steady relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(về một người) chung thủy, kiên định trong tình cảm; đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a steady relationship and are planning to get married."
"Họ có một mối quan hệ ổn định và đang lên kế hoạch kết hôn."
-
"They've been in a steady relationship for years."
"Họ đã có một mối quan hệ ổn định trong nhiều năm."
-
"She wants a steady relationship, but he's not ready to commit."
"Cô ấy muốn một mối quan hệ ổn định, nhưng anh ấy chưa sẵn sàng cam kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | Ổn định, vững chắc |
| Adverb | steadily | Một cách ổn định, đều đặn |
| Noun | steadiness | Sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | relate | Liên quan, kết nối |
| Noun | relative | Người thân, họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'steady' được dùng để mô tả một mối quan hệ ('steady relationship'), nó ngụ ý rằng mối quan hệ đó ổn định, lâu dài và có sự cam kết. Nó khác với 'casual relationship' (mối quan hệ thoáng qua) hoặc 'fling' (cuộc tình chóng vánh) ở mức độ nghiêm túc và cam kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a steady relationship (có một mối quan hệ ổn định)
-
maintain maintain a steady relationship (duy trì một mối quan hệ ổn định)
-
seek seek a steady relationship (tìm kiếm một mối quan hệ ổn định)
-
build build a steady relationship (xây dựng một mối quan hệ ổn định)
-
serious a serious steady relationship (một mối quan hệ ổn định nghiêm túc)
-
committed a committed steady relationship (một mối quan hệ ổn định và cam kết)
-
healthy a healthy steady relationship (một mối quan hệ ổn định lành mạnh)
Idioms
-
settle down into a steady relationship
ổn định cuộc sống với một mối quan hệ lâu dài/nghiêm túc
"After years of casual dating, he decided to settle down into a steady relationship."
(Sau nhiều năm hẹn hò không ràng buộc, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống với một mối quan hệ nghiêm túc.)
-
looking for a steady relationship
tìm kiếm một mối quan hệ ổn định/lâu dài
"She's tired of short-term flings and is now actively looking for a steady relationship."
(Cô ấy đã chán những cuộc tình chóng vánh và giờ đang tích cực tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài.)
-
establish a steady relationship
thiết lập/xây dựng một mối quan hệ ổn định
"It takes time and effort to establish a steady relationship built on trust."
(Cần thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ ổn định dựa trên sự tin tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady relationship
Tính từ(về một người) chung thủy, kiên định trong tình cảm; đáng tin cậy.
"They have a steady relationship and are planning to get married."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they maintained a steady relationship for five years proves their commitment. |
Việc họ duy trì một mối quan hệ ổn định trong năm năm chứng tỏ sự cam kết của họ. |
| Phủ định | Whether they will have a steady relationship isn't certain. |
Việc liệu họ có một mối quan hệ ổn định hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How a steady relationship is achieved is what many people wonder. |
Làm thế nào để đạt được một mối quan hệ ổn định là điều mà nhiều người thắc mắc. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please cultivate a steady relationship with your partner. |
Hãy vun đắp một mối quan hệ bền vững với người bạn đời của bạn. |
| Phủ định | Don't neglect your steady relationship; nurture it. |
Đừng bỏ bê mối quan hệ bền vững của bạn; hãy nuôi dưỡng nó. |
| Nghi vấn | Do maintain a steady relationship by communicating openly! |
Hãy duy trì một mối quan hệ bền vững bằng cách giao tiếp cởi mở! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have a steady relationship. |
Họ có một mối quan hệ bền vững. |
| Phủ định | Not only did they have a steady relationship, but also they supported each other's dreams. |
Không chỉ họ có một mối quan hệ bền vững, mà họ còn ủng hộ ước mơ của nhau. |
| Nghi vấn | Should they maintain a steady relationship, their future will be bright. |
Nếu họ duy trì một mối quan hệ bền vững, tương lai của họ sẽ tươi sáng. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were maintaining a steady relationship throughout their college years. |
Họ đã duy trì một mối quan hệ ổn định trong suốt những năm đại học của mình. |
| Phủ định | She wasn't expecting him to be in a steady relationship after only dating for a month. |
Cô ấy đã không mong đợi anh ấy sẽ ở trong một mối quan hệ ổn định chỉ sau một tháng hẹn hò. |
| Nghi vấn | Were you hoping for a steady relationship when you first met her? |
Bạn đã hy vọng vào một mối quan hệ ổn định khi bạn mới gặp cô ấy lần đầu tiên phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had had a steady relationship for five years before they decided to get married. |
Họ đã có một mối quan hệ ổn định trong năm năm trước khi quyết định kết hôn. |
| Phủ định | She hadn't had a steady relationship before she met him. |
Cô ấy chưa từng có một mối quan hệ ổn định nào trước khi gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Had you had a steady relationship before you moved to this city? |
Bạn đã có một mối quan hệ ổn định trước khi chuyển đến thành phố này phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been maintaining a steady relationship for five years now. |
Họ đã duy trì một mối quan hệ ổn định được năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been having a steady relationship recently, focusing more on her career. |
Gần đây cô ấy không có một mối quan hệ ổn định, tập trung nhiều hơn vào sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Have you been hoping for a steady relationship with him? |
Bạn có đang mong muốn một mối quan hệ ổn định với anh ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in a steady relationship with her boyfriend. |
Cô ấy đang trong một mối quan hệ ổn định với bạn trai của mình. |
| Phủ định | They do not have a steady relationship; they often argue. |
Họ không có một mối quan hệ ổn định; họ thường xuyên cãi nhau. |
| Nghi vấn | Does he want a steady relationship or just something casual? |
Anh ấy muốn một mối quan hệ ổn định hay chỉ là một điều gì đó thoáng qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady relationship".
