(Top Banner Ad)
leveling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

leveling

UK: /ˈlevəlɪŋ/ • US: /ˈlɛvəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

san bằng làm phẳng cân bằng san lấp tạo sự công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something level or equal; the act of leveling.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc ngang bằng; hành động san bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew is leveling the ground for the new building."

    "Đội xây dựng đang san bằng mặt đất cho tòa nhà mới."

  • "Leveling the skills gap is crucial for economic growth."

    "Thu hẹp khoảng cách kỹ năng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The government aims at leveling the playing field for small businesses."

    "Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb level làm bằng phẳng, san bằng
Noun level mức độ, cấp độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Noun leveler người/máy san bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
libella
Old French
level
English
leveling

Nguồn gốc của 'Leveling'

Từ 'leveling' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'libella', có nghĩa là 'cái cân bằng' hoặc 'mức độ'. Nó được sử dụng để chỉ việc làm cho một bề mặt trở nên phẳng hoặc ngang bằng. Ý tưởng về sự cân bằng và công bằng đã gắn liền với từ này từ rất sớm.

Usage Note

Từ 'leveling' thường được dùng trong ngữ cảnh san lấp mặt bằng, cân bằng lợi thế, hoặc làm giảm sự khác biệt. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không phải trạng thái đã hoàn thành. Khác với 'level', 'leveling' diễn tả một hành động liên tục hoặc một quá trình.

Prepositions

out off up

'Leveling out' có nghĩa là làm cho cái gì đó dần trở nên bằng phẳng hoặc ổn định hơn. 'Leveling off' tương tự, nhưng thường ám chỉ sự dừng lại sau khi tăng trưởng hoặc thay đổi. 'Leveling up' có nghĩa là cải thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó lên một mức độ cao hơn, thường là để giảm sự bất bình đẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leveling
  • economic economic leveling
    (san bằng kinh tế)
  • social social leveling
    (san bằng xã hội)
Verb + leveling
  • begin begin leveling
    (bắt đầu san bằng)
  • continue continue leveling
    (tiếp tục san bằng)
  • complete complete leveling
    (hoàn thành việc san bằng)

Idioms

  • leveling the playing field

    tạo sân chơi công bằng

    "The new regulations are aimed at leveling the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tạo sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • leveling with someone

    thành thật với ai đó

    "I'm going to level with you – we're in serious trouble."

    (Tôi sẽ thành thật với bạn – chúng ta đang gặp rắc rối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leveling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc ngang bằng; hành động san bằng.

"The construction crew is leveling the ground for the new building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The playing field is being leveled to ensure a fair competition.
Sân chơi đang được san bằng để đảm bảo một cuộc thi công bằng.
Phủ định
The ground was not leveled properly before the foundation was laid.
Mặt đất đã không được san bằng đúng cách trước khi móng được đặt.
Nghi vấn
Will the table be leveled before we start the game?
Bàn có được cân bằng trước khi chúng ta bắt đầu trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leveling".

Bình đẳng trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'leveling' thường liên quan đến ý tưởng về bình đẳng xã hội và kinh tế. Các chính sách và phong trào nhằm mục đích 'leveling' thường được thiết kế để giảm sự bất bình đẳng và tạo ra cơ hội công bằng hơn cho mọi người.