fleeting aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a very short time.
Vietnamese Meaning
Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua; phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fleeting aspect of youth is something we all eventually come to realize."
"Khía cạnh phù du của tuổi trẻ là điều mà tất cả chúng ta cuối cùng đều nhận ra."
-
"We caught a fleeting aspect of the sunset before it disappeared behind the clouds."
"Chúng tôi đã bắt được một khoảnh khắc thoáng qua của cảnh hoàng hôn trước khi nó biến mất sau những đám mây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flee | tẩu thoát, trôi qua nhanh |
| Adjective | fleeting | thoáng qua, chốc lát, phù du |
| Adverb | fleetingly | một cách thoáng qua, trong chốc lát |
| Noun | fleetness | sự nhanh chóng, sự chóng tàn |
| Noun | aspect | khía cạnh, góc nhìn, vẻ bề ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất của một điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc, khoảnh khắc, hoặc những điều vô hình. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' không chỉ đơn thuần chỉ khoảng thời gian ngắn mà còn mang ý nghĩa về sự biến mất nhanh chóng, khó nắm bắt. So với 'transient' (nhất thời), 'fleeting' có phần thơ mộng và gợi cảm hơn, thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm thoáng qua nhưng sâu sắc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường là trong các cụm từ như 'fleeting in time' để chỉ sự thoáng qua của điều gì đó trong dòng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capture capture a fleeting aspect (nắm bắt/ghi lại một khía cạnh thoáng qua)
-
experience experience a fleeting aspect (trải nghiệm một khía cạnh thoáng qua)
-
recognize recognize a fleeting aspect (nhận ra một khía cạnh thoáng qua)
-
subtle a subtle fleeting aspect (một khía cạnh thoáng qua tinh tế)
-
poignant a poignant fleeting aspect (một khía cạnh thoáng qua đầy cảm động)
-
life the fleeting aspect of life (khía cạnh phù du của cuộc sống)
-
beauty the fleeting aspect of beauty (khía cạnh thoáng qua của vẻ đẹp)
-
time the fleeting aspect of time (khía cạnh chóng vánh của thời gian)
Idioms
-
The fleeting aspect of existence
Khía cạnh phù du của sự tồn tại
"Artists often try to depict the fleeting aspect of existence in their work."
(Các nghệ sĩ thường cố gắng khắc họa khía cạnh phù du của sự tồn tại trong tác phẩm của họ.)
-
Capture a fleeting aspect of [something]
Nắm bắt một khía cạnh thoáng qua của [cái gì đó]
"The photographer managed to capture a fleeting aspect of joy on the child's face."
(Người nhiếp ảnh gia đã kịp nắm bắt một khía cạnh thoáng qua của niềm vui trên khuôn mặt đứa trẻ.)
-
Reflect on the fleeting aspect of [something]
Suy ngẫm về khía cạnh chóng vánh của [cái gì đó]
"Many philosophers reflect on the fleeting aspect of youth and beauty."
(Nhiều triết gia suy ngẫm về khía cạnh chóng vánh của tuổi trẻ và sắc đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting aspect
Tính từKéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua; phù du.
"The fleeting aspect of youth is something we all eventually come to realize."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life is a series of moments, some of which reveal a fleeting aspect of beauty that we should cherish. |
Cuộc sống là một chuỗi những khoảnh khắc, một vài trong số đó tiết lộ một khía cạnh thoáng qua của vẻ đẹp mà chúng ta nên trân trọng. |
| Phủ định | The memory, which held a fleeting aspect of his childhood, didn't completely vanish despite the passage of time. |
Ký ức, thứ nắm giữ một khía cạnh thoáng qua về tuổi thơ của anh ấy, đã không hoàn toàn biến mất dù thời gian trôi qua. |
| Nghi vấn | Is there any fleeting aspect of this painting that captures your attention the most, which signifies the artist's deeper emotion? |
Có khía cạnh thoáng qua nào của bức tranh này thu hút sự chú ý của bạn nhất, thứ biểu thị cảm xúc sâu sắc hơn của người nghệ sĩ không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the fleeting beauty of the sunset took my breath away! |
Ồ, vẻ đẹp thoáng qua của hoàng hôn đã khiến tôi nghẹt thở! |
| Phủ định | Alas, the fleeting moment of joy didn't last, did it? |
Than ôi, khoảnh khắc vui vẻ thoáng qua đã không kéo dài, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, did you notice the fleeting glimpse of a shooting star last night? |
Này, bạn có nhận thấy thoáng nhìn thấy một ngôi sao băng đêm qua không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fleeting aspect of youth is often not appreciated until it's gone. |
Khía cạnh thoáng qua của tuổi trẻ thường không được trân trọng cho đến khi nó qua đi. |
| Phủ định | Isn't the fleeting aspect of fame ultimately unsatisfying? |
Chẳng phải khía cạnh thoáng qua của sự nổi tiếng cuối cùng là không thỏa mãn sao? |
| Nghi vấn | Is the fleeting aspect of life what makes it beautiful? |
Phải chăng khía cạnh phù du của cuộc sống là điều làm nên vẻ đẹp của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting aspect".
