west nile virus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mosquito-borne flavivirus that can cause West Nile fever, a potentially serious illness.
Vietnamese Meaning
Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi, có thể gây ra sốt West Nile, một căn bệnh tiềm ẩn nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Centers for Disease Control and Prevention monitors the spread of West Nile virus."
"Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh theo dõi sự lây lan của virus West Nile."
-
"Symptoms of West Nile virus can include fever, headache, and fatigue."
"Các triệu chứng của virus West Nile có thể bao gồm sốt, đau đầu và mệt mỏi."
-
"There is no specific treatment for West Nile virus infection in most cases."
"Không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho nhiễm virus West Nile trong hầu hết các trường hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
West Nile virus là một thuật ngữ y học chỉ một loại virus cụ thể. Nó thường được dùng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học và các thảo luận liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Không có các sắc thái nghĩa phức tạp, sự hiểu biết chính xác về định nghĩa là quan trọng nhất.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại virus (ví dụ: a case of West Nile virus). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của virus ở một khu vực nào đó (ví dụ: West Nile virus in the United States).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe West Nile virus (virus West Nile nghiêm trọng)
-
asymptomatic asymptomatic West Nile virus (virus West Nile không có triệu chứng)
-
contract contract West Nile virus (mắc virus West Nile)
-
transmit transmit West Nile virus (lây truyền virus West Nile)
-
prevent prevent West Nile virus (ngăn ngừa virus West Nile)
Idioms
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure (related to preventing disease)
Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến việc ngăn ngừa bệnh tật)
"With West Nile virus, an ounce of prevention by using mosquito repellent is worth a pound of cure."
(Với virus West Nile, một chút phòng ngừa bằng cách sử dụng thuốc chống muỗi tốt hơn nhiều so với việc chữa trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
west nile virus
Danh từMột loại flavivirus lây truyền qua muỗi, có thể gây ra sốt West Nile, một căn bệnh tiềm ẩn nghiêm trọng.
"The Centers for Disease Control and Prevention monitors the spread of West Nile virus."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | West Nile virus is being studied extensively by researchers around the world. |
Vi rút West Nile đang được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới. |
| Phủ định | West Nile virus was not detected in the initial blood samples. |
Vi rút West Nile không được phát hiện trong các mẫu máu ban đầu. |
| Nghi vấn | Has West Nile virus been eradicated from this region? |
Vi rút West Nile đã được loại trừ khỏi khu vực này chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying the West Nile virus to find a cure. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu virus West Nile để tìm ra phương pháp chữa trị. |
| Phủ định | Doctors haven't been seeing an increase in West Nile virus cases lately. |
Các bác sĩ gần đây đã không thấy sự gia tăng trong các trường hợp nhiễm virus West Nile. |
| Nghi vấn | Has the government been working on preventing the spread of West Nile virus? |
Chính phủ đã và đang làm việc để ngăn chặn sự lây lan của virus West Nile phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west nile virus".
