(Top Banner Ad)
flavivirus
C1
noun C1 Vi sinh học, Y học

flavivirus

UK: /ˌfleɪvəʊˈvaɪrəs/ • US: /ˌfleɪvoʊˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus thuộc chi Flavivirus virus họ Flaviviridae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of viruses in the family Flaviviridae, many of which are transmitted by arthropods (especially mosquitoes and ticks) and can cause diseases such as dengue fever, yellow fever, West Nile fever, and Zika fever.

Vietnamese Meaning

Một chi virus thuộc họ Flaviviridae, nhiều loại trong số đó lây truyền qua động vật chân đốt (đặc biệt là muỗi và ve) và có thể gây ra các bệnh như sốt xuất huyết Dengue, sốt vàng da, sốt Tây sông Nile và sốt Zika.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flavivirus responsible for the recent outbreak was identified as Zika virus."

    "Flavivirus gây ra đợt bùng phát gần đây đã được xác định là virus Zika."

  • "Research on flaviviruses is crucial for developing effective vaccines and treatments."

    "Nghiên cứu về flavivirus là rất quan trọng để phát triển các loại vắc-xin và phương pháp điều trị hiệu quả."

  • "Mosquito control is an important strategy in preventing the spread of flaviviruses."

    "Kiểm soát muỗi là một chiến lược quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của flavivirus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavivirus Vi-rút gây bệnh sốt vàng da và các bệnh tương tự
Noun Flaviviridae Họ vi-rút Flaviviridae (họ bao gồm các flavivirus)
Adjective flaviviral Thuộc về hoặc liên quan đến flavivirus

Related Words

Subject Area

Vi sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flavus
Latin
virus
Modern Latin/Scientific
flavivirus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'flavivirus' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Flavi-' xuất phát từ 'flavus' có nghĩa là 'màu vàng', và 'virus' có nghĩa là 'chất độc'. Tên gọi này được đặt theo bệnh Sốt vàng da (Yellow Fever), một căn bệnh gây ra bởi flavivirus điển hình, thường khiến da người bệnh chuyển sang màu vàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'flavivirus' xuất phát từ tiếng Latin 'flavus' có nghĩa là màu vàng, do virus sốt vàng da (yellow fever virus) là flavivirus được phát hiện đầu tiên. Flaviviruses là các virus RNA sợi đơn, dương tính, được bao bọc. Các bệnh do flavivirus gây ra có thể dao động từ các bệnh nhẹ, giống như cúm đến các bệnh đe dọa tính mạng.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: a genus of viruses). in: Dùng để chỉ sự bao gồm hoặc vị trí (ví dụ: in the family Flaviviridae).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flavivirus
  • mosquito-borne mosquito-borne flavivirus
    (flavivirus lây truyền qua muỗi)
  • emerging emerging flavivirus
    (flavivirus mới nổi)
  • pathogenic pathogenic flavivirus
    (flavivirus gây bệnh)
flavivirus + Danh từ
  • infection flavivirus infection
    (sự nhiễm flavivirus)
  • disease flavivirus disease
    (bệnh do flavivirus gây ra)
  • vaccine flavivirus vaccine
    (vắc-xin chống flavivirus)
Động từ + flavivirus
  • detect detect flavivirus
    (phát hiện flavivirus)
  • transmit transmit flavivirus
    (truyền flavivirus)
  • study study flavivirus
    (nghiên cứu flavivirus)

Idioms

  • flavivirus infection

    Sự lây nhiễm vi-rút flavi

    "Early diagnosis of flavivirus infection is crucial for patient management."

    (Chẩn đoán sớm nhiễm vi-rút flavi là rất quan trọng để quản lý bệnh nhân.)

  • flavivirus research

    Nghiên cứu về vi-rút flavi

    "Significant advances have been made in flavivirus research."

    (Những tiến bộ đáng kể đã đạt được trong nghiên cứu về vi-rút flavi.)

  • flavivirus outbreak

    Đợt bùng phát vi-rút flavi

    "Public health officials responded quickly to the recent flavivirus outbreak."

    (Các quan chức y tế công cộng đã phản ứng nhanh chóng với đợt bùng phát vi-rút flavi gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavivirus

noun
Lật mặt

Một chi virus thuộc họ Flaviviridae, nhiều loại trong số đó lây truyền qua động vật chân đốt (đặc biệt là muỗi và ve) và có thể gây ra các bệnh như sốt xuất huyết Dengue, sốt vàng da, sốt Tây sông Nile và sốt Zika.

"The flavivirus responsible for the recent outbreak was identified as Zika virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavivirus".

Tác động toàn cầu của Flavivirus

Các flavivirus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm có tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ví dụ nổi bật bao gồm sốt Dengue, sốt Zika và sốt vàng da. Việc phòng ngừa, đặc biệt thông qua kiểm soát muỗi và tiêm vắc-xin (như vắc-xin sốt vàng da), là rất quan trọng để hạn chế sự lây lan của các bệnh này.