(Top Banner Ad)
lone
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

lone

UK: /ləʊn/ • US: /loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn đơn độc lẻ loi một mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no companions; solitary or single.

Vietnamese Meaning

Không có bạn đồng hành; cô độc hoặc đơn độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lone wolf howled at the moon."

    "Con sói cô độc hú lên dưới trăng."

  • "She felt like the lone survivor of a shipwreck."

    "Cô ấy cảm thấy như người sống sót đơn độc của một vụ đắm tàu."

  • "He was a lone figure walking down the empty street."

    "Anh ta là một bóng hình đơn độc bước đi trên con phố vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alone một mình, đơn độc, không có ai khác
Adverb alone một mình, chỉ riêng
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh (cảm thấy buồn vì một mình)
Noun loneliness sự cô đơn, nỗi cô đơn
Noun loner người cô độc, người không thích giao du
Adjective lonesome cô đơn, buồn bã vì một mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eal āna
Middle English
alone
Modern English
alone
Modern English (Aphetic form)
lone

Nguồn gốc của 'lone'

Từ 'lone' là một dạng rút gọn (aphetic form) của từ 'alone'. 'Alone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eal āna', có nghĩa đen là 'hoàn toàn một mình' hoặc 'tất cả một'. Qua thời gian, chữ 'a-' không nhấn âm trong 'alone' đã bị lược bỏ, tạo nên 'lone', giữ nguyên ý nghĩa đơn độc, một mình.

Usage Note

Từ 'lone' thường mang sắc thái cô đơn, lẻ loi, có thể do hoàn cảnh khách quan hoặc do lựa chọn cá nhân. Nó thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm ở trạng thái đơn độc. So với 'alone', 'lone' thường nhấn mạnh sự cô lập và có thể gợi cảm giác buồn bã hoặc đáng thương hơn. 'Lonely' tập trung vào cảm xúc cô đơn, trong khi 'lone' tập trung vào trạng thái đơn độc.

Collocations (Từ đi kèm)

lone + Noun
  • wolf a lone wolf
    (một người đơn độc, không thích hợp tác hoặc làm việc nhóm)
  • figure a lone figure
    (một bóng người đơn độc)
  • voice a lone voice
    (một tiếng nói cô độc (người duy nhất có ý kiến khác biệt))
  • survivor a lone survivor
    (một người sống sót duy nhất)
  • tree a lone tree
    (một cái cây đơn độc (đứng một mình))

Idioms

  • a lone wolf

    một người cô độc, không thích giao du, làm việc một mình

    "He's always been a lone wolf, preferring to work on his own projects."

    (Anh ấy luôn là một người cô độc, thích làm việc với các dự án của riêng mình.)

  • a lone voice in the wilderness

    một tiếng nói cô độc (người duy nhất đưa ra ý kiến đúng đắn nhưng bị phớt lờ)

    "She was a lone voice in the wilderness, warning of the impending economic crisis."

    (Cô ấy là một tiếng nói cô độc, cảnh báo về cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lone

Tính từ
Lật mặt

Không có bạn đồng hành; cô độc hoặc đơn độc.

"The lone wolf howled at the moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone".

Khái niệm 'Lone Wolf' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hình ảnh 'lone wolf' (sói đơn độc) thường được sử dụng để mô tả những cá nhân mạnh mẽ, độc lập, tự chủ, không tuân theo số đông hay làm việc nhóm. Mặc dù có thể mang nghĩa tiêu cực (người cô lập), nhưng nó cũng thường biểu trưng cho sự kiên cường, khả năng tự lực và không cần dựa dẫm vào người khác. Nó xuất hiện nhiều trong truyện tranh, phim ảnh và văn học.

'Lone Star State' (Bang Ngôi Sao Đơn Độc)

Bang Texas của Mỹ có biệt danh là 'The Lone Star State' (Bang Ngôi Sao Đơn Độc), và lá cờ của bang này cũng có một ngôi sao đơn độc. Biệt danh này bắt nguồn từ thời Cộng hòa Texas, khi nó là một quốc gia độc lập từ năm 1836 đến 1845. Ngôi sao đơn độc tượng trưng cho sự đoàn kết của bang và việc họ từng là một quốc gia độc lập.