(Top Banner Ad)
decentralized organization
C1
Tính từ (cho 'decentralized') C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

decentralized organization

UK: /diːˈsentrəlaɪzd ɔːrɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˈsentrəˌlaɪzd ɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức phi tập trung tổ chức phân quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having control or power spread out from a central authority to many smaller ones.

Vietnamese Meaning

Có quyền kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán từ một cơ quan trung ương đến nhiều cơ quan nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a decentralized organizational structure to foster innovation."

    "Công ty đã áp dụng một cấu trúc tổ chức phi tập trung để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Decentralized organizations often empower employees at lower levels."

    "Các tổ chức phi tập trung thường trao quyền cho nhân viên ở các cấp thấp hơn."

  • "Blockchain technology enables decentralized organizations."

    "Công nghệ blockchain cho phép các tổ chức phi tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Decentralize Phi tập trung hóa
Noun Decentralization Sự phi tập trung hóa
Verb Centralize Tập trung hóa
Noun Organization Tổ chức, cơ quan
Adjective Organizational Thuộc về tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κέντρον (kentron, center)
Latin
centrum
Old French
organizacion
English (19th C)
decentralization
English (Modern)
decentralized organization

Nguồn gốc của sự phân tán

Từ 'decentralized' (phi tập trung) là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm ngược lại) và 'center' (trung tâm). Khái niệm phi tập trung hóa được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19, ban đầu là trong lĩnh vực chính trị và quản lý hành chính, nhằm mục đích giảm bớt quyền lực tập trung của chính phủ. Ngày nay, nó trở thành thuật ngữ quen thuộc trong công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là liên quan đến Blockchain.

Tổ chức là gì?

Từ 'organization' có nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ hành động sắp xếp các bộ phận thành một chỉnh thể có chức năng. Khi ghép với 'decentralized', nó nhấn mạnh vào một cấu trúc không có duy nhất một điểm điều hành trung tâm.

Usage Note

Tính từ 'decentralized' mô tả một trạng thái mà quyền lực, kiểm soát hoặc hoạt động được phân bổ từ một trung tâm duy nhất đến nhiều điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phân quyền, giảm sự tập trung vào một điểm duy nhất. Ví dụ, 'decentralized management' (quản lý phân quyền) nhấn mạnh việc trao quyền cho các đơn vị hoặc cá nhân cấp dưới để đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decentralized organization
  • fully a fully decentralized organization
    (một tổ chức được phi tập trung hóa hoàn toàn)
  • effective an effective decentralized organization
    (một tổ chức phi tập trung hoạt động hiệu quả)
  • blockchain-based a blockchain-based decentralized organization
    (một tổ chức phi tập trung dựa trên blockchain)
Verb + decentralized organization
  • establish establish a decentralized organization
    (thành lập một tổ chức phi tập trung)
  • manage manage a decentralized organization
    (quản lý một tổ chức phi tập trung)
  • transition to transition to a decentralized organization
    (chuyển đổi sang mô hình tổ chức phi tập trung)
Decentralized organization + Noun
  • governance decentralized organization governance
    (cơ chế quản trị của tổ chức phi tập trung)
  • model decentralized organization model
    (mô hình tổ chức phi tập trung)

Idioms

  • The rise of decentralized organizations

    Sự trỗi dậy (hoặc gia tăng) của các tổ chức phi tập trung

    "The rise of decentralized organizations is challenging traditional corporate structures."

    (Sự trỗi dậy của các tổ chức phi tập trung đang thách thức các cấu trúc công ty truyền thống.)

  • Adopting the decentralized organization framework

    Áp dụng khuôn khổ/cấu trúc tổ chức phi tập trung

    "Many startups are adopting the decentralized organization framework to promote transparency."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang áp dụng khuôn khổ tổ chức phi tập trung để thúc đẩy tính minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized organization

Tính từ (cho 'decentralized')
Lật mặt

Có quyền kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán từ một cơ quan trung ương đến nhiều cơ quan nhỏ hơn.

"The company adopted a decentralized organizational structure to foster innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that a decentralized organization empowers its employees to make decisions independently.
Họ tin rằng một tổ chức phi tập trung trao quyền cho nhân viên của mình đưa ra quyết định một cách độc lập.
Phủ định
This company is not a decentralized organization; its management retains all decision-making power.
Công ty này không phải là một tổ chức phi tập trung; ban quản lý của nó giữ lại tất cả quyền quyết định.
Nghi vấn
Is that a decentralized organization where employees can contribute directly to strategic planning?
Đó có phải là một tổ chức phi tập trung, nơi nhân viên có thể đóng góp trực tiếp vào việc lập kế hoạch chiến lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized organization".

DAO: Khái niệm cốt lõi trong Web3

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, đặc biệt là Web3 và tiền mã hóa, 'decentralized organization' thường được gọi tắt là DAO (Decentralized Autonomous Organization – Tổ chức tự trị phi tập trung). DAO hoạt động dựa trên các quy tắc được mã hóa bằng hợp đồng thông minh trên blockchain, cho phép cộng đồng thành viên bỏ phiếu về các quyết định tài chính và quản lý mà không cần bên trung gian.

Quản lý bằng 'Cấu trúc Phẳng'

Mô hình phi tập trung là sự phản ánh của xu hướng quản lý muốn loại bỏ cấu trúc phân cấp (kim tự tháp) cứng nhắc truyền thống. Thay vào đó, nó thúc đẩy 'cấu trúc phẳng' (flat hierarchy), nơi nhân viên có quyền tự chủ cao hơn, khuyến khích sáng tạo và đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần chờ phê duyệt từ cấp cao nhất.