(Top Banner Ad)
bottle
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Đồ đựng

bottle

UK: /ˈbɒtl/ • US: /ˈbɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

chai lọ (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of glass or plastic, with a narrow neck and usually no handle, used to hold liquids.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ hẹp và thường không có tay cầm, được sử dụng để đựng chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a bottle of water."

    "Cô ấy đã uống một chai nước."

  • "He threw the empty bottle into the recycling bin."

    "Anh ấy ném cái chai rỗng vào thùng rác tái chế."

  • "They bottled their own wine."

    "Họ tự đóng chai rượu vang của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, bình đựng chất lỏng
Verb bottle Đóng chai, đựng vào chai
Noun bottling Sự đóng chai (hành động)
Noun bottler Người hoặc máy làm nghề đóng chai
Noun bottleneck Cổ chai; (nghĩa bóng) sự tắc nghẽn, điểm nghẽn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Đồ đựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
buttis
Old French
bouteille
Middle English
botel
Modern English
bottle

Nguồn gốc từ 'cái thùng'

Từ 'bottle' (chai) có nguồn gốc từ tiếng Latinh thông tục là *buttis*, nghĩa là cái thùng hoặc cái vại lớn. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng *bouteille*, là một hình thức thu nhỏ của thùng. Như vậy, chiếc 'chai' về cơ bản là một 'cái thùng nhỏ' được dùng để đựng chất lỏng.

Usage Note

'Bottle' thường được dùng để chỉ các vật chứa đựng chất lỏng nói chung. Lưu ý sự khác biệt với 'jar' (lọ, hũ) thường dùng để đựng các vật có dạng đặc hoặc sệt và có miệng rộng hơn, hoặc 'flask' (bình) thường dùng để đựng chất lỏng có tính chất đặc biệt (ví dụ: bình giữ nhiệt).

Prepositions

of in

'Bottle of': dùng để chỉ một chai đựng một chất lỏng nào đó (a bottle of water). 'In a bottle': chỉ việc một vật gì đó nằm bên trong chai (the message in a bottle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottle
  • empty an empty bottle
    (một cái chai rỗng)
  • glass a glass bottle
    (một chai thủy tinh)
  • sealed a sealed bottle
    (một chai đã được niêm phong)
Verb + bottle
  • open open a bottle
    (mở chai)
  • shake shake the bottle
    (lắc chai)
  • recycle recycle bottles
    (tái chế các chai lọ)
Compound Nouns
  • water a water bottle
    (chai đựng nước cá nhân)
  • feeding a feeding bottle
    (bình sữa (cho em bé))

Idioms

  • bottle up your feelings/emotions

    Kìm nén, dồn nén cảm xúc

    "You shouldn't bottle up your stress; it's better to talk about it."

    (Bạn không nên dồn nén sự căng thẳng; tốt hơn hết là nên nói về nó.)

  • to lose your bottle

    Mất hết can đảm/dũng khí (tiếng lóng Anh)

    "He was supposed to dive, but he lost his bottle at the last minute."

    (Anh ấy định lặn, nhưng phút cuối lại mất hết can đảm.)

  • message in a bottle

    Thông điệp trong chai (một bức thư được thả trôi trên biển)

    "The lonely sailor sent a message in a bottle hoping for a reply."

    (Người thủy thủ cô đơn đã gửi một thông điệp trong chai với hy vọng nhận được hồi âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottle

noun
Lật mặt

Một vật chứa, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ hẹp và thường không có tay cầm, được sử dụng để đựng chất lỏng.

"She drank a bottle of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bottle homemade wine, it tastes better after a few weeks.
Nếu bạn đóng chai rượu tự làm, nó sẽ ngon hơn sau vài tuần.
Phủ định
If you use a cracked bottle, it doesn't hold the liquid properly.
Nếu bạn sử dụng một cái chai bị nứt, nó không giữ chất lỏng đúng cách.
Nghi vấn
If the baby cries, does he want a bottle?
Nếu em bé khóc, nó có muốn bú bình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be bottling the homemade wine tomorrow.
Cô ấy sẽ đóng chai rượu vang tự làm vào ngày mai.
Phủ định
They won't be bottling the water until next week.
Họ sẽ không đóng chai nước cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will you be bottling the jam this afternoon?
Bạn sẽ đóng chai mứt chiều nay chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bottles the homemade jam every summer.
Cô ấy đóng chai mứt tự làm mỗi mùa hè.
Phủ định
He does not bottle his own wine.
Anh ấy không tự đóng chai rượu của mình.
Nghi vấn
Do they bottle the water from the spring?
Họ có đóng chai nước từ con suối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to bottle his own beer.
Ông tôi đã từng tự đóng chai bia của mình.
Phủ định
She didn't use to bottle her feelings up like that.
Cô ấy đã không từng kìm nén cảm xúc của mình như vậy.
Nghi vấn
Did they use to bottle mineral water at this factory?
Họ đã từng đóng chai nước khoáng ở nhà máy này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle".

Chai lọ và dũng khí (Tiếng lóng Anh)

Tại Anh, đặc biệt là trong tiếng lóng Cockney Rhyming Slang, từ 'bottle' có nghĩa là lòng dũng cảm hoặc can đảm. Câu nói 'have some bottle' (có thêm chút can đảm) hoặc 'to lose your bottle' (mất hết dũng khí) rất phổ biến trong giao tiếp không trang trọng.

Tập tục 'Message in a Bottle'

'Thông điệp trong chai' là một tập tục lâu đời, mang tính lãng mạn hoặc cấp thiết. Người ta viết thư, niêm phong trong chai và thả trôi trên đại dương. Hành động này thường tượng trưng cho hy vọng, sự cầu cứu hoặc một thông điệp tình yêu vượt thời gian.