(Top Banner Ad)
cabin crew
B1
Danh từ B1 Hàng không

cabin crew

UK: /ˈkæbɪn kruː/ • US: /ˈkæbɪn kruː/

Nghĩa tiếng Việt

tổ bay phi hành đoàn (phục vụ hành khách)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The staff of an aircraft who attend to passengers during a flight.

Vietnamese Meaning

Tổ bay, phi hành đoàn (những người phục vụ hành khách trên máy bay trong suốt chuyến bay).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabin crew welcomed passengers aboard."

    "Tổ bay chào đón hành khách lên máy bay."

  • "The cabin crew are responsible for the safety and comfort of passengers."

    "Tổ bay chịu trách nhiệm về sự an toàn và thoải mái của hành khách."

  • "She dreams of becoming a member of the cabin crew."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một thành viên của tổ bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabin Khoang hành khách hoặc buồng nhỏ trên tàu/máy bay.
Noun crew Đội ngũ, toàn bộ nhân viên trên một phương tiện.
Noun crewmember Thành viên của phi hành đoàn hoặc thủy thủ đoàn.
Noun crewing Việc bố trí và quản lý nhân sự cho phi hành đoàn.

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capanna (cabin) / crescere (crew)
Old French
cabane / creue
Middle English
cabin / crue
Modern English
cabin crew

Từ túp lều đến bầu trời

Từ 'cabin' vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'capanna' có nghĩa là một túp lều nhỏ, sau này được dùng để chỉ các buồng nhỏ trên tàu thủy và máy bay. 'Crew' có gốc từ 'creue' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'nhóm quân tăng viện'. Khi kết hợp lại, 'cabin crew' mô tả đội ngũ chuyên trách phục vụ trong các khoang hành khách, đảm nhận vai trò an toàn và phục vụ từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'cabin crew' đề cập đến tất cả các thành viên phi hành đoàn làm việc trong khoang hành khách, bao gồm tiếp viên hàng không và quản lý khoang (cabin manager). Nó khác với 'flight crew' (phi hành đoàn bay), bao gồm phi công và kỹ sư bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabin crew
  • senior senior cabin crew
    (tiếp viên trưởng hoặc phi hành đoàn cao cấp)
  • experienced experienced cabin crew
    (phi hành đoàn giàu kinh nghiệm)
  • professional professional cabin crew
    (đội ngũ tiếp viên chuyên nghiệp)
Verb + cabin crew
  • join join the cabin crew
    (gia nhập đội ngũ tiếp viên hàng không)
  • train train as cabin crew
    (đào tạo để trở thành tiếp viên hàng không)
  • manage manage the cabin crew
    (quản lý phi hành đoàn)

Idioms

  • Cabin crew, arm slides and cross-check

    Khẩu lệnh yêu cầu tiếp viên chuẩn bị hệ thống thoát hiểm (thường nghe khi máy bay chuẩn bị khởi hành).

    "You will hear the pilot say 'Cabin crew, arm slides and cross-check' before the plane pushes back."

    (Bạn sẽ nghe cơ trưởng nói 'Phi hành đoàn, chuẩn bị máng trượt và kiểm tra chéo' trước khi máy bay lùi bánh.)

  • Cabin crew, seats for landing

    Khẩu lệnh yêu cầu phi hành đoàn về vị trí ghế ngồi để chuẩn bị hạ cánh.

    "The captain announced, 'Cabin crew, seats for landing' as we approached the airport."

    (Cơ trưởng thông báo, 'Phi hành đoàn về chỗ để hạ cánh' khi chúng tôi tiến gần đến sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabin crew

Danh từ
Lật mặt

Tổ bay, phi hành đoàn (những người phục vụ hành khách trên máy bay trong suốt chuyến bay).

"The cabin crew welcomed passengers aboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabin crew".

Sự thay đổi về giới tính và tên gọi

Trong quá khứ, thuật ngữ 'stewardess' (nữ tiếp viên) thường được sử dụng do ngành này chủ yếu là nữ. Tuy nhiên, hiện nay 'cabin crew' là thuật ngữ trung lập về giới tính được ưa chuộng hơn để phản ánh sự đa dạng và chuyên nghiệp hóa của ngành hàng không hiện đại.

An toàn là trên hết

Nhiều người lầm tưởng cabin crew chỉ phục vụ đồ ăn, nhưng vai trò văn hóa và pháp lý quan trọng nhất của họ là chuyên gia an toàn. Họ được đào tạo khắt khe về sơ cứu, xử lý hỏa hoạn và sơ tán khẩn cấp.