steward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to manage another's property, especially a large house or estate.
Vietnamese Meaning
Người được thuê để quản lý tài sản của người khác, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc bất động sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the steward of a large estate."
"Ông ấy là người quản lý một khu bất động sản lớn."
-
"He saw himself as a steward of the environment."
"Anh ấy xem mình là người quản lý môi trường."
-
"The company needs to steward its finances more carefully."
"Công ty cần quản lý tài chính của mình cẩn thận hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steward | người quản lý, quản gia, tiếp viên (tàu, máy bay) |
| Verb | steward | quản lý, trông nom, chịu trách nhiệm |
| Noun | stewardship | sự quản lý, trách nhiệm quản lý, quyền trông nom |
| Noun | stewardess | nữ tiếp viên (thường dùng cho máy bay, tàu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steward' trong nghĩa này thường liên quan đến việc quản lý tài sản vật chất và tài chính cho người khác, có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm và sự tin tưởng được giao phó.
Prepositions
'Steward of' thường được sử dụng để chỉ người quản lý hoặc người chịu trách nhiệm cho một cái gì đó, ví dụ: 'steward of the land'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief steward (trưởng quản lý, quản lý chính)
-
financial financial steward (người quản lý tài chính có trách nhiệm)
-
environmental environmental steward (người bảo vệ/quản lý môi trường)
-
good good steward (người quản lý tốt, người có trách nhiệm)
-
act as a act as a steward (đóng vai trò quản lý/người trông nom)
-
appoint a appoint a steward (bổ nhiệm một người quản lý/trông nom)
-
be a be a steward of (là người quản lý/trông nom của)
-
steward of resources steward of resources (người quản lý tài nguyên)
-
steward of the land steward of the land (người trông nom/bảo vệ đất đai)
Idioms
-
Be a good steward of something
Có trách nhiệm quản lý/sử dụng tốt cái gì đó (ví dụ: tiền bạc, tài nguyên, thời gian)
"We must be good stewards of the Earth's natural resources for future generations."
(Chúng ta phải là những người quản lý tốt các tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất vì các thế hệ tương lai.)
-
Steward the land/resources
Quản lý đất đai/tài nguyên một cách cẩn thận và bền vững
"Indigenous communities have long stewarded the land with deep respect and traditional knowledge."
(Các cộng đồng bản địa từ lâu đã quản lý đất đai với sự tôn trọng sâu sắc và kiến thức truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steward
danh từNgười được thuê để quản lý tài sản của người khác, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc bất động sản.
"He was the steward of a large estate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steward".
