pilot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người điều khiển các thiết bị bay của một chiếc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot skillfully landed the plane in difficult weather conditions."
"Phi công đã khéo léo hạ cánh máy bay trong điều kiện thời tiết khó khăn."
-
"He's a qualified pilot with years of experience."
"Anh ấy là một phi công có trình độ với nhiều năm kinh nghiệm."
-
"The pilot project was successful, so we're rolling it out nationwide."
"Dự án thử nghiệm đã thành công, vì vậy chúng tôi đang triển khai nó trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pilot | phi công, hoa tiêu (người lái máy bay/tàu thủy) |
| Verb | pilot | lái (máy bay, tàu), dẫn đường, thử nghiệm |
| Noun | co-pilot | phi công phụ |
| Noun | autopilot | chế độ lái tự động |
| Adjective | pilot | thí điểm, thử nghiệm (dùng để mô tả một chương trình, dự án) |
| Noun (gerund) | piloting | việc lái (máy bay/tàu), sự thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pilot' thường được sử dụng để chỉ người lái máy bay thương mại, máy bay quân sự hoặc các loại máy bay cỡ lớn khác. Nó nhấn mạnh đến kỹ năng và trách nhiệm của người điều khiển phương tiện bay. Khác với 'driver' (người lái xe), 'pilot' chuyên biệt hơn cho hàng không.
Prepositions
'Pilot of' chỉ người điều khiển một loại máy bay cụ thể (ví dụ: 'pilot of a Boeing 747'). 'Pilot for' chỉ người lái cho một hãng hàng không hoặc tổ chức (ví dụ: 'pilot for United Airlines').
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced pilot (phi công giàu kinh nghiệm)
-
commercial commercial pilot (phi công thương mại)
-
test test pilot (phi công thử nghiệm)
-
co- co-pilot (phi công phụ)
-
train train a pilot (đào tạo một phi công)
-
become become a pilot (trở thành phi công)
-
program pilot program (chương trình thí điểm)
-
project pilot project (dự án thí điểm)
-
episode pilot episode (tập phim thử nghiệm (tập đầu tiên để thăm dò))
-
light pilot light (đèn mồi (ngọn lửa nhỏ duy trì trong bếp gas, lò sưởi))
-
pilot pilot a plane (lái máy bay)
-
pilot pilot a ship (lái tàu)
Idioms
-
pilot program/project
Chương trình/dự án thử nghiệm; một dự án nhỏ được thực hiện để kiểm tra tính khả thi trước khi triển khai rộng rãi hơn.
"The company launched a pilot program to test the new software in a few departments."
(Công ty đã triển khai một chương trình thí điểm để thử nghiệm phần mềm mới ở một vài phòng ban.)
-
pilot episode
Tập phim thử nghiệm; tập đầu tiên của một series phim truyền hình được sản xuất để thăm dò phản ứng của khán giả và nhà đài.
"If the pilot episode gets good ratings, the network might order a full season."
(Nếu tập phim thử nghiệm nhận được đánh giá tốt, đài truyền hình có thể đặt hàng một mùa đầy đủ.)
-
pilot light
Đèn mồi; một ngọn lửa nhỏ được giữ liên tục cháy trong các thiết bị như bếp gas, lò sưởi để đốt cháy khí chính khi cần, hoặc một đèn báo hiệu.
"The furnace wouldn't start because the pilot light had gone out."
(Lò sưởi không khởi động được vì đèn mồi đã tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilot
Danh từMột người điều khiển các thiết bị bay của một chiếc máy bay.
"The pilot skillfully landed the plane in difficult weather conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot".
