(Top Banner Ad)
self-managing organization
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

self-managing organization

UK: /ˌselfˈmænɪdʒɪŋ ˌɔːɡənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌselfˈmænɪdʒɪŋ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tự quản lý tổ chức tự điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization where employees have significant autonomy and responsibility for their work and decision-making, with minimal hierarchical control.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức nơi nhân viên có quyền tự chủ và trách nhiệm đáng kể đối với công việc và việc ra quyết định của họ, với sự kiểm soát phân cấp tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company transitioned to a self-managing organization to foster innovation and empower its employees."

    "Công ty đã chuyển đổi sang một tổ chức tự quản lý để thúc đẩy sự đổi mới và trao quyền cho nhân viên."

  • "Self-managing organizations often have flatter structures and fewer layers of management."

    "Các tổ chức tự quản lý thường có cấu trúc phẳng hơn và ít tầng quản lý hơn."

  • "In a self-managing organization, employees are encouraged to take ownership of their projects."

    "Trong một tổ chức tự quản lý, nhân viên được khuyến khích làm chủ các dự án của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-management sự tự quản lý, sự tự chủ
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Noun manager người quản lý
Noun organizer người tổ chức
Verb self-manage tự quản lý, tự chủ
Verb manage quản lý, điều hành
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective self-managed được tự quản lý, tự chủ
Adjective managing có tính quản lý, đang quản lý
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
Greek
organon
Medieval Latin
organizo
Old French
organisacion

Nguồn gốc của 'Tổ chức Tự quản lý'

Từ 'self-managing organization' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực quản lý, được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc đa dạng. 'Self-' (tự) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa độc lập, tự chủ. 'Manage' (quản lý) có lịch sử từ tiếng Latin (manus - bàn tay), qua tiếng Ý và tiếng Pháp cổ (manège - điều khiển ngựa), rồi phát triển thành 'điều hành, quản lý'. 'Organization' (tổ chức) cũng có rễ từ tiếng Hy Lạp (organon - công cụ) và tiếng Latin, chỉ việc sắp xếp các bộ phận thành một thể thống nhất có chức năng. Kết hợp lại, 'self-managing organization' mô tả một cấu trúc tổ chức nơi các thành viên hoặc nhóm làm việc tự chủ điều hành công việc, giảm bớt sự quản lý trực tiếp từ cấp trên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một cấu trúc tổ chức phi tập trung, nơi các cá nhân hoặc nhóm được trao quyền để tự quản lý công việc của họ. Khái niệm này thường liên quan đến sự đổi mới, nhanh nhẹn và tăng cường sự gắn kết của nhân viên. Nó khác với các cấu trúc tổ chức truyền thống, có tính phân cấp hơn, nơi các quyết định thường được đưa ra từ trên xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-managing organization
  • effective effective self-managing organization
    (tổ chức tự quản lý hiệu quả)
  • truly truly self-managing organization
    (một tổ chức thực sự tự quản lý)
  • successful successful self-managing organization
    (tổ chức tự quản lý thành công)
Verb + self-managing organization
  • establish establish a self-managing organization
    (thành lập một tổ chức tự quản lý)
  • adopt adopt a self-managing organization model
    (áp dụng mô hình tổ chức tự quản lý)
  • transform into transform into a self-managing organization
    (chuyển đổi thành một tổ chức tự quản lý)
self-managing organization + Verb
  • operates self-managing organization operates
    (tổ chức tự quản lý vận hành)
  • fosters self-managing organization fosters innovation
    (tổ chức tự quản lý thúc đẩy đổi mới)
  • empowers self-managing organization empowers employees
    (tổ chức tự quản lý trao quyền cho nhân viên)
self-managing organization + Noun
  • model self-managing organization model
    (mô hình tổ chức tự quản lý)
  • culture self-managing organization culture
    (văn hóa tổ chức tự quản lý)

Idioms

  • transition to a self-managing organization

    chuyển đổi sang mô hình tổ chức tự quản lý

    "Many companies are looking to transition to a self-managing organization to foster innovation and agility."

    (Nhiều công ty đang tìm cách chuyển đổi sang mô hình tổ chức tự quản lý để thúc đẩy đổi mới và sự linh hoạt.)

  • operate as a self-managing organization

    vận hành như một tổ chức tự quản lý

    "Our startup decided to operate as a self-managing organization from day one to encourage ownership."

    (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi quyết định vận hành như một tổ chức tự quản lý ngay từ ngày đầu để khuyến khích tinh thần làm chủ.)

  • embrace the self-managing organization model

    đón nhận/áp dụng mô hình tổ chức tự quản lý

    "Pioneering firms eagerly embrace the self-managing organization model for its potential benefits."

    (Các công ty tiên phong hăm hở đón nhận mô hình tổ chức tự quản lý vì những lợi ích tiềm năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-managing organization

Noun Phrase
Lật mặt

Một tổ chức nơi nhân viên có quyền tự chủ và trách nhiệm đáng kể đối với công việc và việc ra quyết định của họ, với sự kiểm soát phân cấp tối thiểu.

"The company transitioned to a self-managing organization to foster innovation and empower its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-managing organization".

Xu hướng quản lý hiện đại

Khái niệm 'tổ chức tự quản lý' phản ánh một xu hướng quản lý hiện đại, trong đó các công ty tìm cách thoát khỏi cấu trúc cấp bậc truyền thống. Nó liên quan đến các mô hình như Holacracy (Quản trị toàn diện) và Teal Organizations (Tổ chức xanh ngọc), nơi quyền ra quyết định được phân tán và mỗi cá nhân, đội nhóm có quyền tự chủ cao hơn, hướng tới sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.

Tăng cường trao quyền và đổi mới

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các công ty công nghệ và startup, tổ chức tự quản lý được coi là phương tiện để tăng cường sự trao quyền cho nhân viên, khuyến khích tinh thần trách nhiệm và thúc đẩy đổi mới. Nó dựa trên niềm tin rằng nhân viên có động lực và khả năng tốt nhất khi họ được tự do quản lý công việc và đưa ra quyết định trong phạm vi trách nhiệm của mình, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.