sandwich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two or more slices of bread with a filling such as meat, cheese, or salad between them.
Vietnamese Meaning
Hai hoặc nhiều lát bánh mì với phần nhân như thịt, phô mai hoặc salad ở giữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a sandwich for lunch."
"Tôi đã ăn một cái bánh sandwich cho bữa trưa."
-
"Could I have a turkey sandwich, please?"
"Cho tôi một cái bánh sandwich gà tây được không?"
-
"We were sandwiched in the crowd."
"Chúng tôi bị kẹp giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến và cơ bản nhất của từ 'sandwich'. Thường được dùng để chỉ một loại thức ăn nhanh, tiện lợi.
Prepositions
'sandwich with' thường dùng để chỉ thành phần bên trong sandwich. Ví dụ: a sandwich with ham and cheese. 'on' có thể dùng để chỉ một thành phần được phết lên bánh mì: butter on a sandwich.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tasty tasty sandwich (bánh mì kẹp ngon)
-
fresh fresh sandwich (bánh mì kẹp tươi)
-
open-faced open-faced sandwich (bánh mì kẹp mặt hở (chỉ có một lát bánh mì ở dưới))
-
club club sandwich (bánh mì kẹp club (loại nhiều tầng với thịt gà/gà tây, thịt xông khói, cà chua và rau diếp))
-
make make a sandwich (làm bánh mì kẹp)
-
eat eat a sandwich (ăn bánh mì kẹp)
-
have have a sandwich (ăn một cái bánh mì kẹp)
-
cheese cheese sandwich (bánh mì kẹp phô mai)
-
ham ham sandwich (bánh mì kẹp giăm bông)
-
chicken chicken sandwich (bánh mì kẹp gà)
Idioms
-
sandwich someone/something between A and B
kẹp ai đó/cái gì đó giữa A và B; đặt ai đó/cái gì đó vào giữa hai thứ khác (thường là bất đắc dĩ hoặc trong không gian chật hẹp)
"I was sandwiched between two very large people on the crowded train."
(Tôi bị kẹp giữa hai người rất to con trên chuyến tàu đông đúc.)
-
sandwich course/year
khóa học/năm thực tập xen kẽ (trong đó sinh viên học ở trường và làm việc thực tế trong một khoảng thời gian nhất định)
"Many engineering degrees offer a sandwich year, allowing students to gain work experience."
(Nhiều ngành kỹ thuật có chương trình năm học xen kẽ, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandwich
danh từHai hoặc nhiều lát bánh mì với phần nhân như thịt, phô mai hoặc salad ở giữa.
"I had a sandwich for lunch."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deli, where they sandwich the meat so generously, is my favorite lunch spot. |
Quán ăn tự chọn, nơi họ kẹp thịt vào bánh mì một cách hào phóng, là địa điểm ăn trưa yêu thích của tôi. |
| Phủ định | The sandwich, which wasn't prepared properly, didn't taste very good. |
Bánh mì sandwich, cái mà không được chuẩn bị đúng cách, không có vị ngon lắm. |
| Nghi vấn | Is this the sandwich whose fillings are all locally sourced? |
Đây có phải là bánh mì sandwich mà tất cả các nguyên liệu đều có nguồn gốc địa phương không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sandwich some cheese between those slices of bread. |
Hãy kẹp một ít phô mai giữa những lát bánh mì đó. |
| Phủ định | Don't sandwich the fragile items between the heavy books. |
Đừng kẹp những món đồ dễ vỡ giữa những cuốn sách nặng. |
| Nghi vấn | Please, make a sandwich for me. |
Làm ơn, hãy làm cho tôi một chiếc bánh sandwich. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a sandwich for lunch yesterday. |
Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't sandwich the documents between the books. |
Cô ấy đã không kẹp tài liệu giữa những cuốn sách. |
| Nghi vấn | Did you have a sandwich at the cafe? |
Bạn đã ăn bánh sandwich ở quán cà phê phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandwich".
