(Top Banner Ad)
flutter
B2
Động từ B2 Tổng quát

flutter

UK: /ˈflʌtə(r)/ • US: /ˈflʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

phấp phới rung rinh bay lượn bồn chồn xao xuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move with quick, light, irregular motions; to flap the wings rapidly but irregularly.

Vietnamese Meaning

Vẫy, rung động nhanh, nhẹ và không đều; vỗ cánh nhanh nhưng không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Butterflies flutter around the garden."

    "Những con bướm bay lượn quanh khu vườn."

  • "Flags fluttered in the breeze."

    "Những lá cờ phấp phới trong gió."

  • "I felt a flutter in my stomach before the exam."

    "Tôi cảm thấy bồn chồn trong bụng trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flutter rung rinh, phấp phới, vỗ cánh nhẹ, lật đật
Noun flutter sự rung rinh, sự phấp phới, sự vỗ cánh nhẹ, sự hồi hộp
Adjective fluttering đang rung rinh, đang phấp phới
Adverb flutteringly một cách rung rinh/phấp phới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
floterian
Middle English
floter, floteren
Modern English
flutter

Nguồn gốc của 'Flutter'

Từ "flutter" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "floterian", mang ý nghĩa "trôi nổi" hoặc "rung động nhẹ nhàng". Qua thời gian, nó phát triển để miêu tả những chuyển động nhanh, nhẹ và không đều, giống như cánh chim hay lá cây trong gió, và cũng dùng để chỉ cảm giác hồi hộp, xao xuyến.

Usage Note

Flutter thường được dùng để miêu tả chuyển động nhanh, nhẹ, không ổn định, có thể do gió, sợ hãi, phấn khích, hoặc vì bản chất của vật đó. So với 'flap', 'flutter' mang tính chất nhẹ nhàng và ít tạo ra tiếng ồn hơn. 'Wave' cũng miêu tả chuyển động nhưng chậm và đều đặn hơn.

Prepositions

around about

'Flutter around/about' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển không mục đích, lảng vảng xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flutter (noun)
  • gentle a gentle flutter
    (một sự rung rinh nhẹ nhàng)
  • nervous a nervous flutter
    (một sự hồi hộp lo lắng)
  • slight a slight flutter
    (một sự rung động nhẹ)
Verb + flutter (as verb)
  • flags Flags fluttered in the wind.
    (Cờ phấp phới trong gió.)
  • heart My heart fluttered with excitement.
    (Tim tôi đập rộn ràng vì phấn khích.)
  • eyelashes Her eyelashes fluttered.
    (Lông mi cô ấy chớp chớp.)
Collocations with 'flutter' (noun phrase)
  • feel a feel a flutter
    (cảm thấy một sự rung động/hồi hộp)
  • cause a cause a flutter
    (gây ra sự xôn xao/hồi hộp)
  • a flutter of a flutter of wings
    (tiếng vỗ cánh/sự vỗ cánh)

Idioms

  • cause a flutter

    gây ra sự xôn xao, làm ai đó hồi hộp/lo lắng nhẹ

    "Her unexpected visit caused quite a flutter among the staff."

    (Chuyến thăm bất ngờ của cô ấy đã gây ra một sự xôn xao không nhỏ trong số nhân viên.)

  • in a flutter

    trong trạng thái hồi hộp, bối rối nhẹ

    "She was in a flutter before her big presentation."

    (Cô ấy cảm thấy bối rối nhẹ trước bài thuyết trình lớn của mình.)

  • have a flutter (on something)

    đánh cược nhỏ, thử vận may (thường trong đua ngựa hoặc trò chơi may rủi)

    "He often has a flutter on the horses at the weekend."

    (Anh ấy thường thử vận may với cá cược đua ngựa vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flutter

Động từ
Lật mặt

Vẫy, rung động nhanh, nhẹ và không đều; vỗ cánh nhanh nhưng không đều.

"Butterflies flutter around the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the butterflies fluttered in the garden, she felt a sense of peace.
Khi những con bướm bay lượn trong vườn, cô ấy cảm thấy một sự bình yên.
Phủ định
Unless the flags flutter in the wind, we won't know which direction it's coming from.
Trừ khi cờ phấp phới trong gió, chúng ta sẽ không biết hướng gió đến từ đâu.
Nghi vấn
If you feel your heart flutter, should you consult a doctor?
Nếu bạn cảm thấy tim mình rung động, bạn có nên đi khám bác sĩ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly must flutter its wings to fly.
Con bướm phải vỗ cánh để bay.
Phủ định
The injured bird shouldn't flutter so much; it will worsen its injury.
Con chim bị thương không nên vùng vẫy quá nhiều; nó sẽ làm vết thương thêm trầm trọng.
Nghi vấn
Could the flags flutter in the gentle breeze?
Liệu những lá cờ có thể phấp phới trong làn gió nhẹ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A flutter of butterflies filled the garden.
Một đàn bướm bay lượn tràn ngập khu vườn.
Phủ định
There wasn't a flutter of wind to cool the air.
Không có một cơn gió nhẹ nào để làm mát không khí.
Nghi vấn
Was that a flutter of excitement I saw in her eyes?
Có phải đó là một thoáng phấn khích mà tôi thấy trong mắt cô ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a butterfly, my wings would flutter in the gentle breeze.
Nếu tôi là một con bướm, đôi cánh của tôi sẽ rung rinh trong làn gió nhẹ.
Phủ định
If the bird weren't injured, it wouldn't flutter so weakly in its cage.
Nếu con chim không bị thương, nó sẽ không run rẩy yếu ớt như vậy trong lồng.
Nghi vấn
Would the curtains flutter more dramatically if the window were open wider?
Rèm cửa có bay phấp phới ấn tượng hơn nếu cửa sổ mở rộng hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterflies had been fluttering around the garden before the rain started.
Những con bướm đã bay lượn quanh khu vườn trước khi trời mưa.
Phủ định
The bird hadn't been fluttering its wings for long before it took flight.
Con chim đã không vỗ cánh lâu trước khi nó bay lên.
Nghi vấn
Had her heart been fluttering with anticipation before the interview?
Có phải trái tim cô ấy đã đập rộn ràng vì mong đợi trước cuộc phỏng vấn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterflies are fluttering around the garden.
Những con bướm đang bay lượn quanh khu vườn.
Phủ định
The flag isn't fluttering in the wind because there is no breeze.
Lá cờ không phấp phới trong gió vì không có gió.
Nghi vấn
Is my heart fluttering because I'm nervous?
Có phải tim tôi đang đập loạn nhịp vì tôi lo lắng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterflies fluttered more gracefully than the leaves fell.
Những con bướm bay lượn duyên dáng hơn lá rụng.
Phủ định
The hummingbird doesn't flutter as powerfully as the eagle flies.
Chim ruồi không vỗ cánh mạnh mẽ bằng đại bàng bay.
Nghi vấn
Does her heart flutter more rapidly than a hummingbird's wings?
Tim cô ấy có đập nhanh hơn cánh chim ruồi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the butterflies wouldn't flutter so close to my face; it tickles!
Tôi ước những con bướm không bay lượn quá gần mặt tôi; nó làm tôi nhột!
Phủ định
If only the flag hadn't fluttered down from the flagpole, we wouldn't have lost it.
Giá mà lá cờ không bay xuống khỏi cột cờ thì chúng ta đã không bị mất nó.
Nghi vấn
If only the children would stop to flutter their dolls around in front of me!
Giá mà bọn trẻ chịu ngừng khuấy động búp bê của chúng trước mặt tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flutter".

Trái tim rung động

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "a flutter in the heart" thường được dùng để miêu tả cảm giác hồi hộp, phấn khích hoặc lo lắng nhẹ, đặc biệt khi yêu, gặp gỡ người đặc biệt, hoặc đối mặt với điều gì đó bất ngờ, thú vị. Nó gợi lên hình ảnh trái tim đập nhanh và không đều như cánh chim.

Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và thoáng qua

Từ "flutter" thường gợi lên hình ảnh về sự nhẹ nhàng, tinh tế và thoáng qua. Nó gắn liền với những cảnh vật như cánh bướm bay lượn, những chiếc lá rung rinh trong gió, hay các vật liệu mỏng manh bay nhẹ. Do đó, "flutter" thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn học để miêu tả những khoảnh khắc dịu dàng, lãng mạn nhưng có thể không kéo dài.