(Top Banner Ad)
flight attendant
B1
danh từ B1 Hàng không

flight attendant

UK: /ˈflaɪt əˌtendənt/ • US: /ˈflaɪt əˌtendənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp viên hàng không chiêu đãi viên hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to serve passengers on an aircraft.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là phục vụ hành khách trên máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight attendant offered me a drink."

    "Tiếp viên hàng không mời tôi một đồ uống."

  • "The flight attendant demonstrated the safety procedures."

    "Tiếp viên hàng không trình diễn các quy trình an toàn."

  • "All flight attendants must undergo rigorous training."

    "Tất cả các tiếp viên hàng không phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend phục vụ, chăm sóc, tham dự
Noun attendance sự phục vụ, sự có mặt, sự tham dự
Adjective attentive chu đáo, ân cần
Verb fly bay
Noun flight chuyến bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flugti-
Old English
flyht
Middle English
flight
Modern English
flight
Latin
attendere
Old French
atendant
Middle English
attendant
Modern English
attendant
English (compound)
flight attendant (mid-20th century)

Nguồn gốc của "Flight Attendant"

Cụm từ ghép "flight attendant" (tiếp viên hàng không) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để thay thế các thuật ngữ cụ thể về giới tính như "stewardess" (nữ tiếp viên) hay "air hostess". Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chuyên nghiệp hóa ngành hàng không và hướng tới một danh xưng trung lập về giới tính, nhấn mạnh vai trò chính của họ trong việc đảm bảo an toàn và chăm sóc hành khách trong suốt chuyến bay.

Usage Note

"Flight attendant" là thuật ngữ phổ biến và trang trọng hơn so với "steward" (nam) hoặc "stewardess" (nữ), mặc dù các thuật ngữ cũ này vẫn có thể được sử dụng. "Cabin crew" là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm tất cả các nhân viên làm việc trong cabin máy bay.

Prepositions

to for

"To" thường được sử dụng khi nói về trách nhiệm phục vụ: "The flight attendant was attentive to the passengers' needs." ("Tiếp viên hàng không chu đáo với nhu cầu của hành khách.")
"For" có thể được sử dụng khi nói về đại diện hoặc phục vụ lợi ích của ai đó: "The flight attendant spoke for the entire crew." ("Tiếp viên hàng không nói thay cho toàn bộ phi hành đoàn.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight attendant
  • friendly friendly flight attendant
    (tiếp viên hàng không thân thiện)
  • professional professional flight attendant
    (tiếp viên hàng không chuyên nghiệp)
  • senior senior flight attendant
    (tiếp viên hàng không cấp cao)
Verb + flight attendant
  • see see a flight attendant
    (gặp một tiếp viên hàng không)
  • become become a flight attendant
    (trở thành tiếp viên hàng không)
  • thank thank a flight attendant
    (cảm ơn một tiếp viên hàng không)
Noun phrase with flight attendant
  • a team of a team of flight attendants
    (một đội tiếp viên hàng không)
  • career as a a career as a flight attendant
    (sự nghiệp tiếp viên hàng không)

Idioms

  • dream of becoming a flight attendant

    ước mơ trở thành tiếp viên hàng không

    "Many young people dream of becoming a flight attendant because of the travel opportunities."

    (Nhiều bạn trẻ mơ ước trở thành tiếp viên hàng không vì cơ hội được đi nhiều nơi.)

  • a career as a flight attendant

    một sự nghiệp tiếp viên hàng không

    "She pursued a career as a flight attendant right after college."

    (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp tiếp viên hàng không ngay sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • the demanding life of a flight attendant

    cuộc sống đầy thử thách của tiếp viên hàng không

    "Despite the glamour, the demanding life of a flight attendant involves long hours and jet lag."

    (Mặc dù có vẻ hào nhoáng, cuộc sống đầy thử thách của tiếp viên hàng không bao gồm giờ làm việc dài và tình trạng lệch múi giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight attendant

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là phục vụ hành khách trên máy bay.

"The flight attendant offered me a drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the plane was delayed, the flight attendant offered passengers complimentary drinks.
Vì máy bay bị hoãn chuyến, tiếp viên hàng không đã mời hành khách đồ uống miễn phí.
Phủ định
Unless the flight attendant instructs you otherwise, you should keep your seatbelt fastened.
Trừ khi tiếp viên hàng không hướng dẫn bạn khác, bạn nên thắt dây an toàn.
Nghi vấn
If there is a medical emergency, will the flight attendant ask for a doctor among the passengers?
Nếu có trường hợp cấp cứu y tế, tiếp viên hàng không có hỏi xin bác sĩ trong số hành khách không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the flight attendant offered me water was very kind.
Việc tiếp viên hàng không mời tôi nước rất tử tế.
Phủ định
Whether the flight attendant remembered my name is something I don't recall.
Việc liệu tiếp viên hàng không có nhớ tên tôi hay không là điều tôi không nhớ.
Nghi vấn
Who the flight attendant was that helped me with my luggage is something I'd like to know.
Tiếp viên hàng không nào đã giúp tôi với hành lý là điều tôi muốn biết.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a flight attendant on that international airline.
Cô ấy là một tiếp viên hàng không trên hãng hàng không quốc tế đó.
Phủ định
They are not flight attendants; they work in the airport security.
Họ không phải là tiếp viên hàng không; họ làm việc trong bộ phận an ninh sân bay.
Nghi vấn
Is he the flight attendant who helped me with my luggage?
Anh ấy có phải là tiếp viên hàng không đã giúp tôi với hành lý không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight attendant offered me a drink.
Tiếp viên hàng không mời tôi một ly nước.
Phủ định
The flight attendant did not forget to check the seatbelts.
Tiếp viên hàng không đã không quên kiểm tra dây an toàn.
Nghi vấn
Did the flight attendant announce the landing?
Tiếp viên hàng không đã thông báo về việc hạ cánh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight attendant".

Từ "Stewardess" đến "Flight Attendant"

Ban đầu, nghề này thường được gọi là "stewardess" (tiếp viên nữ) hoặc "air hostess," thường gắn liền với hình ảnh gợi cảm và trẻ trung. Đến giữa thế kỷ 20, thuật ngữ "flight attendant" ra đời để thay thế, mang tính trung lập về giới tính hơn và nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, trách nhiệm chính của họ trong việc đảm bảo an toàn và phục vụ hành khách.

Hơn cả phục vụ thức ăn

Mặc dù thường được liên tưởng đến việc phục vụ đồ ăn và thức uống, vai trò chính của tiếp viên hàng không là đảm bảo an toàn cho hành khách. Họ được đào tạo chuyên sâu về sơ cứu, quy trình khẩn cấp, thoát hiểm và quản lý đám đông, là những người đầu tiên ứng phó trong các tình huống nguy hiểm trên máy bay.