(Top Banner Ad)
steady relationship
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

steady relationship

UK: /ˈstɛdi/ • US: /ˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ ổn định quan hệ tình cảm bền vững tình yêu lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) constant in affection or loyalty; reliable.

Vietnamese Meaning

(về một người) chung thủy, kiên định trong tình cảm; đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a steady relationship and are planning to get married."

    "Họ có một mối quan hệ ổn định và đang lên kế hoạch kết hôn."

  • "They've been in a steady relationship for years."

    "Họ đã có một mối quan hệ ổn định trong nhiều năm."

  • "She wants a steady relationship, but he's not ready to commit."

    "Cô ấy muốn một mối quan hệ ổn định, nhưng anh ấy chưa sẵn sàng cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady Ổn định, vững chắc
Adverb steadily Một cách ổn định, đều đặn
Noun steadiness Sự ổn định, sự vững chắc
Verb relate Liên quan, kết nối
Noun relative Người thân, họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stedig
English
steady
Latin
relatus
English
relate
Old English
-scipe
English
relationship
Modern English
steady relationship (phrase)

Nguồn gốc của 'Steady'

Từ 'steady' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *stadiz, mang nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'đứng vững'. Từ này phát triển thành 'stedig' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'kiên định, vững chắc'. Điều này phản ánh ý nghĩa của một mối quan hệ ổn định, có nền tảng vững vàng và không dễ thay đổi.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (liên quan, kết nối) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, tình trạng). 'Relate' lại có nguồn gốc từ 'relatus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'referre', nghĩa là 'mang trở lại, báo cáo'. Khi kết hợp, 'relationship' mô tả sự kết nối hoặc mối liên hệ giữa hai hay nhiều người.

Usage Note

Khi 'steady' được dùng để mô tả một mối quan hệ ('steady relationship'), nó ngụ ý rằng mối quan hệ đó ổn định, lâu dài và có sự cam kết. Nó khác với 'casual relationship' (mối quan hệ thoáng qua) hoặc 'fling' (cuộc tình chóng vánh) ở mức độ nghiêm túc và cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steady relationship
  • have have a steady relationship
    (có một mối quan hệ ổn định)
  • maintain maintain a steady relationship
    (duy trì một mối quan hệ ổn định)
  • seek seek a steady relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ ổn định)
  • build build a steady relationship
    (xây dựng một mối quan hệ ổn định)
Adjective + steady relationship
  • serious a serious steady relationship
    (một mối quan hệ ổn định nghiêm túc)
  • committed a committed steady relationship
    (một mối quan hệ ổn định và cam kết)
  • healthy a healthy steady relationship
    (một mối quan hệ ổn định lành mạnh)

Idioms

  • settle down into a steady relationship

    ổn định cuộc sống với một mối quan hệ lâu dài/nghiêm túc

    "After years of casual dating, he decided to settle down into a steady relationship."

    (Sau nhiều năm hẹn hò không ràng buộc, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống với một mối quan hệ nghiêm túc.)

  • looking for a steady relationship

    tìm kiếm một mối quan hệ ổn định/lâu dài

    "She's tired of short-term flings and is now actively looking for a steady relationship."

    (Cô ấy đã chán những cuộc tình chóng vánh và giờ đang tích cực tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài.)

  • establish a steady relationship

    thiết lập/xây dựng một mối quan hệ ổn định

    "It takes time and effort to establish a steady relationship built on trust."

    (Cần thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ ổn định dựa trên sự tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady relationship

Tính từ
Lật mặt

(về một người) chung thủy, kiên định trong tình cảm; đáng tin cậy.

"They have a steady relationship and are planning to get married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they maintained a steady relationship for five years proves their commitment.
Việc họ duy trì một mối quan hệ ổn định trong năm năm chứng tỏ sự cam kết của họ.
Phủ định
Whether they will have a steady relationship isn't certain.
Việc liệu họ có một mối quan hệ ổn định hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How a steady relationship is achieved is what many people wonder.
Làm thế nào để đạt được một mối quan hệ ổn định là điều mà nhiều người thắc mắc.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please cultivate a steady relationship with your partner.
Hãy vun đắp một mối quan hệ bền vững với người bạn đời của bạn.
Phủ định
Don't neglect your steady relationship; nurture it.
Đừng bỏ bê mối quan hệ bền vững của bạn; hãy nuôi dưỡng nó.
Nghi vấn
Do maintain a steady relationship by communicating openly!
Hãy duy trì một mối quan hệ bền vững bằng cách giao tiếp cởi mở!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a steady relationship.
Họ có một mối quan hệ bền vững.
Phủ định
Not only did they have a steady relationship, but also they supported each other's dreams.
Không chỉ họ có một mối quan hệ bền vững, mà họ còn ủng hộ ước mơ của nhau.
Nghi vấn
Should they maintain a steady relationship, their future will be bright.
Nếu họ duy trì một mối quan hệ bền vững, tương lai của họ sẽ tươi sáng.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were maintaining a steady relationship throughout their college years.
Họ đã duy trì một mối quan hệ ổn định trong suốt những năm đại học của mình.
Phủ định
She wasn't expecting him to be in a steady relationship after only dating for a month.
Cô ấy đã không mong đợi anh ấy sẽ ở trong một mối quan hệ ổn định chỉ sau một tháng hẹn hò.
Nghi vấn
Were you hoping for a steady relationship when you first met her?
Bạn đã hy vọng vào một mối quan hệ ổn định khi bạn mới gặp cô ấy lần đầu tiên phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had had a steady relationship for five years before they decided to get married.
Họ đã có một mối quan hệ ổn định trong năm năm trước khi quyết định kết hôn.
Phủ định
She hadn't had a steady relationship before she met him.
Cô ấy chưa từng có một mối quan hệ ổn định nào trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had you had a steady relationship before you moved to this city?
Bạn đã có một mối quan hệ ổn định trước khi chuyển đến thành phố này phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been maintaining a steady relationship for five years now.
Họ đã duy trì một mối quan hệ ổn định được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been having a steady relationship recently, focusing more on her career.
Gần đây cô ấy không có một mối quan hệ ổn định, tập trung nhiều hơn vào sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Have you been hoping for a steady relationship with him?
Bạn có đang mong muốn một mối quan hệ ổn định với anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a steady relationship with her boyfriend.
Cô ấy đang trong một mối quan hệ ổn định với bạn trai của mình.
Phủ định
They do not have a steady relationship; they often argue.
Họ không có một mối quan hệ ổn định; họ thường xuyên cãi nhau.
Nghi vấn
Does he want a steady relationship or just something casual?
Anh ấy muốn một mối quan hệ ổn định hay chỉ là một điều gì đó thoáng qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady relationship".

Sự cam kết và Độc quyền

Trong văn hóa phương Tây, 'steady relationship' thường ngụ ý một mức độ cam kết và độc quyền nhất định giữa hai người. Nó khác với việc hẹn hò thông thường hoặc tình một đêm, vì nó bao hàm ý nghĩa rằng cả hai bên đều đồng ý chỉ hẹn hò với nhau và có thể có kế hoạch cho tương lai chung.

Đối lập với Hẹn hò Thông thường

Khái niệm 'steady relationship' thường được dùng để phân biệt với 'casual dating' (hẹn hò thông thường) hoặc 'hookup culture' (văn hóa tình một đêm). Trong một mối quan hệ ổn định, có kỳ vọng về sự tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau và sự phát triển lâu dài, thậm chí có thể dẫn đến hôn nhân.