(Top Banner Ad)
flatbread
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

flatbread

UK: /ˈflæt.bred/ • US: /ˈflæt.bred/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì dẹt bánh tráng nướng (tùy trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bread made from flattened dough.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì được làm từ bột cán mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious flatbread with fresh herbs and garlic."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh mì dẹt ngon tuyệt với các loại thảo mộc tươi và tỏi."

  • "Many cultures use flatbread as a staple food."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng bánh mì dẹt như một loại thực phẩm chủ yếu."

  • "Flatbread is often served with dips and spreads."

    "Bánh mì dẹt thường được phục vụ với các loại nước chấm và phết."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

tortilla (bánh tortilla)pita bread (bánh mì pita)naan (bánh naan)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-d-
Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
English
flat
Proto-Indo-European
*bhreu-
Proto-Germanic
*braudą
English
bread
English
flatbread

Nguồn gốc 'flatbread'

Từ 'flatbread' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'flat' (nghĩa là phẳng, dẹt) và 'bread' (nghĩa là bánh mì). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm của loại bánh mì này: dẹt và thường không nở nhiều như bánh mì thông thường. Mặc dù các loại bánh mì dẹt đã tồn tại hàng ngàn năm, bản thân từ 'flatbread' chỉ bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 19 để phân loại các loại bánh mì truyền thống có dạng dẹt.

Usage Note

Flatbread là một thuật ngữ chung chỉ các loại bánh mì không men hoặc có men rất ít, được nướng hoặc chiên trên bề mặt phẳng. Nó khác với bánh mì thông thường ở chỗ không có cấu trúc xốp cao do thiếu men hoặc chất tạo nở khác. Flatbread có nhiều loại khác nhau trên khắp thế giới, mỗi loại có hương vị và cách chế biến riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatbread
  • warm warm flatbread
    (bánh mì dẹt ấm nóng)
  • fresh fresh flatbread
    (bánh mì dẹt tươi)
  • thin thin flatbread
    (bánh mì dẹt mỏng)
  • thick thick flatbread
    (bánh mì dẹt dày)
  • crispy crispy flatbread
    (bánh mì dẹt giòn)
  • soft soft flatbread
    (bánh mì dẹt mềm)
  • homemade homemade flatbread
    (bánh mì dẹt tự làm tại nhà)
  • unleavened unleavened flatbread
    (bánh mì dẹt không men (không nở))
Verb + flatbread
  • eat eat flatbread
    (ăn bánh mì dẹt)
  • serve serve flatbread
    (phục vụ/dọn bánh mì dẹt)
  • bake bake flatbread
    (nướng bánh mì dẹt)
  • make make flatbread
    (làm bánh mì dẹt)
  • dip dip flatbread into hummus
    (chấm bánh mì dẹt vào sốt hummus)
  • top top flatbread with vegetables
    (phủ rau củ lên bánh mì dẹt)
Noun + flatbread
  • types of types of flatbread
    (các loại bánh mì dẹt)
  • a piece of a piece of flatbread
    (một miếng bánh mì dẹt)
  • flatbread flatbread dough
    (bột bánh mì dẹt)
  • flatbread flatbread pizza
    (pizza làm từ bánh mì dẹt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatbread

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì được làm từ bột cán mỏng.

"She made a delicious flatbread with fresh herbs and garlic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat flatbread with hummus for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn bánh mì dẹt với hummus vào bữa trưa ngày mai.
Phủ định
She is not going to order flatbread at the restaurant; she prefers pizza.
Cô ấy sẽ không gọi bánh mì dẹt ở nhà hàng; cô ấy thích pizza hơn.
Nghi vấn
Will they make flatbread from scratch for the party?
Họ sẽ tự làm bánh mì dẹt từ đầu cho bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatbread".

Nền tảng ẩm thực toàn cầu

Bánh mì dẹt là một trong những loại bánh mì cổ xưa nhất và phổ biến trên toàn thế giới. Chúng là lương thực chính ở nhiều nền văn hóa, từ bánh pita ở Trung Đông, naan ở Nam Á, tortilla ở Mexico, cho đến focaccia ở Ý. Sự đơn giản trong cách làm và nguyên liệu khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của hàng tỷ người, thường được dùng kèm với các món hầm, sốt hoặc thịt nướng.

Biểu tượng của sự chia sẻ và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông và Địa Trung Hải, bánh mì dẹt thường được xé bằng tay và dùng để xúc thức ăn thay vì dùng đĩa hoặc dao dĩa, tạo nên một trải nghiệm ăn uống cộng đồng và thân mật. Nó không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự chia sẻ và gắn kết, tượng trưng cho sự hiếu khách và lòng mến khách.