(Top Banner Ad)
flatarchy
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

flatarchy

UK: /ˈflætɑːki/ • US: /ˈflætɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc phẳng tổ chức phẳng mô hình tổ chức phi tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of organizational structure characterized by a lack of traditional hierarchy, where decision-making is distributed and power is decentralized.

Vietnamese Meaning

Một loại cấu trúc tổ chức đặc trưng bởi sự thiếu vắng hệ thống phân cấp truyền thống, nơi việc ra quyết định được phân tán và quyền lực được phi tập trung hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a flatarchy to foster innovation and empower employees."

    "Công ty đã áp dụng một cấu trúc phẳng để thúc đẩy sự đổi mới và trao quyền cho nhân viên."

  • "Flatarchies can be challenging to implement in large organizations."

    "Cấu trúc phẳng có thể khó triển khai trong các tổ chức lớn."

  • "The benefits of a flatarchy include increased employee engagement and faster decision-making."

    "Lợi ích của một cấu trúc phẳng bao gồm tăng cường sự gắn kết của nhân viên và ra quyết định nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flatarchist Người ủng hộ hoặc thực hành mô hình flatarchy; người theo chủ nghĩa flatarchy.
Adjective flatarchic Liên quan đến flatarchy; theo kiểu flatarchy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
Greek
ἀρχεῖν (arkhein) 'to rule'
English
flatarchy

Nguồn gốc từ 'flat' và '-archy'

Từ 'flatarchy' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. 'Flat' mang ý nghĩa bằng phẳng, không có cấp bậc hay thứ bậc. Còn hậu tố '-archy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'arkhein', có nghĩa là cai trị hoặc lãnh đạo, thường xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ hệ thống tổ chức như 'hierarchy' (hệ thống cấp bậc) hay 'anarchy' (vô chính phủ). Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ mô tả một cấu trúc tổ chức 'phẳng', nơi quyền lực được phân bổ rộng rãi và ít có cấp trên cấp dưới.

Usage Note

Flatarchy nhấn mạnh tính ngang hàng và tự quản trong một tổ chức. Nó khác với hierarchy (hệ thống phân cấp) ở chỗ không có các cấp quản lý trung gian. Nó cũng khác với anarchy (vô chính phủ) vì vẫn có cấu trúc và quy trình, chỉ là chúng mang tính hợp tác hơn là mệnh lệnh. Trong một flatarchy, các thành viên có quyền tự chủ lớn hơn và chịu trách nhiệm cao hơn đối với công việc của mình. Sự thành công của một flatarchy phụ thuộc vào sự tin tưởng, giao tiếp cởi mở và cam kết chung.

Prepositions

in within

'In' và 'within' được sử dụng để chỉ nơi mà một flatarchy tồn tại, ví dụ: 'a flatarchy in a tech startup' hoặc 'a flatarchy within the organization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flatarchy
  • implement implement flatarchy
    (triển khai mô hình flatarchy)
  • adopt adopt flatarchy
    (áp dụng mô hình flatarchy)
  • embrace embrace flatarchy
    (đón nhận/áp dụng flatarchy)
Adjective + flatarchy
  • true true flatarchy
    (mô hình flatarchy thực sự)
  • radical radical flatarchy
    (mô hình flatarchy triệt để)
  • successful successful flatarchy
    (mô hình flatarchy thành công)
Noun + of + flatarchy
  • principles principles of flatarchy
    (các nguyên tắc của flatarchy)
  • benefits benefits of flatarchy
    (những lợi ích của flatarchy)
Prepositional phrases
  • under operate under flatarchy
    (hoạt động dưới mô hình flatarchy)
  • in thrive in a flatarchy
    (phát triển mạnh mẽ trong mô hình flatarchy)

Idioms

  • embrace flatarchy

    Áp dụng/đón nhận mô hình quản lý phẳng (flatarchy)

    "Many tech startups choose to embrace flatarchy to foster innovation."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ chọn áp dụng mô hình flatarchy để thúc đẩy đổi mới.)

  • transition to flatarchy

    Chuyển đổi sang mô hình quản lý phẳng (flatarchy)

    "The company announced its plan to transition to flatarchy by next quarter."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang mô hình flatarchy vào quý tới.)

  • the spirit of flatarchy

    Tinh thần của mô hình quản lý phẳng (tinh thần dân chủ, ít cấp bậc)

    "To maintain the spirit of flatarchy, decisions are made collaboratively."

    (Để duy trì tinh thần của flatarchy, các quyết định được đưa ra dựa trên sự hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatarchy

danh từ
Lật mặt

Một loại cấu trúc tổ chức đặc trưng bởi sự thiếu vắng hệ thống phân cấp truyền thống, nơi việc ra quyết định được phân tán và quyền lực được phi tập trung hóa.

"The company adopted a flatarchy to foster innovation and empower employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flatarchy represents a fundamental shift: decision-making power is distributed among team members.
Flatarchy thể hiện một sự thay đổi cơ bản: quyền ra quyết định được phân phối giữa các thành viên trong nhóm.
Phủ định
This company doesn't embrace flatarchy: hierarchical structures are still firmly in place.
Công ty này không chấp nhận flatarchy: các cấu trúc phân cấp vẫn được thiết lập vững chắc.
Nghi vấn
Is flatarchy truly effective: does it really promote innovation and collaboration?
Liệu flatarchy có thực sự hiệu quả không: nó có thực sự thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a flatarchy, didn't it?
Công ty đã áp dụng một mô hình flatarchy, phải không?
Phủ định
Flatarchy isn't suitable for every organization, is it?
Flatarchy không phù hợp với mọi tổ chức, phải không?
Nghi vấn
Flatarchy is a decentralized organizational structure, isn't it?
Flatarchy là một cấu trúc tổ chức phi tập trung, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatarchy".

Phản ứng đối với cấu trúc truyền thống

Flatarchy ra đời như một mô hình quản lý phản ứng lại với các cấu trúc phân cấp truyền thống cứng nhắc, thường được coi là chậm chạp và ít linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự trao quyền, tự chủ của nhân viên, và khuyến khích giao tiếp cởi mở cũng như ra quyết định tập thể, thay vì chỉ từ cấp trên.

Phổ biến trong ngành công nghệ và startup

Mô hình flatarchy đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ, các công ty khởi nghiệp (startups) và các tổ chức áp dụng phương pháp Agile. Nó được tin rằng giúp tăng cường sự linh hoạt, tốc độ ra quyết định và khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường, đồng thời thúc đẩy văn hóa đổi mới và sáng tạo.