(Top Banner Ad)
fling oneself
B2
Verb B2 Hành vi, Cảm xúc

fling oneself

UK: /flɪŋ wʌnˈsɛlf/ • US: /flɪŋ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

ném mình vào lao mình vào dấn thân vào quỳ sụp xuống (với ý nghĩa tương tự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw oneself somewhere with force or abandon; to commit oneself to something impulsively or enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Ném mình, lao mình vào đâu đó một cách mạnh mẽ hoặc buông thả; dấn thân vào điều gì đó một cách bốc đồng hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flung herself into her work after the breakup."

    "Cô ấy lao đầu vào công việc sau khi chia tay."

  • "He flung himself at her feet, begging for forgiveness."

    "Anh ta quỳ sụp xuống dưới chân cô, cầu xin sự tha thứ."

  • "They flung themselves into the project with great enthusiasm."

    "Họ lao vào dự án với sự nhiệt tình lớn."

  • "She flung herself onto the bed, exhausted."

    "Cô ấy ném mình lên giường, kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fling ném, quăng, vứt mạnh
Noun fling sự ném, sự quăng; một cuộc vui ngắn ngủi, một mối tình thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flengja
Middle English
flingen
English
fling

Gốc gác của 'Fling'

'Fling' có nguồn gốc từ từ 'flengja' trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa 'ném, quật, lao tới'. Khi kết hợp với đại từ phản thân 'oneself', nó tạo thành cụm động từ 'fling oneself', mô tả hành động tự ném mình, tự quăng mình đi một cách mạnh mẽ, thường là đột ngột và thiếu kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự chủ động của người thực hiện hành động lên chính bản thân mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, thể hiện sự mất kiểm soát hoặc quyết tâm cao độ. So với 'throw oneself', 'fling oneself' diễn tả hành động nhanh và mạnh hơn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (tuyệt vọng) hoặc tích cực (nhiệt huyết).

Prepositions

into onto at

'fling oneself into': Dấn thân, hòa mình vào cái gì đó (công việc, dự án, mối quan hệ). 'fling oneself onto': Ném mình lên đâu đó (giường, ghế). 'fling oneself at': Cố gắng quyến rũ ai đó, thường một cách lộ liễu và có phần tuyệt vọng (mang nghĩa tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Fling oneself + Prepositional Phrase (Direction/State)
  • into fling oneself into a chair/bed
    (đột ngột ngả mình/ngồi phịch xuống ghế/giường)
  • into fling oneself into an activity/project
    (lao đầu vào một hoạt động/dự án một cách nhiệt tình, hăng hái)
  • at fling oneself at someone
    (lao vào, tấn công ai đó (thường để ôm, hôn hoặc tấn công))
  • down fling oneself down on the ground
    (ngả/quăng mình xuống đất một cách đột ngột)
Adverb + Fling oneself
  • desperately desperately fling oneself
    (tuyệt vọng lao mình/quăng mình)
  • hastily hastily fling oneself
    (vội vàng lao mình/quăng mình)

Idioms

  • fling oneself into something

    lao mình vào việc gì đó với tất cả năng lượng, nhiệt huyết hoặc sự cam kết (ví dụ: công việc, hoạt động, mối quan hệ)

    "She decided to fling herself into her studies after the breakup."

    (Cô ấy quyết định dồn hết tâm trí vào việc học sau khi chia tay.)

  • fling oneself at someone

    lao vào, tấn công ai đó (thường là để ôm, hôn, hoặc tấn công thể chất); tìm cách quyến rũ hoặc thu hút ai đó một cách vồ vập, đôi khi không được mong muốn

    "The child flung herself at her mother with a big hug."

    (Đứa bé lao vào mẹ nó với một cái ôm thật chặt.)

  • fling oneself down

    ngả mình, quăng mình xuống một cách đột ngột hoặc mệt mỏi

    "He flung himself down on the sofa, exhausted."

    (Anh ấy mệt mỏi quăng mình xuống ghế sofa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fling oneself

Verb
Lật mặt

Ném mình, lao mình vào đâu đó một cách mạnh mẽ hoặc buông thả; dấn thân vào điều gì đó một cách bốc đồng hoặc nhiệt tình.

"She flung herself into her work after the breakup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must fling herself into her work to meet the deadline.
Cô ấy phải dốc hết sức vào công việc để kịp thời hạn.
Phủ định
He shouldn't fling himself on the mercy of the court after committing such a crime.
Anh ta không nên phó mặc bản thân cho lòng thương xót của tòa án sau khi phạm một tội ác như vậy.
Nghi vấn
Could he fling himself off the bridge?
Anh ta có thể lao mình khỏi cầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was flinging herself onto the bed, exhausted after the long journey.
Cô ấy đang ném mình lên giường, kiệt sức sau chuyến đi dài.
Phủ định
He wasn't flinging himself into his work with the same enthusiasm he used to.
Anh ấy không còn dốc hết sức vào công việc như trước nữa.
Nghi vấn
Were they flinging themselves at the opportunity to travel the world?
Có phải họ đang nắm bắt cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fling oneself".

Biểu hiện cảm xúc và sự cam kết

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'fling oneself into something' thường gợi lên hình ảnh một người thể hiện sự nhiệt huyết, đam mê và cam kết mãnh liệt. Nó ám chỉ việc sẵn sàng dốc hết sức lực, tâm trí và thậm chí là bỏ qua sự thận trọng để theo đuổi một mục tiêu, một hoạt động hoặc một mối quan hệ. Điều này phản ánh giá trị của sự chủ động và tận tâm trong nhiều khía cạnh của đời sống.

Hành động bộc phát và thiếu kiểm soát

Ngược lại, 'fling oneself' cũng có thể diễn tả một hành động bộc phát, đột ngột và đôi khi thiếu kiểm soát do cảm xúc mạnh mẽ như tuyệt vọng, giận dữ hoặc hưng phấn. Chẳng hạn, 'fling oneself down' có thể chỉ sự mệt mỏi đến mức không còn sức giữ tư thế, hoặc 'fling oneself at someone' mang hàm ý sự vồ vập không kiềm chế. Điều này cho thấy sự chấp nhận những biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ trong giao tiếp và hành vi xã hội.