(Top Banner Ad)
beaker
B1
noun B1 Hóa học, Khoa học

beaker

UK: /ˈbiːkə/ • US: /ˈbiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

cốc thí nghiệm bình tam giác (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lipped cylindrical glass container for laboratory use.

Vietnamese Meaning

Một bình hình trụ bằng thủy tinh có mỏ, được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the solution into a beaker."

    "Cô ấy đổ dung dịch vào một cái cốc thí nghiệm."

  • "The chemist heated the liquid in a beaker."

    "Nhà hóa học đun nóng chất lỏng trong một cốc thí nghiệm."

  • "Beakers are essential equipment in any chemistry lab."

    "Cốc thí nghiệm là thiết bị thiết yếu trong bất kỳ phòng thí nghiệm hóa học nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beaker Cốc thí nghiệm; cốc đo lường (thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, có vạch chia và vòi rót).
Noun (Compound) beaker glass Thủy tinh làm cốc thí nghiệm (chất liệu).
Adjective (Descriptive) beaker-shaped Có hình dạng giống cốc thí nghiệm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bīcarium
Middle Low German
bēker
Middle English
beker
Modern English
beaker

Nguồn Gốc Từ Cốc Uống

Từ “beaker” ban đầu dùng để chỉ một loại cốc uống rượu lớn, thường có hình trụ hoặc hình cái chậu. Nó du nhập vào tiếng Anh từ các ngôn ngữ Germanic cổ, vốn có từ liên quan đến 'cốc đựng chất lỏng'. Phải đến sau này, khi khoa học phát triển, từ 'beaker' mới được gán cho chiếc cốc thủy tinh tiêu chuẩn mà chúng ta thấy trong phòng thí nghiệm ngày nay.

Sự Khác Biệt Giữa Beaker và Flask

Trong phòng thí nghiệm, 'beaker' (cốc đo) và 'flask' (bình cổ thon) là hai dụng cụ khác nhau. Beaker có thành thẳng, đáy phẳng và vòi rót, lý tưởng cho việc khuấy trộn và chứa tạm thời. Sự đơn giản này phản ánh nguồn gốc ban đầu của nó là một vật chứa chung chung.

Usage Note

Beaker là một dụng cụ thí nghiệm cơ bản, thường được sử dụng để chứa, khuấy, đun nóng và đo chất lỏng. Nó thường có vạch chia để ước lượng thể tích, nhưng không chính xác như ống đong (graduated cylinder) hoặc bình định mức (volumetric flask). Beaker có nhiều kích cỡ khác nhau, từ vài mililit đến vài lít.

Prepositions

in into with

'in the beaker': chỉ vị trí bên trong bình. 'into the beaker': chỉ sự di chuyển vào trong bình. 'with a beaker': chỉ sự sử dụng hoặc liên quan đến bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beaker (Mô tả)
  • glass a glass beaker
    (một chiếc cốc thí nghiệm bằng thủy tinh)
  • graduated a graduated beaker
    (một chiếc cốc thí nghiệm có vạch chia độ)
  • sterile a sterile beaker
    (một chiếc cốc thí nghiệm vô trùng)
Verb + beaker (Hành động)
  • fill to fill the beaker
    (đổ đầy cốc thí nghiệm)
  • heat to heat the contents of the beaker
    (đun nóng chất chứa trong cốc thí nghiệm)
  • pour from to pour from the beaker
    (rót chất lỏng từ cốc thí nghiệm ra)

Idioms

  • In the beaker

    Trong môi trường thí nghiệm; đang được thử nghiệm/quan sát (nghĩa bóng)

    "The new drug is still 'in the beaker'; it hasn't reached human trials yet."

    (Loại thuốc mới này vẫn còn 'trong môi trường thí nghiệm'; nó chưa được thử nghiệm trên người.)

  • Under the beaker

    Dưới sự giám sát khoa học; đang được nghiên cứu kỹ lưỡng

    "The rare geological sample was placed 'under the beaker' for detailed analysis."

    (Mẫu địa chất hiếm đó đã được đặt 'dưới cốc thí nghiệm' để phân tích chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaker

noun
Lật mặt

Một bình hình trụ bằng thủy tinh có mỏ, được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

"She poured the solution into a beaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beaker, which sat on the lab bench, contained a blue solution.
Cái cốc, cái mà đặt trên bàn thí nghiệm, chứa một dung dịch màu xanh.
Phủ định
The beaker that wasn't properly cleaned contaminated the experiment.
Cái cốc mà không được làm sạch đúng cách đã làm ô nhiễm thí nghiệm.
Nghi vấn
Is this the beaker that you were using to heat the liquid?
Đây có phải là cái cốc mà bạn đã dùng để đun nóng chất lỏng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This beaker is clean, isn't it?
Cái cốc này sạch, phải không?
Phủ định
That beaker isn't broken, is it?
Cái cốc đó không bị vỡ, phải không?
Nghi vấn
Is that a beaker, isn't it?
Đó là một cái cốc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaker".

Biểu Tượng Khoa Học

Cùng với ống nghiệm (test tube) và bình cổ thon (flask), 'beaker' là một trong những hình ảnh đại diện và dễ nhận biết nhất cho khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học. Nó thường xuất hiện trong logo, sách giáo khoa và phim ảnh để chỉ môi trường phòng thí nghiệm.

Tiêu Chuẩn Thiết Kế Lab

Thiết kế đơn giản và hiệu quả của beaker—thành thẳng, có vòi rót nhỏ (spout) và các vạch chia xấp xỉ—đã trở thành tiêu chuẩn hóa toàn cầu. Beaker thường được làm bằng thủy tinh borosilicate (như Pyrex) chịu nhiệt tốt, một yếu tố quan trọng trong các thí nghiệm hóa học cần đun nóng chất lỏng.