(Top Banner Ad)
flax seed
B1
danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực vật học

flax seed

UK: /ˈflæks siːd/ • US: /ˈflæks siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt lanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of the flax plant, used as food or as a source of oil.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây lanh, được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm nguồn dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adds flax seed to her smoothie for extra fiber."

    "Cô ấy thêm hạt lanh vào sinh tố của mình để có thêm chất xơ."

  • "Flax seed is a good source of omega-3 fatty acids."

    "Hạt lanh là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "You can grind flax seed to make it easier to digest."

    "Bạn có thể nghiền hạt lanh để dễ tiêu hóa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flax cây lanh, sợi lanh
Noun seed hạt giống
Noun flaxseed oil dầu hạt lanh
Noun ground flaxseed hạt lanh xay
Noun flaxseed meal bột hạt lanh

Synonyms

Related Words

chia seed (hạt chia)hemp seed (hạt cây gai dầu)

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek-
Proto-Germanic
*flakhsan
Old English
fleax
Modern English
flax
PIE
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Modern English
seed
Modern English
flax seed

Nguồn gốc hạt lanh

Hạt lanh, hay còn gọi là 'flax seed', có một lịch sử lâu đời và phong phú. Từ 'flax' (lanh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fleax', liên quan đến việc bện, đan sợi. Người xưa đã trồng cây lanh hàng ngàn năm không chỉ để lấy hạt làm thực phẩm mà còn để lấy sợi làm vải lanh (linen). Phần 'seed' (hạt) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣd', mang ý nghĩa là hạt giống hoặc thứ được gieo trồng. Như vậy, 'flax seed' là một từ ghép hiện đại mô tả loại hạt quý giá này, đã được sử dụng từ thời cổ đại cho cả mục đích ẩm thực và dệt may.

Usage Note

Hạt lanh được biết đến với hàm lượng chất xơ, omega-3 và lignans cao. Nó thường được thêm vào các loại thực phẩm như ngũ cốc, bánh mì và sữa chua để tăng giá trị dinh dưỡng.

Prepositions

with in

Ví dụ, 'flax seed with lignans' (hạt lanh giàu lignans) mô tả thành phần. 'flax seed in yogurt' (hạt lanh trong sữa chua) chỉ vị trí hoặc cách sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flax seed
  • ground ground flax seed
    (hạt lanh xay)
  • whole whole flax seed
    (hạt lanh nguyên hạt)
  • golden golden flax seed
    (hạt lanh vàng)
  • brown brown flax seed
    (hạt lanh nâu)
Verb + flax seed
  • add add flax seed
    (thêm hạt lanh)
  • sprinkle sprinkle flax seed
    (rắc hạt lanh)
  • consume consume flax seed
    (tiêu thụ hạt lanh)
  • grind grind flax seed
    (xay hạt lanh)
Noun + flax seed (compound noun)
  • flax seed oil flax seed oil
    (dầu hạt lanh)
  • flax seed bread flax seed bread
    (bánh mì hạt lanh)
  • flax seed muffin flax seed muffin
    (bánh muffin hạt lanh)

Idioms

  • ground flax seed

    hạt lanh đã xay

    "I always add a spoonful of ground flax seed to my oatmeal."

    (Tôi luôn thêm một muỗng hạt lanh đã xay vào bột yến mạch của mình.)

  • flax seed oil

    dầu hạt lanh

    "Flax seed oil is a good source of Omega-3s."

    (Dầu hạt lanh là một nguồn cung cấp Omega-3 tốt.)

  • rich in flax seed

    giàu hạt lanh (chứa nhiều hạt lanh)

    "This bread is rich in flax seed, making it very nutritious."

    (Loại bánh mì này giàu hạt lanh, nên rất bổ dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flax seed

danh từ
Lật mặt

Hạt của cây lanh, được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm nguồn dầu.

"She adds flax seed to her smoothie for extra fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to add flax seed to her morning oatmeal for extra fiber.
Bà tôi thường thêm hạt lanh vào bột yến mạch buổi sáng để có thêm chất xơ.
Phủ định
I didn't use to like the taste of flax seed, but now I do.
Tôi đã từng không thích mùi vị của hạt lanh, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did people use to believe that flax seed had magical healing properties?
Có phải mọi người đã từng tin rằng hạt lanh có đặc tính chữa bệnh kỳ diệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flax seed".

Lợi ích sức khỏe vượt trội

Hạt lanh nổi tiếng toàn cầu như một 'siêu thực phẩm' nhờ hàm lượng axit béo Omega-3 dồi dào, chất xơ và lignans. Chúng được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, cải thiện tiêu hóa và có thể giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính. Nhiều người sử dụng hạt lanh như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh hàng ngày.

Lịch sử đa năng từ cổ đại

Cây lanh là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất được con người sử dụng. Từ thời Ai Cập cổ đại, sợi lanh đã được dùng để dệt vải (linen) cho quần áo và băng bó xác ướp. Hạt lanh cũng được tiêu thụ rộng rãi như một nguồn dinh dưỡng và dùng trong y học truyền thống ở nhiều nền văn hóa, chứng minh giá trị kép của loại cây này qua hàng ngàn năm lịch sử.