(Top Banner Ad)
steward
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Kinh doanh

steward

UK: /ˈstjuːəd/ • US: /ˈstuːərd/

Nghĩa tiếng Việt

quản gia người quản lý tiếp viên người trông coi người quản lý tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to manage another's property, especially a large house or estate.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để quản lý tài sản của người khác, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the steward of a large estate."

    "Ông ấy là người quản lý một khu bất động sản lớn."

  • "He saw himself as a steward of the environment."

    "Anh ấy xem mình là người quản lý môi trường."

  • "The company needs to steward its finances more carefully."

    "Công ty cần quản lý tài chính của mình cẩn thận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steward người quản lý, quản gia, tiếp viên (tàu, máy bay)
Verb steward quản lý, trông nom, chịu trách nhiệm
Noun stewardship sự quản lý, trách nhiệm quản lý, quyền trông nom
Noun stewardess nữ tiếp viên (thường dùng cho máy bay, tàu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stigawerđaz
Old English
stigweard
Middle English
steward
Modern English
steward

Nguồn gốc cổ xưa của Steward

Từ "steward" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stigweard", được tạo thành từ hai phần: "stig" có nghĩa là "ngôi nhà" hoặc "sảnh đường", và "weard" có nghĩa là "người giám hộ" hoặc "người bảo vệ". Ban đầu, một "stigweard" là người quản lý một ngôi nhà lớn hoặc điền trang, chịu trách nhiệm trông nom gia sản và nhân viên. Ý nghĩa này đã phát triển qua nhiều thế kỷ để chỉ người quản lý hoặc trông nom bất kỳ tài sản hay nguồn lực nào.

Usage Note

Từ 'steward' trong nghĩa này thường liên quan đến việc quản lý tài sản vật chất và tài chính cho người khác, có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm và sự tin tưởng được giao phó.

Prepositions

of

'Steward of' thường được sử dụng để chỉ người quản lý hoặc người chịu trách nhiệm cho một cái gì đó, ví dụ: 'steward of the land'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steward
  • chief chief steward
    (trưởng quản lý, quản lý chính)
  • financial financial steward
    (người quản lý tài chính có trách nhiệm)
  • environmental environmental steward
    (người bảo vệ/quản lý môi trường)
  • good good steward
    (người quản lý tốt, người có trách nhiệm)
Verb + steward
  • act as a act as a steward
    (đóng vai trò quản lý/người trông nom)
  • appoint a appoint a steward
    (bổ nhiệm một người quản lý/trông nom)
  • be a be a steward of
    (là người quản lý/trông nom của)
Steward + Prepositional Phrase
  • steward of resources steward of resources
    (người quản lý tài nguyên)
  • steward of the land steward of the land
    (người trông nom/bảo vệ đất đai)

Idioms

  • Be a good steward of something

    Có trách nhiệm quản lý/sử dụng tốt cái gì đó (ví dụ: tiền bạc, tài nguyên, thời gian)

    "We must be good stewards of the Earth's natural resources for future generations."

    (Chúng ta phải là những người quản lý tốt các tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất vì các thế hệ tương lai.)

  • Steward the land/resources

    Quản lý đất đai/tài nguyên một cách cẩn thận và bền vững

    "Indigenous communities have long stewarded the land with deep respect and traditional knowledge."

    (Các cộng đồng bản địa từ lâu đã quản lý đất đai với sự tôn trọng sâu sắc và kiến thức truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steward

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để quản lý tài sản của người khác, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc bất động sản.

"He was the steward of a large estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steward".

Vai trò lịch sử của Quản gia

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Anh thời trung cổ và cận đại, steward (quản gia) là một chức vụ quan trọng trong các điền trang lớn hoặc hộ gia đình quý tộc. Họ chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ tài sản, tài chính, nhân viên và đôi khi cả việc thi hành công lý, đóng vai trò như cánh tay phải của chủ nhà.

Khái niệm Quản lý có trách nhiệm (Stewardship)

Ngày nay, "stewardship" (sự quản lý có trách nhiệm) là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ môi trường, tài chính đến đạo đức. Nó ám chỉ trách nhiệm chăm sóc và quản lý những gì được giao phó (tài nguyên thiên nhiên, tiền bạc, sức khỏe, tài năng) không chỉ cho bản thân mà còn cho lợi ích của người khác và các thế hệ tương lai. Đặc biệt, khái niệm 'environmental stewardship' (quản lý môi trường có trách nhiệm) rất phổ biến, khuyến khích mọi người bảo vệ hành tinh.