(Top Banner Ad)
compensate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Luật, Tổng quát

compensate

UK: /ˈkɒmpənseɪt/ • US: /ˈkɑːmpənseɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường đền bù trả công bù đắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone something, usually money, in exchange for loss or suffering.

Vietnamese Meaning

Đền bù, bồi thường cho ai đó cái gì, thường là tiền bạc, để bù đắp cho sự mất mát hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Victims of the crash will be compensated for their injuries."

    "Các nạn nhân của vụ tai nạn sẽ được bồi thường cho những thương tích của họ."

  • "The company will compensate employees for any relocation expenses."

    "Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên mọi chi phí di chuyển."

  • "The government should compensate farmers for the damage caused by the flood."

    "Chính phủ nên bồi thường cho nông dân thiệt hại do lũ lụt gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compensate Đền bù, bồi thường
Noun compensation Sự đền bù, sự bồi thường
Adjective compensatory Có tính chất đền bù, bù trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compensare
English
compensate

Nguồn Gốc của 'Compensate'

Từ 'compensate' xuất phát từ tiếng Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'đền bù'. Hình dung nó như việc đặt một thứ gì đó lên bàn cân để làm cho nó thăng bằng trở lại. Trong tiếng Anh, nó giữ ý nghĩa tương tự về việc bù đắp cho một mất mát hoặc thiệt hại.

Usage Note

Từ 'compensate' mang ý nghĩa bù đắp một cách công bằng cho những thiệt hại đã xảy ra. Nó thường liên quan đến một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải đền bù. Cần phân biệt với 'reimburse' (hoàn trả chi phí) và 'indemnify' (bảo hiểm bồi thường thiệt hại). Trong khi 'reimburse' chỉ đơn giản là trả lại số tiền đã chi, 'compensate' bao hàm sự bù đắp đầy đủ hơn, bao gồm cả những tổn thất vô hình như đau khổ về tinh thần. 'Indemnify' lại liên quan đến việc bảo vệ ai đó khỏi trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính.
Trong trường hợp này, 'compensate' mang nghĩa làm giảm hoặc vô hiệu hóa những ảnh hưởng xấu. Nó thường được sử dụng để mô tả việc khắc phục hoặc cân bằng một vấn đề hoặc thiếu sót. Cần phân biệt với 'offset' (bù trừ), mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'offset' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế để chỉ việc bù trừ một khoản nợ hoặc chi phí bằng một khoản thu nhập hoặc lợi nhuận khác.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'compensate for' có nghĩa là bù đắp cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The company offered to compensate for the damage caused by the fire.' (Công ty đề nghị bồi thường cho thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compensate
  • Adequate adequate to compensate
    (Đủ để bồi thường)
  • Unable unable to compensate
    (Không thể bồi thường)
Verb + compensate
  • Attempt attempt to compensate
    (Cố gắng bồi thường)
  • Need need to compensate
    (Cần phải bồi thường)
Compensate + preposition
  • Compensate compensate for something
    (Bồi thường cho cái gì)

Idioms

  • Nothing can compensate for the loss

    Không gì có thể bù đắp cho sự mất mát này.

    "Nothing can compensate for the loss of a loved one."

    (Không gì có thể bù đắp cho sự mất mát người thân yêu.)

  • Compensate for lost time

    Bù đắp cho thời gian đã mất

    "I'm trying to compensate for lost time by working extra hours."

    (Tôi đang cố gắng bù đắp thời gian đã mất bằng cách làm thêm giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compensate

Động từ
Lật mặt

Đền bù, bồi thường cho ai đó cái gì, thường là tiền bạc, để bù đắp cho sự mất mát hoặc đau khổ.

"Victims of the crash will be compensated for their injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will compensate you for your travel expenses.
Công ty sẽ bồi thường cho bạn chi phí đi lại.
Phủ định
They are not going to offer compensation if the damage is self-inflicted.
Họ sẽ không cung cấp bồi thường nếu thiệt hại là do tự gây ra.
Nghi vấn
Will the insurance company compensate us for the flood damage?
Công ty bảo hiểm có bồi thường cho chúng ta thiệt hại do lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compensate".

Bồi thường trong Luật Pháp Phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'compensation' (bồi thường) là một nguyên tắc quan trọng. Nó nhằm mục đích khôi phục lại tình trạng của một người sau khi họ chịu thiệt hại, dù là về tài chính, thể chất hay tinh thần. Số tiền bồi thường được tính toán dựa trên mức độ thiệt hại và có thể bao gồm chi phí y tế, thu nhập bị mất và đau khổ về tinh thần.

Chính Sách Bồi Thường trong Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, chính sách bồi thường (compensation policy) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Nó bao gồm không chỉ lương cơ bản mà còn các phúc lợi khác như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương, và các chương trình hưu trí, nhằm 'bồi thường' cho sự cống hiến của nhân viên.