(Top Banner Ad)
flaxseed oil
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm, Y học

flaxseed oil

UK: /ˈflæksˌsiːd ɔɪl/ • US: /ˈflæksˌsid ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hạt lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil derived from flax seeds, rich in omega-3 fatty acids.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ hạt lanh, giàu axit béo omega-3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flaxseed oil is a good source of omega-3 fatty acids."

    "Dầu hạt lanh là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "She adds flaxseed oil to her smoothie for extra nutrients."

    "Cô ấy thêm dầu hạt lanh vào sinh tố của mình để có thêm chất dinh dưỡng."

  • "Flaxseed oil capsules are a convenient way to get your daily dose of omega-3s."

    "Viên dầu hạt lanh là một cách tiện lợi để có được liều omega-3 hàng ngày của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flax cây lanh, sợi lanh
Adjective flaxen có màu vàng nhạt (như lanh), làm bằng lanh
Noun linseed hạt lanh (đặc biệt khi nói về dầu lanh dùng trong công nghiệp)
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn, béo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flahsą
Old English
fleax (flax)
Proto-Germanic
*sǣdiz
Old English
sǣd (seed)
Latin
oleum (oil)
Old French
oile
Middle English
oile, oyl (oil)

Nguồn gốc 'Flaxseed Oil'

Từ 'flax' (cây lanh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fleax', có liên quan đến các ngôn ngữ German khác, chỉ cây dệt vải. 'Seed' (hạt) cũng từ tiếng Anh cổ 'sǣd'. Từ 'oil' (dầu) có gốc từ tiếng Latin 'oleum', qua tiếng Pháp cổ 'oile'. 'Flaxseed oil' là một từ ghép hiện đại, chỉ loại dầu được ép từ hạt của cây lanh và nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.

Usage Note

Dầu hạt lanh được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là nguồn cung cấp axit alpha-linolenic (ALA), một loại axit béo omega-3. Nó thường được sử dụng thay thế cho dầu cá cho những người ăn chay hoặc những người không thích hương vị của dầu cá. Tuy nhiên, cơ thể chuyển đổi ALA thành các axit béo omega-3 khác (EPA và DHA) một cách kém hiệu quả hơn so với việc tiêu thụ trực tiếp EPA và DHA từ dầu cá.

Prepositions

in for as

* in: used *in* salad dressing.
* for: used *for* its health benefits.
* as: used *as* a dietary supplement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaxseed oil
  • cold-pressed cold-pressed flaxseed oil
    (dầu hạt lanh ép lạnh)
  • organic organic flaxseed oil
    (dầu hạt lanh hữu cơ)
  • pure pure flaxseed oil
    (dầu hạt lanh nguyên chất)
Verb + flaxseed oil
  • take take flaxseed oil
    (uống dầu hạt lanh (như một chất bổ sung))
  • add add flaxseed oil
    (thêm dầu hạt lanh)
  • consume consume flaxseed oil
    (tiêu thụ dầu hạt lanh)
Noun + flaxseed oil
  • source of source of flaxseed oil
    (nguồn dầu hạt lanh)
  • benefits of benefits of flaxseed oil
    (lợi ích của dầu hạt lanh)
  • bottle of a bottle of flaxseed oil
    (một chai dầu hạt lanh)

Idioms

  • take flaxseed oil supplements

    uống thực phẩm bổ sung dầu hạt lanh

    "Many people take flaxseed oil supplements for their omega-3 fatty acids."

    (Nhiều người uống thực phẩm bổ sung dầu hạt lanh vì các axit béo omega-3 của chúng.)

  • add flaxseed oil to smoothies

    thêm dầu hạt lanh vào sinh tố

    "She often adds flaxseed oil to her morning smoothies for a healthy boost."

    (Cô ấy thường thêm dầu hạt lanh vào sinh tố buổi sáng để tăng cường sức khỏe.)

  • a rich source of flaxseed oil

    một nguồn dầu hạt lanh dồi dào

    "Flaxseeds are a rich source of flaxseed oil, known for its health benefits."

    (Hạt lanh là một nguồn dầu hạt lanh dồi dào, nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaxseed oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ hạt lanh, giàu axit béo omega-3.

"Flaxseed oil is a good source of omega-3 fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaxseed oil".

Dầu hạt lanh trong dinh dưỡng hiện đại

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, dầu hạt lanh được biết đến rộng rãi như một thực phẩm bổ sung dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt được ưa chuộng nhờ hàm lượng axit béo omega-3 cao. Nó thường được dùng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm viêm và cải thiện chức năng tiêu hóa, trở thành một phần quen thuộc trong chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống có ý thức về sức khỏe.

Công dụng truyền thống và công nghiệp

Ngoài ra, dầu hạt lanh (còn gọi là dầu lanh) còn có lịch sử lâu đời trong việc sử dụng làm lớp phủ bảo vệ cho gỗ, như một chất kết dính trong sơn dầu, và thậm chí là thành phần trong vải sơn lót sàn (linoleum). Điều này cho thấy sự đa năng của cây lanh và sản phẩm từ nó không chỉ trong y học mà còn trong các ngành công nghiệp truyền thống.