lone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no companions; solitary or single.
Vietnamese Meaning
Không có bạn đồng hành; cô độc hoặc đơn độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lone wolf howled at the moon."
"Con sói cô độc hú lên dưới trăng."
-
"She felt like the lone survivor of a shipwreck."
"Cô ấy cảm thấy như người sống sót đơn độc của một vụ đắm tàu."
-
"He was a lone figure walking down the empty street."
"Anh ta là một bóng hình đơn độc bước đi trên con phố vắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | alone | một mình, đơn độc, không có ai khác |
| Adverb | alone | một mình, chỉ riêng |
| Adjective | lonely | cô đơn, hiu quạnh (cảm thấy buồn vì một mình) |
| Noun | loneliness | sự cô đơn, nỗi cô đơn |
| Noun | loner | người cô độc, người không thích giao du |
| Adjective | lonesome | cô đơn, buồn bã vì một mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lone' thường mang sắc thái cô đơn, lẻ loi, có thể do hoàn cảnh khách quan hoặc do lựa chọn cá nhân. Nó thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm ở trạng thái đơn độc. So với 'alone', 'lone' thường nhấn mạnh sự cô lập và có thể gợi cảm giác buồn bã hoặc đáng thương hơn. 'Lonely' tập trung vào cảm xúc cô đơn, trong khi 'lone' tập trung vào trạng thái đơn độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wolf a lone wolf (một người đơn độc, không thích hợp tác hoặc làm việc nhóm)
-
figure a lone figure (một bóng người đơn độc)
-
voice a lone voice (một tiếng nói cô độc (người duy nhất có ý kiến khác biệt))
-
survivor a lone survivor (một người sống sót duy nhất)
-
tree a lone tree (một cái cây đơn độc (đứng một mình))
Idioms
-
a lone wolf
một người cô độc, không thích giao du, làm việc một mình
"He's always been a lone wolf, preferring to work on his own projects."
(Anh ấy luôn là một người cô độc, thích làm việc với các dự án của riêng mình.)
-
a lone voice in the wilderness
một tiếng nói cô độc (người duy nhất đưa ra ý kiến đúng đắn nhưng bị phớt lờ)
"She was a lone voice in the wilderness, warning of the impending economic crisis."
(Cô ấy là một tiếng nói cô độc, cảnh báo về cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lone
Tính từKhông có bạn đồng hành; cô độc hoặc đơn độc.
"The lone wolf howled at the moon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone".
