flicker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shine unsteadily; to move with a quick, wavering motion.
Vietnamese Meaning
Lấp lánh một cách không đều đặn; di chuyển với một chuyển động nhanh, chập chờn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candle flickered in the wind."
"Ngọn nến lung lay trong gió."
-
"The old TV screen flickered before going black."
"Màn hình TV cũ nhấp nháy trước khi tắt ngúm."
-
"A flicker of doubt crossed her face."
"Một thoáng nghi ngờ lướt qua khuôn mặt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flicker | nhấp nháy, chập chờn, lung lay nhẹ |
| Noun | flicker | sự nhấp nháy, ánh sáng chập chờn, một thoáng qua (cảm xúc) |
| Adjective | flickering | đang nhấp nháy, chập chờn, lung linh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'flicker' thường được dùng để mô tả ánh sáng (như ngọn nến, màn hình TV) hoặc vật gì đó chuyển động nhanh, không ổn định. Khác với 'shine' (tỏa sáng) là ánh sáng liên tục và mạnh mẽ, 'flicker' mang tính chất yếu ớt và gián đoạn. So với 'twinkle' (lấp lánh) thì 'flicker' thường chỉ sự thay đổi ánh sáng nhanh và không đều đặn hơn.
Prepositions
'Flicker with' thường dùng để diễn tả cái gì đó lấp lánh kèm theo một yếu tố khác. Ví dụ: 'The candle flickered with a warm glow.' (Ngọn nến lấp lánh với ánh sáng ấm áp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dim a dim flicker (một ánh sáng chập chờn yếu ớt)
-
faint a faint flicker (một ánh sáng mờ nhạt, một thoáng yếu ớt)
-
last the last flicker of hope (tia hy vọng cuối cùng)
-
began to The candle began to flicker. (Ngọn nến bắt đầu chập chờn.)
-
watched the She watched the flicker of the fire. (Cô ấy nhìn ngọn lửa đang nhấp nháy.)
-
of hope a flicker of hope (một tia hy vọng le lói)
-
of recognition a flicker of recognition (một thoáng nhận ra)
-
of light a flicker of light (một tia sáng chập chờn)
-
catch catch a flicker (nhìn thấy thoáng qua, bắt gặp một thoáng)
-
detect detect a flicker (phát hiện một thoáng, nhận ra một chút)
Idioms
-
a flicker of hope/light/doubt
Một chút, một tia (hy vọng/ánh sáng/nghi ngờ) mong manh.
"Even in the darkest times, there's always a flicker of hope."
(Ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, vẫn luôn có một tia hy vọng le lói.)
-
the last flicker (of something)
Dấu hiệu cuối cùng, sự yếu ớt cuối cùng của một cái gì đó (thường là sự sống, hy vọng, ánh sáng).
"We saw the last flicker of daylight before darkness fell."
(Chúng tôi thấy tia sáng cuối cùng của ban ngày trước khi màn đêm buông xuống.)
-
flicker out
Tắt dần, yếu dần rồi tắt hẳn (thường là ánh sáng, lửa).
"The old TV screen flickered out after a long service."
(Màn hình TV cũ đã nhấp nháy rồi tắt hẳn sau một thời gian dài sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flicker
Động từLấp lánh một cách không đều đặn; di chuyển với một chuyển động nhanh, chập chờn.
"The candle flickered in the wind."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old candle, which flickered in the draft, illuminated the dusty attic. |
Ngọn nến cũ, cái mà chập chờn trong gió lùa, đã chiếu sáng căn gác mái đầy bụi. |
| Phủ định | The screen, which didn't flicker even once, proved the stability of the new connection. |
Màn hình, cái mà không hề nhấp nháy dù chỉ một lần, chứng minh sự ổn định của kết nối mới. |
| Nghi vấn | Is that the firefly, which flickers so brightly, that you were trying to catch? |
Có phải đó là con đom đóm, con mà nhấp nháy rất sáng, mà bạn đã cố gắng bắt không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle began to flicker in the draft. |
Ngọn nến bắt đầu lung linh trong gió lùa. |
| Phủ định | The lights didn't flicker during the storm. |
Đèn không nhấp nháy trong suốt cơn bão. |
| Nghi vấn | Did you see the fireflies flicker in the field? |
Bạn có thấy đom đóm nhấp nháy trên cánh đồng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the electricity supply were stable, the candle wouldn't flicker so much. |
Nếu nguồn cung cấp điện ổn định, nến sẽ không bị nhấp nháy nhiều như vậy. |
| Phủ định | If you didn't use such an old bulb, the light wouldn't flicker. |
Nếu bạn không sử dụng bóng đèn cũ như vậy, ánh sáng sẽ không bị nhấp nháy. |
| Nghi vấn | Would the image on the screen flicker if the graphics card were faulty? |
Hình ảnh trên màn hình có bị nhấp nháy không nếu card đồ họa bị lỗi? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle flickered in the wind, didn't it? |
Ngọn nến lung lay trong gió, phải không? |
| Phủ định | The lights didn't flicker during the storm, did they? |
Đèn không nhấp nháy trong cơn bão, phải không? |
| Nghi vấn | The old film flickers a lot, doesn't it? |
Bộ phim cũ nhấp nháy rất nhiều, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lights had flickered before the power finally went out. |
Đèn đã nhấp nháy trước khi cúp điện hoàn toàn. |
| Phủ định | The candle had not flickered even once before it was blown out. |
Ngọn nến đã không hề lung lay dù chỉ một lần trước khi nó bị thổi tắt. |
| Nghi vấn | Had the image on the old TV screen flickered before it completely disappeared? |
Hình ảnh trên màn hình TV cũ đã nhấp nháy trước khi nó biến mất hoàn toàn phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lamp had been flickering for hours before it finally died. |
Cái đèn cũ đã nhấp nháy hàng giờ trước khi nó tắt hẳn. |
| Phủ định | The screen hadn't been flickering when I last checked it. |
Màn hình đã không nhấp nháy khi tôi kiểm tra lần cuối. |
| Nghi vấn | Had the candle been flickering in the wind before it went out? |
Có phải ngọn nến đã nhấp nháy trong gió trước khi nó tắt không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle has flickered for hours, creating a warm ambiance. |
Ngọn nến đã lung linh hàng giờ, tạo ra một bầu không khí ấm áp. |
| Phủ định | The lights haven't flickered at all since the electrician fixed the wiring. |
Đèn không hề nhấp nháy kể từ khi thợ điện sửa đường dây. |
| Nghi vấn | Has the power ever flickered during a thunderstorm here? |
Điện đã bao giờ nhấp nháy trong một cơn giông bão ở đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flicker".
