woolly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made of wool.
Vietnamese Meaning
Làm bằng len.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a woolly scarf."
"Cô ấy đang đeo một chiếc khăn len."
-
"I need a woolly blanket for the winter."
"Tôi cần một chiếc chăn len cho mùa đông."
-
"His arguments were a bit woolly."
"Những lập luận của anh ấy hơi mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wool | len, lông cừu |
| Noun | woolliness | sự mờ mịt, sự không rõ ràng; tính chất mềm như len |
| Adjective | woollen | làm bằng len, có liên quan đến len |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Miêu tả chất liệu của vật thể. Ví dụ: a woolly hat, a woolly jumper.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jumper woolly jumper (áo len dày)
-
hat woolly hat (mũ len dày)
-
socks woolly socks (vớ len dày)
-
coat woolly coat (lớp lông dày (của động vật))
-
thinking woolly thinking (suy nghĩ mơ hồ, thiếu rõ ràng)
-
ideas woolly ideas (những ý tưởng mập mờ, chưa cụ thể)
-
argument woolly argument (lập luận không chặt chẽ, mập mờ)
-
mind a woolly mind (một cái đầu óc lộn xộn, thiếu minh mẫn)
-
mammoth woolly mammoth (voi ma mút lông dày)
Idioms
-
woolly-headed
đầu óc lộn xộn, mơ hồ; khó suy nghĩ rõ ràng
"After a long flight, I felt completely woolly-headed."
(Sau chuyến bay dài, đầu óc tôi hoàn toàn mơ hồ.)
-
woolly thinking
cách suy nghĩ mơ hồ, thiếu logic hoặc không rõ ràng
"His proposal was rejected due to his woolly thinking on the budget."
(Đề xuất của anh ấy bị từ chối vì cách suy nghĩ mập mờ về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woolly
adjectiveLàm bằng len.
"She was wearing a woolly scarf."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that woolly sweater looks so warm! |
Ồ, chiếc áo len xù xì đó trông ấm áp quá! |
| Phủ định | Well, this woolly blanket isn't very soft. |
Chà, chiếc chăn len xù xì này không mềm mại lắm. |
| Nghi vấn | Hey, is that a woolly mammoth I see? |
Này, có phải tôi đang thấy một con voi ma mút lông xoăn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This woolly sweater keeps me warm in the winter. |
Chiếc áo len xù này giữ ấm cho tôi vào mùa đông. |
| Phủ định | That isn't a woolly sheep; it's a poodle! |
Đó không phải là một con cừu có lông xù; đó là một con chó poodle! |
| Nghi vấn | Is this woolly scarf yours? |
Chiếc khăn len xù này có phải của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wash a woolly sweater incorrectly, it shrinks. |
Nếu bạn giặt áo len xù không đúng cách, nó sẽ bị co lại. |
| Phủ định | When the sheep is not woolly, it doesn't feel the cold as much. |
Khi con cừu không có lông xù, nó không cảm thấy lạnh nhiều. |
| Nghi vấn | If a woolly bear caterpillar has a wide brown band, does that mean a mild winter is coming? |
Nếu sâu bướm gấu xù có một dải màu nâu rộng, điều đó có nghĩa là một mùa đông ôn hòa sắp đến phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep's woolly coat kept it warm during the winter. |
Bộ lông len của con cừu giữ ấm cho nó trong suốt mùa đông. |
| Phủ định | The dog's fur isn't woolly, it's smooth and short. |
Lông của con chó không phải là lông len, nó mượt và ngắn. |
| Nghi vấn | Is the bear's fur woolly, or is it more like coarse hair? |
Bộ lông của con gấu có phải là lông len không, hay nó giống như lông thô hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolly".
