zika virus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flavivirus transmitted by Aedes mosquitoes, associated with birth defects and neurological problems.
Vietnamese Meaning
Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi Aedes, liên quan đến dị tật bẩm sinh và các vấn đề thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Zika virus can cause serious birth defects if a pregnant woman is infected."
"Virus Zika có thể gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh."
-
"The spread of Zika virus raised concerns during the 2016 Olympics in Rio de Janeiro."
"Sự lây lan của virus Zika đã làm dấy lên lo ngại trong Thế vận hội Olympic 2016 ở Rio de Janeiro."
-
"Scientists are working to develop a vaccine for Zika virus."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho virus Zika."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virus | Vi-rút (sinh vật cực nhỏ gây bệnh truyền nhiễm) |
| Adjective | viral | Thuộc về vi-rút; do vi-rút gây ra |
| Noun | virologist | Nhà virus học (người chuyên nghiên cứu về virus) |
| Noun | virology | Ngành virus học (ngành khoa học nghiên cứu về virus) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zika virus được biết đến nhiều nhất vì mối liên hệ của nó với microcephaly (chứng đầu nhỏ) ở trẻ sơ sinh khi người mẹ bị nhiễm virus trong thời kỳ mang thai. Zika virus thuộc họ Flaviviridae, cùng họ với virus sốt xuất huyết, sốt vàng da và virus West Nile. Virus này thường gây ra các triệu chứng nhẹ, nhưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn, đặc biệt là hội chứng Guillain-Barré.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc hậu quả, ví dụ: “Zika virus is associated with microcephaly.” (Virus Zika liên quan đến chứng đầu nhỏ). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian, ví dụ: “The virus is found in mosquito populations.” (Virus được tìm thấy trong quần thể muỗi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract contract zika virus (mắc bệnh virus Zika)
-
transmit transmit zika virus (lây truyền virus Zika)
-
spread spread zika virus (lây lan virus Zika)
-
combat combat zika virus (chống lại virus Zika)
-
active active zika virus (virus Zika đang hoạt động)
-
confirmed confirmed zika virus case (ca bệnh virus Zika được xác nhận)
-
suspected suspected zika virus infection (nhiễm virus Zika nghi ngờ)
-
outbreak Zika virus outbreak (sự bùng phát virus Zika)
-
research Zika virus research (nghiên cứu về virus Zika)
-
vaccine Zika virus vaccine (vắc-xin virus Zika)
Idioms
-
Zika virus epidemic/outbreak
Đại dịch/Sự bùng phát virus Zika
"The government declared a public health emergency due to the Zika virus epidemic."
(Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng do đại dịch virus Zika.)
-
Zika virus transmission
Sự lây truyền virus Zika
"Reducing mosquito populations is key to preventing Zika virus transmission."
(Giảm quần thể muỗi là chìa khóa để ngăn chặn sự lây truyền virus Zika.)
-
Zika virus prevention
Phòng ngừa virus Zika
"Zika virus prevention includes using insect repellent and wearing protective clothing."
(Phòng ngừa virus Zika bao gồm việc sử dụng thuốc chống côn trùng và mặc quần áo bảo hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zika virus
danh từMột loại flavivirus lây truyền qua muỗi Aedes, liên quan đến dị tật bẩm sinh và các vấn đề thần kinh.
"Zika virus can cause serious birth defects if a pregnant woman is infected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zika virus".
