(Top Banner Ad)
pilot
B1
Danh từ B1 Hàng không, Giao thông vận tải

pilot

UK: /ˈpaɪlət/ • US: /ˈpaɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

phi công người lái máy bay thí điểm dự án thử nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates the flying controls of an aircraft.

Vietnamese Meaning

Một người điều khiển các thiết bị bay của một chiếc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot skillfully landed the plane in difficult weather conditions."

    "Phi công đã khéo léo hạ cánh máy bay trong điều kiện thời tiết khó khăn."

  • "He's a qualified pilot with years of experience."

    "Anh ấy là một phi công có trình độ với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The pilot project was successful, so we're rolling it out nationwide."

    "Dự án thử nghiệm đã thành công, vì vậy chúng tôi đang triển khai nó trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công, hoa tiêu (người lái máy bay/tàu thủy)
Verb pilot lái (máy bay, tàu), dẫn đường, thử nghiệm
Noun co-pilot phi công phụ
Noun autopilot chế độ lái tự động
Adjective pilot thí điểm, thử nghiệm (dùng để mô tả một chương trình, dự án)
Noun (gerund) piloting việc lái (máy bay/tàu), sự thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
pilot
French
pilote
Italian
pilota
Greek
pēdōtēs
Greek
pēdon

Nguồn gốc từ 'người lái thuyền'

Từ 'pilot' trong tiếng Anh hiện đại có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pēdōtēs', có nghĩa là 'người lái thuyền' hoặc 'người điều khiển bánh lái', xuất phát từ 'pēdon' - 'mái chèo' hoặc 'bánh lái'. Qua tiếng Ý ('pilota') và tiếng Pháp ('pilote'), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về người điều khiển phương tiện di chuyển.

Usage Note

Từ 'pilot' thường được sử dụng để chỉ người lái máy bay thương mại, máy bay quân sự hoặc các loại máy bay cỡ lớn khác. Nó nhấn mạnh đến kỹ năng và trách nhiệm của người điều khiển phương tiện bay. Khác với 'driver' (người lái xe), 'pilot' chuyên biệt hơn cho hàng không.

Prepositions

of for

'Pilot of' chỉ người điều khiển một loại máy bay cụ thể (ví dụ: 'pilot of a Boeing 747'). 'Pilot for' chỉ người lái cho một hãng hàng không hoặc tổ chức (ví dụ: 'pilot for United Airlines').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilot
  • experienced experienced pilot
    (phi công giàu kinh nghiệm)
  • commercial commercial pilot
    (phi công thương mại)
  • test test pilot
    (phi công thử nghiệm)
  • co- co-pilot
    (phi công phụ)
Verb + pilot (pilot as object)
  • train train a pilot
    (đào tạo một phi công)
  • become become a pilot
    (trở thành phi công)
Pilot + Noun (pilot as modifier)
  • program pilot program
    (chương trình thí điểm)
  • project pilot project
    (dự án thí điểm)
  • episode pilot episode
    (tập phim thử nghiệm (tập đầu tiên để thăm dò))
  • light pilot light
    (đèn mồi (ngọn lửa nhỏ duy trì trong bếp gas, lò sưởi))
Verb + Noun (pilot as verb)
  • pilot pilot a plane
    (lái máy bay)
  • pilot pilot a ship
    (lái tàu)

Idioms

  • pilot program/project

    Chương trình/dự án thử nghiệm; một dự án nhỏ được thực hiện để kiểm tra tính khả thi trước khi triển khai rộng rãi hơn.

    "The company launched a pilot program to test the new software in a few departments."

    (Công ty đã triển khai một chương trình thí điểm để thử nghiệm phần mềm mới ở một vài phòng ban.)

  • pilot episode

    Tập phim thử nghiệm; tập đầu tiên của một series phim truyền hình được sản xuất để thăm dò phản ứng của khán giả và nhà đài.

    "If the pilot episode gets good ratings, the network might order a full season."

    (Nếu tập phim thử nghiệm nhận được đánh giá tốt, đài truyền hình có thể đặt hàng một mùa đầy đủ.)

  • pilot light

    Đèn mồi; một ngọn lửa nhỏ được giữ liên tục cháy trong các thiết bị như bếp gas, lò sưởi để đốt cháy khí chính khi cần, hoặc một đèn báo hiệu.

    "The furnace wouldn't start because the pilot light had gone out."

    (Lò sưởi không khởi động được vì đèn mồi đã tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot

Danh từ
Lật mặt

Một người điều khiển các thiết bị bay của một chiếc máy bay.

"The pilot skillfully landed the plane in difficult weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot".

Nghề phi công: Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và kỹ năng cao

Nghề phi công được kính trọng rộng rãi ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gắn liền với hình ảnh của sự chuyên nghiệp, kỷ luật, và kỹ năng đặc biệt. Để trở thành phi công, người ta phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt và đạt được nhiều chứng chỉ phức tạp, thể hiện sự cam kết cao độ với công việc và an toàn.

Người hùng của bầu trời và biển cả

Từ thời kỳ đầu của hàng không đến ngày nay, phi công luôn được coi là những người hùng, không chỉ vì khả năng điều khiển các cỗ máy phức tạp mà còn vì sự dũng cảm khi đối mặt với những thử thách khắc nghiệt của tự nhiên. Họ là những người tiên phong, mở ra những con đường mới trên không trung và trên biển, kết nối thế giới và khám phá những giới hạn mới của con người.