unsteadily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lung lay, không vững, hoặc không an toàn; thiếu sự chắc chắn hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He walked unsteadily after drinking too much."
"Anh ta bước đi loạng choạng sau khi uống quá nhiều."
-
"She placed the vase unsteadily on the table."
"Cô ấy đặt chiếc bình một cách không vững chắc lên bàn."
-
"The old man walked unsteadily with the aid of a cane."
"Ông lão bước đi loạng choạng với sự trợ giúp của một cây gậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | vững chắc, ổn định |
| Verb | steady | làm cho vững chắc, ổn định |
| Noun | steadiness | sự vững chắc, sự ổn định |
| Adjective | unsteady | không vững chắc, không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsteadily' thường được dùng để miêu tả cách một người hoặc vật di chuyển hoặc đứng không vững, hoặc để miêu tả một tình huống không ổn định. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng hoặc khó khăn trong việc duy trì sự ổn định. So sánh với 'hesitantly' (ngập ngừng), 'unsteadily' tập trung vào sự thiếu vững chắc vật lý hơn là sự do dự về tinh thần. So sánh với 'insecurely' (không an toàn), 'unsteadily' thường liên quan đến sự chuyển động hoặc vị trí vật lý, trong khi 'insecurely' có thể ám chỉ cả tình trạng vật lý lẫn tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk unsteadily (đi loạng choạng)
-
stand stand unsteadily (đứng không vững)
-
move move unsteadily (di chuyển không vững)
-
placed placed unsteadily (đặt một cách không vững chắc)
-
held held unsteadily (giữ một cách không vững)
Idioms
-
on unsteady ground
trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh
"After the scandal, the politician was on unsteady ground."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó ở trong một tình thế bấp bênh.)
-
unsteady hand
tay run rẩy (do lo lắng, bệnh tật,...); sự thiếu kinh nghiệm, sự không ổn định (trong quyết định, quản lý,...)
"He had an unsteady hand when pouring the tea."
(Tay anh ấy run rẩy khi rót trà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsteadily
Trạng từMột cách lung lay, không vững, hoặc không an toàn; thiếu sự chắc chắn hoặc ổn định.
"He walked unsteadily after drinking too much."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't walked unsteadily after drinking so much. |
Tôi ước anh ấy đã không đi loạng choạng sau khi uống quá nhiều. |
| Phủ định | If only she hadn't moved unsteadily, she wouldn't have fallen. |
Giá mà cô ấy không di chuyển một cách không vững, cô ấy đã không ngã. |
| Nghi vấn | I wish I could see him dance unsteadily! |
Tôi ước tôi có thể thấy anh ấy nhảy một cách không vững! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsteadily".
