(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flatbread
A2

flatbread

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì dẹt bánh tráng nướng (tùy trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flatbread'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh mì được làm từ bột cán mỏng.

Definition (English Meaning)

A type of bread made from flattened dough.

Ví dụ Thực tế với 'Flatbread'

  • "She made a delicious flatbread with fresh herbs and garlic."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh mì dẹt ngon tuyệt với các loại thảo mộc tươi và tỏi."

  • "Many cultures use flatbread as a staple food."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng bánh mì dẹt như một loại thực phẩm chủ yếu."

  • "Flatbread is often served with dips and spreads."

    "Bánh mì dẹt thường được phục vụ với các loại nước chấm và phết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flatbread'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flatbread
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tortilla(bánh tortilla)
pita bread(bánh mì pita)
naan(bánh naan)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pizza(bánh pizza)
sandwich(bánh sandwich)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Flatbread'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Flatbread là một thuật ngữ chung chỉ các loại bánh mì không men hoặc có men rất ít, được nướng hoặc chiên trên bề mặt phẳng. Nó khác với bánh mì thông thường ở chỗ không có cấu trúc xốp cao do thiếu men hoặc chất tạo nở khác. Flatbread có nhiều loại khác nhau trên khắp thế giới, mỗi loại có hương vị và cách chế biến riêng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flatbread'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)