(Top Banner Ad)
fleeting aspect
C1
Tính từ C1 Chung

fleeting aspect

UK: /ˈfliːtɪŋ/ • US: /ˈfliːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh phù du góc độ thoáng qua phương diện nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua; phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fleeting aspect of youth is something we all eventually come to realize."

    "Khía cạnh phù du của tuổi trẻ là điều mà tất cả chúng ta cuối cùng đều nhận ra."

  • "We caught a fleeting aspect of the sunset before it disappeared behind the clouds."

    "Chúng tôi đã bắt được một khoảnh khắc thoáng qua của cảnh hoàng hôn trước khi nó biến mất sau những đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee tẩu thoát, trôi qua nhanh
Adjective fleeting thoáng qua, chốc lát, phù du
Adverb fleetingly một cách thoáng qua, trong chốc lát
Noun fleetness sự nhanh chóng, sự chóng tàn
Noun aspect khía cạnh, góc nhìn, vẻ bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleutaną* (to flow, float, flee)
Old English
flēotan (to float, flow, swim; flee)
Middle English
fleten (to float, flow; escape)
Latin
aspectus (a looking at, appearance, view)
Old French
aspect (appearance)
Middle English
aspect (look, glance)
Modern English
fleeting aspect

Nguồn gốc của 'fleeting'

Từ 'fleeting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flēotan', có nghĩa là 'trôi nổi, chảy' hoặc 'chạy trốn'. Nó gợi lên hình ảnh điều gì đó lướt qua nhanh chóng, khó nắm bắt, nhấn mạnh tính chất tạm thời và chóng vánh.

Nguồn gốc của 'aspect'

Từ 'aspect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', nghĩa là 'cái nhìn, vẻ bề ngoài, khía cạnh'. Nó chỉ một góc nhìn cụ thể, một phần hay một đặc điểm của vật thể hoặc ý tưởng.

Sự kết hợp 'fleeting aspect'

Khi kết hợp, 'fleeting aspect' mô tả một khía cạnh, một góc nhìn hay một đặc điểm nào đó chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc rất ngắn ngủi, thoáng qua và dễ dàng biến mất, thường mang ý nghĩa cảm xúc về sự phù du hoặc khó nắm bắt.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất của một điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc, khoảnh khắc, hoặc những điều vô hình. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' không chỉ đơn thuần chỉ khoảng thời gian ngắn mà còn mang ý nghĩa về sự biến mất nhanh chóng, khó nắm bắt. So với 'transient' (nhất thời), 'fleeting' có phần thơ mộng và gợi cảm hơn, thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm thoáng qua nhưng sâu sắc.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường là trong các cụm từ như 'fleeting in time' để chỉ sự thoáng qua của điều gì đó trong dòng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleeting aspect
  • capture capture a fleeting aspect
    (nắm bắt/ghi lại một khía cạnh thoáng qua)
  • experience experience a fleeting aspect
    (trải nghiệm một khía cạnh thoáng qua)
  • recognize recognize a fleeting aspect
    (nhận ra một khía cạnh thoáng qua)
Adjective + fleeting aspect
  • subtle a subtle fleeting aspect
    (một khía cạnh thoáng qua tinh tế)
  • poignant a poignant fleeting aspect
    (một khía cạnh thoáng qua đầy cảm động)
fleeting aspect + of + Noun
  • life the fleeting aspect of life
    (khía cạnh phù du của cuộc sống)
  • beauty the fleeting aspect of beauty
    (khía cạnh thoáng qua của vẻ đẹp)
  • time the fleeting aspect of time
    (khía cạnh chóng vánh của thời gian)

Idioms

  • The fleeting aspect of existence

    Khía cạnh phù du của sự tồn tại

    "Artists often try to depict the fleeting aspect of existence in their work."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng khắc họa khía cạnh phù du của sự tồn tại trong tác phẩm của họ.)

  • Capture a fleeting aspect of [something]

    Nắm bắt một khía cạnh thoáng qua của [cái gì đó]

    "The photographer managed to capture a fleeting aspect of joy on the child's face."

    (Người nhiếp ảnh gia đã kịp nắm bắt một khía cạnh thoáng qua của niềm vui trên khuôn mặt đứa trẻ.)

  • Reflect on the fleeting aspect of [something]

    Suy ngẫm về khía cạnh chóng vánh của [cái gì đó]

    "Many philosophers reflect on the fleeting aspect of youth and beauty."

    (Nhiều triết gia suy ngẫm về khía cạnh chóng vánh của tuổi trẻ và sắc đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting aspect

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua; phù du.

"The fleeting aspect of youth is something we all eventually come to realize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life is a series of moments, some of which reveal a fleeting aspect of beauty that we should cherish.
Cuộc sống là một chuỗi những khoảnh khắc, một vài trong số đó tiết lộ một khía cạnh thoáng qua của vẻ đẹp mà chúng ta nên trân trọng.
Phủ định
The memory, which held a fleeting aspect of his childhood, didn't completely vanish despite the passage of time.
Ký ức, thứ nắm giữ một khía cạnh thoáng qua về tuổi thơ của anh ấy, đã không hoàn toàn biến mất dù thời gian trôi qua.
Nghi vấn
Is there any fleeting aspect of this painting that captures your attention the most, which signifies the artist's deeper emotion?
Có khía cạnh thoáng qua nào của bức tranh này thu hút sự chú ý của bạn nhất, thứ biểu thị cảm xúc sâu sắc hơn của người nghệ sĩ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fleeting beauty of the sunset took my breath away!
Ồ, vẻ đẹp thoáng qua của hoàng hôn đã khiến tôi nghẹt thở!
Phủ định
Alas, the fleeting moment of joy didn't last, did it?
Than ôi, khoảnh khắc vui vẻ thoáng qua đã không kéo dài, phải không?
Nghi vấn
Hey, did you notice the fleeting glimpse of a shooting star last night?
Này, bạn có nhận thấy thoáng nhìn thấy một ngôi sao băng đêm qua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fleeting aspect of youth is often not appreciated until it's gone.
Khía cạnh thoáng qua của tuổi trẻ thường không được trân trọng cho đến khi nó qua đi.
Phủ định
Isn't the fleeting aspect of fame ultimately unsatisfying?
Chẳng phải khía cạnh thoáng qua của sự nổi tiếng cuối cùng là không thỏa mãn sao?
Nghi vấn
Is the fleeting aspect of life what makes it beautiful?
Phải chăng khía cạnh phù du của cuộc sống là điều làm nên vẻ đẹp của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting aspect".

Khái niệm Vô thường trong Phật giáo

'Fleeting aspect' gợi nhớ đến khái niệm 'Vô thường' (Anicca) trong Phật giáo, một trong Ba Pháp Ấn. Nó chỉ ra rằng mọi sự vật, hiện tượng trong vũ trụ đều không ngừng biến đổi, sinh diệt và không có gì là vĩnh cửu. Việc nhận thức 'fleeting aspect' giúp con người sống trọn vẹn hơn và bớt chấp trước vào những điều phù du.

Triết lý Carpe Diem phương Tây

Khía cạnh 'fleeting' của sự vật cũng liên hệ đến triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay) của phương Tây. Nó khuyến khích con người tận dụng và trân trọng từng khoảnh khắc, sống hết mình cho hiện tại thay vì chờ đợi tương lai, vì mọi điều tốt đẹp cũng như khó khăn đều có thể chỉ là một 'fleeting aspect' của cuộc đời.