leveling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making something level or equal; the act of leveling.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc ngang bằng; hành động san bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction crew is leveling the ground for the new building."
"Đội xây dựng đang san bằng mặt đất cho tòa nhà mới."
-
"Leveling the skills gap is crucial for economic growth."
"Thu hẹp khoảng cách kỹ năng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."
-
"The government aims at leveling the playing field for small businesses."
"Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leveling' thường được dùng trong ngữ cảnh san lấp mặt bằng, cân bằng lợi thế, hoặc làm giảm sự khác biệt. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không phải trạng thái đã hoàn thành. Khác với 'level', 'leveling' diễn tả một hành động liên tục hoặc một quá trình.
Prepositions
'Leveling out' có nghĩa là làm cho cái gì đó dần trở nên bằng phẳng hoặc ổn định hơn. 'Leveling off' tương tự, nhưng thường ám chỉ sự dừng lại sau khi tăng trưởng hoặc thay đổi. 'Leveling up' có nghĩa là cải thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó lên một mức độ cao hơn, thường là để giảm sự bất bình đẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic leveling (san bằng kinh tế)
-
social social leveling (san bằng xã hội)
-
begin begin leveling (bắt đầu san bằng)
-
continue continue leveling (tiếp tục san bằng)
-
complete complete leveling (hoàn thành việc san bằng)
Idioms
-
leveling the playing field
tạo sân chơi công bằng
"The new regulations are aimed at leveling the playing field for small businesses."
(Các quy định mới nhằm mục đích tạo sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
leveling with someone
thành thật với ai đó
"I'm going to level with you – we're in serious trouble."
(Tôi sẽ thành thật với bạn – chúng ta đang gặp rắc rối lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leveling
Động từ (dạng V-ing)Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc ngang bằng; hành động san bằng.
"The construction crew is leveling the ground for the new building."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The playing field is being leveled to ensure a fair competition. |
Sân chơi đang được san bằng để đảm bảo một cuộc thi công bằng. |
| Phủ định | The ground was not leveled properly before the foundation was laid. |
Mặt đất đã không được san bằng đúng cách trước khi móng được đặt. |
| Nghi vấn | Will the table be leveled before we start the game? |
Bàn có được cân bằng trước khi chúng ta bắt đầu trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leveling".
