wavering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving back and forth with an unsteady motion.
Vietnamese Meaning
Dao động, lung lay, không vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flame was wavering in the breeze."
"Ngọn lửa đang lung lay trong gió."
-
"His wavering voice betrayed his nervousness."
"Giọng nói run rẩy của anh ấy tố cáo sự lo lắng."
-
"The company's wavering profits caused concern among investors."
"Lợi nhuận bấp bênh của công ty gây lo ngại cho các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | waver | dao động, lưỡng lự |
| Noun | waverer | người hay dao động, người lưỡng lự |
| Adjective | wavery | rung rinh, không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'wavering' thường được sử dụng để mô tả những thứ có sự chuyển động không ổn định hoặc những quyết định, niềm tin không chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán và sự dao động giữa các lựa chọn khác nhau. So với 'unsteady', 'wavering' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu kiên định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight wavering (sự dao động nhẹ)
-
noticeable noticeable wavering (sự dao động đáng chú ý)
-
constant constant wavering (sự dao động liên tục)
-
detect detect wavering (phát hiện sự dao động)
-
show show wavering (thể hiện sự dao động)
-
experience experience wavering (trải qua sự dao động)
Idioms
-
wavering on the brink
dao động trên bờ vực (của một quyết định, hành động)
"He was wavering on the brink of quitting his job."
(Anh ấy đang dao động trên bờ vực của việc bỏ việc.)
-
wavering commitment
cam kết không vững chắc, sự tận tâm dao động
"Her wavering commitment to the project worried her manager."
(Sự tận tâm dao động của cô ấy đối với dự án khiến quản lý của cô ấy lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wavering
adjectiveDao động, lung lay, không vững chắc.
"The flame was wavering in the breeze."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flag was wavering in the strong breeze. |
Lá cờ đang lung lay trong cơn gió mạnh. |
| Phủ định | Never had I seen his resolve waver so dramatically. |
Chưa bao giờ tôi thấy quyết tâm của anh ấy lung lay mạnh mẽ đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you waver in your commitment, let me know. |
Nếu bạn do dự trong cam kết của mình, hãy cho tôi biết. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been wavering about her decision for weeks. |
Cô ấy đã do dự về quyết định của mình trong nhiều tuần. |
| Phủ định | They haven't been wavering in their support for the project. |
Họ đã không hề dao động trong sự ủng hộ của mình đối với dự án. |
| Nghi vấn | Has the stock market been wavering recently? |
Thị trường chứng khoán có đang dao động gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wavering".
