(Top Banner Ad)
west nile virus
C1
Danh từ C1 Y học

west nile virus

UK: /ˌwɛst ˈnaɪl ˈvaɪrəs/ • US: /ˌwɛst ˈnaɪl ˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus Tây sông Nile vi rút Tây sông Nile
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mosquito-borne flavivirus that can cause West Nile fever, a potentially serious illness.

Vietnamese Meaning

Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi, có thể gây ra sốt West Nile, một căn bệnh tiềm ẩn nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Centers for Disease Control and Prevention monitors the spread of West Nile virus."

    "Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh theo dõi sự lây lan của virus West Nile."

  • "Symptoms of West Nile virus can include fever, headache, and fatigue."

    "Các triệu chứng của virus West Nile có thể bao gồm sốt, đau đầu và mệt mỏi."

  • "There is no specific treatment for West Nile virus infection in most cases."

    "Không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho nhiễm virus West Nile trong hầu hết các trường hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi-rút, mầm bệnh
Adjective viral thuộc về virus, do virus gây ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của virus West Nile

Virus West Nile được phát hiện lần đầu tiên ở Uganda vào năm 1937. Tên của nó xuất phát từ khu vực West Nile của Uganda, nơi nó được xác định. Nó lan truyền qua muỗi và ảnh hưởng đến nhiều loài động vật, bao gồm cả con người. Đến những năm 1999 virus này đã xuất hiện ở New York, Hoa Kỳ và lây lan nhanh chóng ở Bắc Mỹ.

Usage Note

West Nile virus là một thuật ngữ y học chỉ một loại virus cụ thể. Nó thường được dùng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học và các thảo luận liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Không có các sắc thái nghĩa phức tạp, sự hiểu biết chính xác về định nghĩa là quan trọng nhất.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại virus (ví dụ: a case of West Nile virus). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của virus ở một khu vực nào đó (ví dụ: West Nile virus in the United States).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + West Nile Virus
  • severe severe West Nile virus
    (virus West Nile nghiêm trọng)
  • asymptomatic asymptomatic West Nile virus
    (virus West Nile không có triệu chứng)
Verb + West Nile Virus
  • contract contract West Nile virus
    (mắc virus West Nile)
  • transmit transmit West Nile virus
    (lây truyền virus West Nile)
  • prevent prevent West Nile virus
    (ngăn ngừa virus West Nile)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (related to preventing disease)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến việc ngăn ngừa bệnh tật)

    "With West Nile virus, an ounce of prevention by using mosquito repellent is worth a pound of cure."

    (Với virus West Nile, một chút phòng ngừa bằng cách sử dụng thuốc chống muỗi tốt hơn nhiều so với việc chữa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west nile virus

Danh từ
Lật mặt

Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi, có thể gây ra sốt West Nile, một căn bệnh tiềm ẩn nghiêm trọng.

"The Centers for Disease Control and Prevention monitors the spread of West Nile virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
West Nile virus is being studied extensively by researchers around the world.
Vi rút West Nile đang được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới.
Phủ định
West Nile virus was not detected in the initial blood samples.
Vi rút West Nile không được phát hiện trong các mẫu máu ban đầu.
Nghi vấn
Has West Nile virus been eradicated from this region?
Vi rút West Nile đã được loại trừ khỏi khu vực này chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the West Nile virus to find a cure.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu virus West Nile để tìm ra phương pháp chữa trị.
Phủ định
Doctors haven't been seeing an increase in West Nile virus cases lately.
Các bác sĩ gần đây đã không thấy sự gia tăng trong các trường hợp nhiễm virus West Nile.
Nghi vấn
Has the government been working on preventing the spread of West Nile virus?
Chính phủ đã và đang làm việc để ngăn chặn sự lây lan của virus West Nile phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west nile virus".

Kiểm soát muỗi

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm soát muỗi được coi là một phần quan trọng của sức khỏe cộng đồng để ngăn ngừa các bệnh như virus West Nile. Các chương trình kiểm soát muỗi thường bao gồm phun thuốc diệt muỗi, loại bỏ các vùng nước đọng và giáo dục cộng đồng về cách bảo vệ bản thân khỏi bị muỗi đốt.