(Top Banner Ad)
sandwich
A2
danh từ A2 Ẩm thực

sandwich

UK: /ˈsænwɪdʒ/ • US: /ˈsænwɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì sandwich bánh mì kẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two or more slices of bread with a filling such as meat, cheese, or salad between them.

Vietnamese Meaning

Hai hoặc nhiều lát bánh mì với phần nhân như thịt, phô mai hoặc salad ở giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a sandwich for lunch."

    "Tôi đã ăn một cái bánh sandwich cho bữa trưa."

  • "Could I have a turkey sandwich, please?"

    "Cho tôi một cái bánh sandwich gà tây được không?"

  • "We were sandwiched in the crowd."

    "Chúng tôi bị kẹp giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandwich bánh mì kẹp
Verb sandwich kẹp (giữa hai vật khác); đặt vào giữa
Adjective (from past participle) sandwiched bị kẹp giữa, nằm ở giữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sandwich (placename/title)
English
sandwich (food item)

Nguồn gốc tên gọi bánh sandwich

Từ 'sandwich' được đặt theo tên của John Montagu, Bá tước thứ 4 vùng Sandwich, một quý tộc Anh thế kỷ 18. Truyền thuyết kể rằng, ông là một người đam mê cờ bạc và để không phải rời bàn khi đang chơi, ông yêu cầu đầu bếp kẹp thịt giữa hai lát bánh mì. Món ăn tiện lợi này cho phép ông tiếp tục chơi bài mà không cần dùng đĩa hay dao dĩa, và từ đó, nó trở nên phổ biến với tên gọi 'sandwich'.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến và cơ bản nhất của từ 'sandwich'. Thường được dùng để chỉ một loại thức ăn nhanh, tiện lợi.

Prepositions

with on

'sandwich with' thường dùng để chỉ thành phần bên trong sandwich. Ví dụ: a sandwich with ham and cheese. 'on' có thể dùng để chỉ một thành phần được phết lên bánh mì: butter on a sandwich.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandwich
  • tasty tasty sandwich
    (bánh mì kẹp ngon)
  • fresh fresh sandwich
    (bánh mì kẹp tươi)
  • open-faced open-faced sandwich
    (bánh mì kẹp mặt hở (chỉ có một lát bánh mì ở dưới))
  • club club sandwich
    (bánh mì kẹp club (loại nhiều tầng với thịt gà/gà tây, thịt xông khói, cà chua và rau diếp))
Verb + sandwich
  • make make a sandwich
    (làm bánh mì kẹp)
  • eat eat a sandwich
    (ăn bánh mì kẹp)
  • have have a sandwich
    (ăn một cái bánh mì kẹp)
Noun (filling) + sandwich
  • cheese cheese sandwich
    (bánh mì kẹp phô mai)
  • ham ham sandwich
    (bánh mì kẹp giăm bông)
  • chicken chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà)

Idioms

  • sandwich someone/something between A and B

    kẹp ai đó/cái gì đó giữa A và B; đặt ai đó/cái gì đó vào giữa hai thứ khác (thường là bất đắc dĩ hoặc trong không gian chật hẹp)

    "I was sandwiched between two very large people on the crowded train."

    (Tôi bị kẹp giữa hai người rất to con trên chuyến tàu đông đúc.)

  • sandwich course/year

    khóa học/năm thực tập xen kẽ (trong đó sinh viên học ở trường và làm việc thực tế trong một khoảng thời gian nhất định)

    "Many engineering degrees offer a sandwich year, allowing students to gain work experience."

    (Nhiều ngành kỹ thuật có chương trình năm học xen kẽ, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandwich

danh từ
Lật mặt

Hai hoặc nhiều lát bánh mì với phần nhân như thịt, phô mai hoặc salad ở giữa.

"I had a sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deli, where they sandwich the meat so generously, is my favorite lunch spot.
Quán ăn tự chọn, nơi họ kẹp thịt vào bánh mì một cách hào phóng, là địa điểm ăn trưa yêu thích của tôi.
Phủ định
The sandwich, which wasn't prepared properly, didn't taste very good.
Bánh mì sandwich, cái mà không được chuẩn bị đúng cách, không có vị ngon lắm.
Nghi vấn
Is this the sandwich whose fillings are all locally sourced?
Đây có phải là bánh mì sandwich mà tất cả các nguyên liệu đều có nguồn gốc địa phương không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sandwich some cheese between those slices of bread.
Hãy kẹp một ít phô mai giữa những lát bánh mì đó.
Phủ định
Don't sandwich the fragile items between the heavy books.
Đừng kẹp những món đồ dễ vỡ giữa những cuốn sách nặng.
Nghi vấn
Please, make a sandwich for me.
Làm ơn, hãy làm cho tôi một chiếc bánh sandwich.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a sandwich for lunch yesterday.
Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't sandwich the documents between the books.
Cô ấy đã không kẹp tài liệu giữa những cuốn sách.
Nghi vấn
Did you have a sandwich at the cafe?
Bạn đã ăn bánh sandwich ở quán cà phê phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandwich".

Món ăn tiện lợi và nguồn gốc quý tộc

Bánh sandwich là một món ăn chủ yếu cho bữa trưa và những chuyến dã ngoại ở nhiều quốc gia phương Tây, nổi tiếng với sự tiện lợi và dễ mang theo. Mặc dù có nguồn gốc từ một quý tộc, ngày nay sandwich đã trở thành một lựa chọn phổ biến, nhanh chóng cho mọi tầng lớp xã hội.

Biểu tượng ẩm thực toàn cầu và sự đa dạng

Sandwich không chỉ là một món ăn, mà còn là biểu tượng của sự linh hoạt trong ẩm thực. Từ những chiếc bánh mì kẹp đơn giản với phô mai hay thịt nguội, đến những biến thể phức tạp như Panini của Ý, bánh mì kẹp Tortas của Mexico, hay thậm chí Bánh mì của Việt Nam – tất cả đều thể hiện ý tưởng cơ bản về việc kẹp nhân giữa hai lát bánh, tạo nên một món ăn đa dạng và được yêu thích khắp thế giới.