(Top Banner Ad)
gather
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

gather

UK: /ˈɡæðə(r)/ • US: /ˈɡæðər/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập tụ tập tập hợp suy đoán hái lượm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together; assemble or accumulate.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại; tụ tập hoặc tích lũy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gathered some information from the internet."

    "Tôi đã thu thập một số thông tin từ internet."

  • "The shepherd gathered his sheep."

    "Người chăn cừu tập hợp đàn cừu của mình."

  • "Gather your things and let's go."

    "Thu dọn đồ đạc của bạn và chúng ta đi thôi."

  • "A crowd gathered to watch the performance."

    "Một đám đông tụ tập để xem buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gathering cuộc tụ họp, sự thu thập
Noun gatherer người thu thập, người hái lượm
Adjective ungathered chưa được thu thập, chưa được tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian
Middle English
gaderen
Modern English
gather

Nguồn Gốc Từ 'Gather'

Từ 'gather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian', mang ý nghĩa 'tập hợp lại, thu thập'. Gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Proto-Germanic (*gadurōną) và Proto-Indo-European (*gʰedʰ-) đều chỉ hành động 'kết nối, hợp nhất', thể hiện bản chất của việc đưa nhiều thứ hoặc nhiều người lại với nhau.

Usage Note

Từ 'gather' mang nghĩa chung là thu thập hoặc tụ họp. Nó có thể chỉ việc thu thập thông tin, đồ vật, hoặc người. So với 'collect', 'gather' thường mang tính chất ít trang trọng hơn và có thể ngụ ý việc thu thập một cách tự nhiên hoặc không có kế hoạch trước. Ví dụ, 'gather flowers' (hái hoa) khác với 'collect stamps' (sưu tập tem). Khi chỉ người, 'gather' nhấn mạnh việc mọi người đến một địa điểm cụ thể.

Prepositions

around together

'Gather around': Tập trung xung quanh một vật gì đó hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'Gather around the campfire.' ('Hãy tập trung quanh đống lửa trại.')
'Gather together': Tập hợp lại với nhau. Ví dụ: 'We gathered together for a family reunion.' ('Chúng tôi đã tụ tập lại với nhau cho một buổi họp mặt gia đình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gather
  • quickly quickly gather
    (nhanh chóng thu thập/tụ tập)
  • slowly slowly gather
    (từ từ tập hợp/kéo đến)
  • gradually gradually gather
    (dần dần tập hợp/tăng lên)
Gather + Noun (object)
  • information gather information
    (thu thập thông tin)
  • strength gather strength
    (lấy lại sức, tích lũy sức mạnh)
  • dust gather dust
    (bám bụi, để lâu không dùng)
  • speed gather speed
    (tăng tốc)
  • courage gather courage
    (lấy hết can đảm)
Noun (subject) + gather
  • crowds crowds gather
    (đám đông tụ tập)
  • clouds clouds gather
    (mây đen kéo đến)
  • people people gather
    (mọi người tụ họp)

Idioms

  • gather your thoughts

    sắp xếp suy nghĩ, bình tâm lại

    "I need a moment to gather my thoughts before I speak."

    (Tôi cần một chút thời gian để sắp xếp suy nghĩ trước khi nói.)

  • gather yourself

    bình tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh

    "After the shock, she took a deep breath to gather herself."

    (Sau cú sốc, cô ấy hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh.)

  • a rolling stone gathers no moss

    Người nay đây mai đó sẽ không tích lũy được của cải hay trách nhiệm, hoặc không bao giờ ổn định (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "He's moved to a different country every two years; a rolling stone gathers no moss."

    (Anh ấy cứ hai năm lại chuyển đến một quốc gia khác; đúng là 'người nay đây mai đó thì chẳng tích lũy được gì'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gather

Động từ
Lật mặt

Tập hợp lại; tụ tập hoặc tích lũy.

"I gathered some information from the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gather".

Tụ Họp Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'family gatherings' (những buổi tụ họp gia đình) đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt vào các dịp lễ như Giáng Sinh, Lễ Tạ Ơn. Đây là dịp để các thành viên trong gia đình sum vầy, chia sẻ và củng cố mối quan hệ.

Xã Hội Săn Bắt Hái Lượm

Thuật ngữ 'hunter-gatherer societies' (xã hội săn bắt hái lượm) mô tả các cộng đồng người tiền sử sống bằng cách săn động vật và hái lượm thực vật. Hành động 'gather' (hái lượm) là một phần cốt yếu trong cuộc sống và sự tồn tại của loài người thuở sơ khai, phản ánh ý nghĩa cơ bản của từ này.