(Top Banner Ad)
shepherd
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

shepherd

UK: /ˈʃepəd/ • US: /ˈʃepərd/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn cừu người dẫn dắt người bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tends sheep, especially on open range or pasture.

Vietnamese Meaning

Người chăn cừu, đặc biệt là trên đồng cỏ hoặc bãi chăn thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shepherd led his sheep to fresh pastures."

    "Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình đến những đồng cỏ tươi mới."

  • "The good shepherd cares for his sheep."

    "Người chăn cừu tốt chăm sóc đàn cừu của mình."

  • "He is the shepherd of this community."

    "Anh ấy là người lãnh đạo cộng đồng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shepherd người chăn cừu; người dẫn dắt, hướng dẫn
Verb shepherd chăn dắt (cừu); dẫn dắt, hướng dẫn (người)
Noun shepherdess nữ chăn cừu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēaphierde
Old English
scēap (sheep)
Old English
hierde (herder)

Nguồn Gốc Từ 'Shepherd'

Từ 'shepherd' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'scēaphierde'. Từ này là sự kết hợp của hai phần: 'scēap' có nghĩa là 'sheep' (cừu) và 'hierde' có nghĩa là 'herder' (người chăn dắt). Vì vậy, 'shepherd' có nghĩa đen là 'người chăn cừu'.

Usage Note

Từ 'shepherd' thường được dùng để chỉ người chăm sóc và bảo vệ đàn cừu, thường là người có kinh nghiệm và kỹ năng đặc biệt. Trong nghĩa bóng, 'shepherd' có thể ám chỉ người lãnh đạo, hướng dẫn và bảo vệ một nhóm người.

Prepositions

of

'Shepherd of' thường được dùng để chỉ người chăn dắt hoặc lãnh đạo một nhóm người, cộng đồng. Ví dụ: 'He is the shepherd of his flock.' (Anh ấy là người chăn dắt đàn chiên của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Shepherd (động từ) + đối tượng
  • the flock to shepherd the flock
    (chăn dắt đàn cừu)
  • the children to shepherd the children
    (dẫn dắt bọn trẻ)
  • through to shepherd someone through a process
    (hướng dẫn ai đó qua một quá trình (khó khăn))

Idioms

  • shepherd's pie

    món bánh khoai tây thịt băm (món ăn truyền thống của Anh/Ireland)

    "We had shepherd's pie for dinner last night."

    (Tối qua chúng tôi đã ăn món shepherd's pie.)

  • to shepherd someone/something (through)

    dẫn dắt, hướng dẫn, quản lý ai/cái gì (một cách cẩn thận)

    "The manager had to shepherd the new team members through the complex project."

    (Người quản lý phải dẫn dắt các thành viên mới của nhóm qua dự án phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shepherd

danh từ
Lật mặt

Người chăn cừu, đặc biệt là trên đồng cỏ hoặc bãi chăn thả.

"The shepherd led his sheep to fresh pastures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shepherd".

Biểu tượng Tôn giáo

Trong Kitô giáo, 'shepherd' (người chăn cừu) là một biểu tượng quan trọng. Chúa Giêsu thường được gọi là 'Good Shepherd' (Người Chăn Lành), người bảo vệ, chăm sóc và dẫn dắt 'đàn chiên' (những người theo Ngài).

Vai trò truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp truyền thống, người chăn cừu không chỉ là người chăm sóc động vật mà còn là biểu tượng của sự kiên nhẫn, cảnh giác và sự gắn bó với thiên nhiên, thường sống cuộc đời đơn độc trên các cánh đồng.