(Top Banner Ad)
fleece
B1
noun B1 Nông nghiệp, May mặc, Kinh tế

fleece

UK: /fliːs/ • US: /fliːs/

Nghĩa tiếng Việt

lông cừu áo lông cừu lừa đảo xén lông cừu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The woolly covering of a sheep or goat.

Vietnamese Meaning

Lớp lông dày bao phủ một con cừu hoặc dê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep's fleece is very thick."

    "Lông cừu của con cừu rất dày."

  • "She wore a fleece jacket to keep warm."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu để giữ ấm."

  • "The company was accused of fleecing its customers."

    "Công ty bị cáo buộc lừa gạt khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fleecy Mềm mại như lông cừu; có nhiều lông cừu.
Noun fleecer Người lột tiền, kẻ lừa đảo.
Verb fleece Lột tiền, lừa gạt (ai đó).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, May mặc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēos, flȳs
Proto-Germanic
*fleusaz

Nguồn gốc của 'fleece'

Từ 'fleece' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēos' hoặc 'flȳs', ban đầu dùng để chỉ lớp lông cừu hoặc da cừu. Nó mô tả phần lông cừu được cắt hoặc cạo. Về sau, từ này cũng phát triển nghĩa ẩn dụ là 'lột' hoặc 'lừa gạt ai đó lấy tiền', giống như việc cắt lông cừu thu hoạch len.

Usage Note

Chỉ phần lông đã được xén khỏi con vật hoặc vẫn còn trên con vật. Nó cũng có thể đề cập đến một loại vải tổng hợp mềm mại giống lông cừu, thường được sử dụng để may quần áo ấm.

Prepositions

of made of

of: chỉ sự thuộc về, nguồn gốc (the fleece of a sheep). made of: chỉ vật liệu cấu thành (a jacket made of fleece).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fleece (vải)
  • soft soft fleece
    (vải nỉ mềm)
  • thick thick fleece
    (vải nỉ dày)
  • warm warm fleece
    (vải nỉ ấm)
  • micro microfleece
    (vải nỉ siêu nhẹ (một loại fleece))
  • polar polar fleece
    (vải nỉ giữ nhiệt (loại dày cho thời tiết lạnh))
Động từ + fleece
  • wear wear fleece
    (mặc đồ nỉ)
  • shear shear a fleece
    (xén lông cừu)
  • to fleece to fleece someone
    (lừa gạt/lột tiền ai đó)
  • be fleeced to be fleeced
    (bị lừa gạt/móc túi)

Idioms

  • The Golden Fleece

    Lông cừu vàng (trong thần thoại Hy Lạp, biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và một mục tiêu khó đạt được).

    "Jason and the Argonauts embarked on a dangerous quest to find the Golden Fleece."

    (Jason và những người Argonaut đã dấn thân vào một cuộc hành trình nguy hiểm để tìm Lông Cừu Vàng.)

  • Fleece someone

    Lột tiền, lừa gạt ai đó một cách tàn nhẫn, thường là bằng cách tính giá quá cao hoặc lợi dụng sự ngây thơ.

    "That travel agency fleeced them by charging triple the normal price for the tour."

    (Công ty du lịch đó đã lột tiền họ bằng cách tính giá gấp ba lần bình thường cho chuyến tham quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleece

noun
Lật mặt

Lớp lông dày bao phủ một con cừu hoặc dê.

"The sheep's fleece is very thick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy wearing fleece jackets in the winter.
Tôi thích mặc áo khoác lông cừu vào mùa đông.
Phủ định
He avoids fleecing tourists by offering overpriced tours.
Anh ấy tránh lừa đảo khách du lịch bằng cách cung cấp các tour du lịch giá quá cao.
Nghi vấn
Is considering buying a fleece blanket a good idea?
Có nên cân nhắc mua một chiếc chăn lông cừu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, the con artist will have been fleecing unsuspecting tourists for months.
Đến khi nhà chức trách can thiệp, kẻ lừa đảo đó sẽ đã lừa đảo khách du lịch nhẹ dạ cả tháng trời.
Phủ định
By next shearing season, the farmer won't have been fleecing his sheep; he's switched to a synthetic alternative.
Đến mùa xén lông tiếp theo, người nông dân sẽ không xén lông cừu của mình nữa; anh ấy đã chuyển sang một lựa chọn thay thế tổng hợp.
Nghi vấn
Will the company have been fleecing its customers with hidden fees before the lawsuit is filed?
Liệu công ty có đang lừa đảo khách hàng bằng các khoản phí ẩn trước khi vụ kiện được đệ trình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been fleecing the sheep all morning before he took a break.
Người nông dân đã xén lông cừu cả buổi sáng trước khi nghỉ ngơi.
Phủ định
They hadn't been wearing fleece jackets during the summer; it was too hot.
Họ đã không mặc áo khoác lông cừu trong suốt mùa hè; trời quá nóng.
Nghi vấn
Had the con artist been fleecing tourists in that area for long before he was caught?
Kẻ lừa đảo đã lừa gạt khách du lịch trong khu vực đó lâu chưa trước khi bị bắt?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep's fleece is very thick this year.
Lông cừu của con cừu năm nay rất dày.
Phủ định
That con man's fleece wasn't successful; the mark didn't fall for it.
Vụ lừa đảo của tên lừa đảo đó đã không thành công; nạn nhân đã không mắc bẫy.
Nghi vấn
Is the company's fleece targeting vulnerable populations?
Có phải hành vi lừa đảo của công ty đang nhắm vào những đối tượng dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleece".

Truyền thuyết Lông Cừu Vàng

Trong thần thoại Hy Lạp, Lông Cừu Vàng là một biểu tượng nổi tiếng, đại diện cho sự thịnh vượng và uy quyền. Nó là mục tiêu chính trong câu chuyện về Jason và các Argonaut, những người đã vượt qua nhiều thử thách để đoạt được nó. Câu chuyện này đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây, thường được dùng để chỉ một mục tiêu quý giá nhưng khó đạt được.

Vải nỉ (Fleece) hiện đại

Trong thời hiện đại, 'fleece' thường dùng để chỉ một loại vải tổng hợp mềm, nhẹ và ấm áp, được sử dụng rộng rãi trong quần áo thể thao, áo khoác và chăn. Nó là một sự thay thế phổ biến cho len nhờ khả năng giữ nhiệt tốt ngay cả khi ẩm ướt, dễ chăm sóc và giá thành phải chăng.