(Top Banner Ad)
woolly
B1
adjective B1 Vật liệu, Tính cách, Thời tiết

woolly

UK: /ˈwʊl.i/ • US: /ˈwʊl.i/

Nghĩa tiếng Việt

bằng len xù xì mơ hồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of wool.

Vietnamese Meaning

Làm bằng len.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a woolly scarf."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc khăn len."

  • "I need a woolly blanket for the winter."

    "Tôi cần một chiếc chăn len cho mùa đông."

  • "His arguments were a bit woolly."

    "Những lập luận của anh ấy hơi mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wool len, lông cừu
Noun woolliness sự mờ mịt, sự không rõ ràng; tính chất mềm như len
Adjective woollen làm bằng len, có liên quan đến len

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Tính cách, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wĺ̥h₁neh₂
Proto-Germanic
*wullo
Old English
wull
English
wool
English
woolly

Nguồn Gốc Của 'Woolly'

'Woolly' được hình thành từ danh từ 'wool' (len, lông cừu) và hậu tố '-y' có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'giống như'. Ban đầu, từ này mô tả vật gì đó có nhiều lông cừu, mềm mại hoặc ấm áp. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự không rõ ràng, mập mờ, giống như một đám len rối vậy, phản ánh sự thiếu rõ ràng hoặc lộn xộn trong suy nghĩ.

Usage Note

Miêu tả chất liệu của vật thể. Ví dụ: a woolly hat, a woolly jumper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woolly (mô tả vật lý)
  • jumper woolly jumper
    (áo len dày)
  • hat woolly hat
    (mũ len dày)
  • socks woolly socks
    (vớ len dày)
  • coat woolly coat
    (lớp lông dày (của động vật))
Adjective + woolly (mô tả trừu tượng)
  • thinking woolly thinking
    (suy nghĩ mơ hồ, thiếu rõ ràng)
  • ideas woolly ideas
    (những ý tưởng mập mờ, chưa cụ thể)
  • argument woolly argument
    (lập luận không chặt chẽ, mập mờ)
  • mind a woolly mind
    (một cái đầu óc lộn xộn, thiếu minh mẫn)
Noun + woolly (tên riêng/cụm cố định)
  • mammoth woolly mammoth
    (voi ma mút lông dày)

Idioms

  • woolly-headed

    đầu óc lộn xộn, mơ hồ; khó suy nghĩ rõ ràng

    "After a long flight, I felt completely woolly-headed."

    (Sau chuyến bay dài, đầu óc tôi hoàn toàn mơ hồ.)

  • woolly thinking

    cách suy nghĩ mơ hồ, thiếu logic hoặc không rõ ràng

    "His proposal was rejected due to his woolly thinking on the budget."

    (Đề xuất của anh ấy bị từ chối vì cách suy nghĩ mập mờ về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woolly

adjective
Lật mặt

Làm bằng len.

"She was wearing a woolly scarf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that woolly sweater looks so warm!
Ồ, chiếc áo len xù xì đó trông ấm áp quá!
Phủ định
Well, this woolly blanket isn't very soft.
Chà, chiếc chăn len xù xì này không mềm mại lắm.
Nghi vấn
Hey, is that a woolly mammoth I see?
Này, có phải tôi đang thấy một con voi ma mút lông xoăn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This woolly sweater keeps me warm in the winter.
Chiếc áo len xù này giữ ấm cho tôi vào mùa đông.
Phủ định
That isn't a woolly sheep; it's a poodle!
Đó không phải là một con cừu có lông xù; đó là một con chó poodle!
Nghi vấn
Is this woolly scarf yours?
Chiếc khăn len xù này có phải của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash a woolly sweater incorrectly, it shrinks.
Nếu bạn giặt áo len xù không đúng cách, nó sẽ bị co lại.
Phủ định
When the sheep is not woolly, it doesn't feel the cold as much.
Khi con cừu không có lông xù, nó không cảm thấy lạnh nhiều.
Nghi vấn
If a woolly bear caterpillar has a wide brown band, does that mean a mild winter is coming?
Nếu sâu bướm gấu xù có một dải màu nâu rộng, điều đó có nghĩa là một mùa đông ôn hòa sắp đến phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep's woolly coat kept it warm during the winter.
Bộ lông len của con cừu giữ ấm cho nó trong suốt mùa đông.
Phủ định
The dog's fur isn't woolly, it's smooth and short.
Lông của con chó không phải là lông len, nó mượt và ngắn.
Nghi vấn
Is the bear's fur woolly, or is it more like coarse hair?
Bộ lông của con gấu có phải là lông len không, hay nó giống như lông thô hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolly".

Len và Sự Ấm Áp

Len (wool) là một loại sợi tự nhiên được lấy từ lông cừu, nổi tiếng với khả năng giữ ấm và mềm mại. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ len (như áo len, khăn choàng) gắn liền với sự ấm áp, thoải mái và thường được mặc vào mùa đông lạnh giá, tạo cảm giác thân thuộc và an toàn. Việc sản xuất len cũng là một ngành nghề truyền thống lâu đời.

Voi Ma Mút Lông Dày

Thuật ngữ 'woolly' cũng xuất hiện trong 'woolly mammoth' (voi ma mút lông dày), một loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng sống trong Kỷ Băng Hà. Chúng được biết đến với bộ lông dày đặc giúp chúng thích nghi với khí hậu cực lạnh giá, là một biểu tượng nổi bật của thời tiền sử và thường được hình dung là có lớp lông xù xì, dày như len.