(Top Banner Ad)
evening out
B2
Phrasal Verb B2 Tổng quát

evening out

UK: /ˈiːvnɪŋ aʊt/ • US: /ˈiːvnɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

san bằng làm cho cân bằng giải quyết thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something level or equal; to become more balanced.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên bằng phẳng hoặc ngang bằng; trở nên cân bằng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to evening out the pay scale among its employees."

    "Công ty quyết định san bằng mức lương giữa các nhân viên."

  • "The new policy aims at evening out opportunities for all students."

    "Chính sách mới nhằm mục đích san bằng cơ hội cho tất cả học sinh."

  • "The market is evening out after a period of instability."

    "Thị trường đang dần ổn định sau một giai đoạn bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evenness Sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adjective even Bằng phẳng, đều, chẵn
Adverb evenly Một cách đều đặn, cân bằng
Verb even Làm cho bằng phẳng, làm cho đều
Adjective uneven Gồ ghề, không đều
Adverb unevenly Một cách không đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ebʰ-no-
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Middle English
even
Modern English
even (adj, adv, verb)
Old English
ūt (out)
Modern English
even out (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'evening out'

Cụm động từ 'even out' bắt nguồn từ tính từ 'even' trong tiếng Anh cổ ('efen'), có nghĩa là 'bằng phẳng, đều, cân bằng'. Khi kết hợp với giới từ 'out' (chỉ sự hoàn thành hoặc phân bổ), 'even out' mang ý nghĩa làm cho mọi thứ trở nên bằng phẳng, đều đặn, ổn định hoặc công bằng. Dạng 'evening out' là một danh động từ hoặc thì tiếp diễn của cụm động từ này, thường dùng để chỉ quá trình diễn ra sự cân bằng hoặc san bằng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả việc giảm sự khác biệt hoặc bất bình đẳng, hoặc để san bằng một bề mặt không đều. 'Evening out' nhấn mạnh quá trình làm cho mọi thứ đồng đều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evening out (Động từ + evening out)
  • is The ground is evening out nicely.
    (Mặt đất đang dần bằng phẳng một cách đẹp đẽ.)
  • are Prices are evening out after the fluctuations.
    (Giá cả đang dần ổn định sau những biến động.)
  • needs The workload needs evening out among the team members.
    (Khối lượng công việc cần được dàn trải đều giữa các thành viên trong nhóm.)
Noun + evening out (Danh từ + evening out)
  • the The evening out of costs will benefit everyone.
    (Việc san bằng chi phí sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.)
  • a A gradual evening out of temperatures is expected.
    (Dự kiến sẽ có sự ổn định nhiệt độ từ từ.)
  • the The evening out of differences helped resolve the conflict.
    (Việc san bằng những khác biệt đã giúp giải quyết xung đột.)

Idioms

  • Even things out

    Làm cho mọi thứ cân bằng, công bằng hoặc ổn định.

    "I'll pay for lunch today, you can even things out by paying next time."

    (Hôm nay tôi sẽ trả tiền bữa trưa, bạn có thể bù lại bằng cách trả tiền lần tới.)

  • It will all even out in the end

    Mọi thứ rồi sẽ cân bằng, ổn định hoặc công bằng vào cuối cùng.

    "Don't worry about this small setback, it will all even out in the end."

    (Đừng lo lắng về thất bại nhỏ này, mọi thứ rồi sẽ ổn định vào cuối cùng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening out

Phrasal Verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên bằng phẳng hoặc ngang bằng; trở nên cân bằng hơn.

"The company decided to evening out the pay scale among its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was evening out its sales figures after a slow start to the quarter.
Công ty đang san bằng các số liệu bán hàng sau một khởi đầu chậm chạp trong quý.
Phủ định
He wasn't evening out his debts as quickly as he had hoped.
Anh ấy đã không thể trả hết nợ nhanh như anh ấy đã hy vọng.
Nghi vấn
Were they evening out the competition by lowering their prices?
Họ có đang làm giảm bớt sự cạnh tranh bằng cách hạ giá không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is evening out its profits and losses this quarter.
Công ty đang cân bằng lãi và lỗ trong quý này.
Phủ định
The referee isn't evening out the penalties between the two teams.
Trọng tài không cân bằng các quả phạt giữa hai đội.
Nghi vấn
Are they evening out the playing field by providing equal opportunities?
Họ có đang tạo ra một sân chơi công bằng bằng cách cung cấp các cơ hội bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening out".

Khái niệm 'sân chơi bình đẳng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và chính trị, cụm từ 'a level playing field' (một sân chơi bình đẳng) là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng, không thiên vị và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người tham gia. Hành động 'evening out' thường được dùng để mô tả việc điều chỉnh các điều kiện để đạt được sự công bằng này.

Cân bằng trong cuộc sống và công việc

Ý nghĩa của 'evening out' cũng liên quan đến khái niệm 'cân bằng công việc và cuộc sống' (work-life balance) rất được coi trọng. Trong một xã hội hiện đại, mọi người cố gắng 'evening out' (cân bằng) thời gian và năng lượng giữa công việc, gia đình, sở thích và nghỉ ngơi để đạt được một cuộc sống hài hòa và bền vững. Việc đạt được sự cân bằng này thường được coi là chìa khóa cho hạnh phúc và sức khỏe.