(Top Banner Ad)
zika virus
B2
danh từ B2 Y học

zika virus

UK: /ˈziːkə ˈvaɪrəs/ • US: /ˈziːkə ˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus Zika
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavivirus transmitted by Aedes mosquitoes, associated with birth defects and neurological problems.

Vietnamese Meaning

Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi Aedes, liên quan đến dị tật bẩm sinh và các vấn đề thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zika virus can cause serious birth defects if a pregnant woman is infected."

    "Virus Zika có thể gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh."

  • "The spread of Zika virus raised concerns during the 2016 Olympics in Rio de Janeiro."

    "Sự lây lan của virus Zika đã làm dấy lên lo ngại trong Thế vận hội Olympic 2016 ở Rio de Janeiro."

  • "Scientists are working to develop a vaccine for Zika virus."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho virus Zika."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus Vi-rút (sinh vật cực nhỏ gây bệnh truyền nhiễm)
Adjective viral Thuộc về vi-rút; do vi-rút gây ra
Noun virologist Nhà virus học (người chuyên nghiên cứu về virus)
Noun virology Ngành virus học (ngành khoa học nghiên cứu về virus)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Luganda
Zika Forest
Latin
virus
English
Zika virus

Nguồn gốc tên gọi 'Zika'

Virus Zika được đặt tên theo Rừng Zika ở Uganda, nơi nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1947 trong một con khỉ. Từ 'Zika' trong ngôn ngữ Luganda địa phương có nghĩa là 'quá nhiều', ám chỉ khu rừng rậm rạp này. Phần 'virus' xuất phát từ tiếng Latin có nghĩa là 'chất độc' hoặc 'chất nhầy'.

Usage Note

Zika virus được biết đến nhiều nhất vì mối liên hệ của nó với microcephaly (chứng đầu nhỏ) ở trẻ sơ sinh khi người mẹ bị nhiễm virus trong thời kỳ mang thai. Zika virus thuộc họ Flaviviridae, cùng họ với virus sốt xuất huyết, sốt vàng da và virus West Nile. Virus này thường gây ra các triệu chứng nhẹ, nhưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn, đặc biệt là hội chứng Guillain-Barré.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc hậu quả, ví dụ: “Zika virus is associated with microcephaly.” (Virus Zika liên quan đến chứng đầu nhỏ). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian, ví dụ: “The virus is found in mosquito populations.” (Virus được tìm thấy trong quần thể muỗi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zika virus
  • contract contract zika virus
    (mắc bệnh virus Zika)
  • transmit transmit zika virus
    (lây truyền virus Zika)
  • spread spread zika virus
    (lây lan virus Zika)
  • combat combat zika virus
    (chống lại virus Zika)
Adjective + zika virus
  • active active zika virus
    (virus Zika đang hoạt động)
  • confirmed confirmed zika virus case
    (ca bệnh virus Zika được xác nhận)
  • suspected suspected zika virus infection
    (nhiễm virus Zika nghi ngờ)
Noun + zika virus
  • outbreak Zika virus outbreak
    (sự bùng phát virus Zika)
  • research Zika virus research
    (nghiên cứu về virus Zika)
  • vaccine Zika virus vaccine
    (vắc-xin virus Zika)

Idioms

  • Zika virus epidemic/outbreak

    Đại dịch/Sự bùng phát virus Zika

    "The government declared a public health emergency due to the Zika virus epidemic."

    (Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng do đại dịch virus Zika.)

  • Zika virus transmission

    Sự lây truyền virus Zika

    "Reducing mosquito populations is key to preventing Zika virus transmission."

    (Giảm quần thể muỗi là chìa khóa để ngăn chặn sự lây truyền virus Zika.)

  • Zika virus prevention

    Phòng ngừa virus Zika

    "Zika virus prevention includes using insect repellent and wearing protective clothing."

    (Phòng ngừa virus Zika bao gồm việc sử dụng thuốc chống côn trùng và mặc quần áo bảo hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zika virus

danh từ
Lật mặt

Một loại flavivirus lây truyền qua muỗi Aedes, liên quan đến dị tật bẩm sinh và các vấn đề thần kinh.

"Zika virus can cause serious birth defects if a pregnant woman is infected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zika virus".

Đại dịch Zika toàn cầu 2015-2016

Vào năm 2015-2016, virus Zika đã gây ra một đại dịch toàn cầu, chủ yếu ảnh hưởng đến Châu Mỹ Latinh và Caribe, khiến Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng quốc tế. Sự bùng phát này đã thu hút sự chú ý của toàn thế giới về các bệnh truyền nhiễm qua muỗi và tác động của chúng.

Mối liên hệ giữa Zika và chứng đầu nhỏ (Microcephaly)

Một trong những tác động đáng báo động nhất của virus Zika là mối liên hệ của nó với chứng đầu nhỏ (microcephaly) ở trẻ sơ sinh, một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Điều này xảy ra khi phụ nữ mang thai bị nhiễm virus Zika, dẫn đến sự phát triển não bộ không đầy đủ ở thai nhi. Mối liên hệ này đã gây ra sự hoang mang lớn trong cộng đồng, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai và những người có ý định mang thai ở các khu vực bị ảnh hưởng.