vài lít.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into with

'in the beaker': chỉ vị trí bên trong bình. 'into the beaker': chỉ sự di chuyển vào trong bình. 'with a beaker': chỉ sự sử dụng hoặc liên quan đến bình.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beaker'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beaker, which sat on the lab bench, contained a blue solution.
Cái cốc, cái mà đặt trên bàn thí nghiệm, chứa một dung dịch màu xanh.
Phủ định
The beaker that wasn't properly cleaned contaminated the experiment.
Cái cốc mà không được làm sạch đúng cách đã làm ô nhiễm thí nghiệm.
Nghi vấn
Is this the beaker that you were using to heat the liquid?
Đây có phải là cái cốc mà bạn đã dùng để đun nóng chất lỏng không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This beaker is clean, isn't it?
Cái cốc này sạch, phải không?
Phủ định
That beaker isn't broken, is it?
Cái cốc đó không bị vỡ, phải không?
Nghi vấn
Is that a beaker, isn't it?
Đó là một cái cốc, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)