(Top Banner Ad)
herd
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp, Xã hội học

herd

UK: /hɜːd/ • US: /hɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đàn (gia súc, voi, ngựa...) bầy (trâu, bò...) lùa (động vật) chăn dắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of animals, especially hoofed mammals, that live together or are kept together as livestock.

Vietnamese Meaning

Một nhóm lớn các loài động vật, đặc biệt là động vật có móng guốc, sống cùng nhau hoặc được nuôi cùng nhau như vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps a large herd of cattle."

    "Người nông dân nuôi một đàn gia súc lớn."

  • "A herd of elephants was drinking at the waterhole."

    "Một đàn voi đang uống nước ở vũng nước."

  • "The police tried to herd the protesters away from the building."

    "Cảnh sát cố gắng lùa những người biểu tình ra khỏi tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herdsman người chăn gia súc
Verb herding việc chăn dắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*herdō
Old English
heord

Nguồn gốc của 'herd'

Từ 'herd' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*herdō', có nghĩa là 'đám đông' hoặc 'bầy đàn'. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'heord', vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một nhóm động vật sống cùng nhau. Nó gợi nhớ về cuộc sống du mục và sự quan trọng của việc chăn nuôi trong xã hội cổ đại.

Usage Note

Từ 'herd' thường được sử dụng để chỉ các loài động vật có tính xã hội cao, sống theo bầy đàn vì mục đích bảo vệ, tìm kiếm thức ăn và sinh sản. Khác với 'flock' (đàn chim hoặc cừu) hoặc 'pack' (bầy chó sói), 'herd' thường ám chỉ các động vật lớn, ăn cỏ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ thành phần của đàn, ví dụ: 'a herd of cows' (một đàn bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herd
  • large herd of cattle
    (một đàn gia súc lớn)
  • wild herd of elephants
    (bầy voi hoang dã)
Verb + herd
  • drive the herd
    (lùa đàn gia súc)
  • manage the herd
    (quản lý đàn gia súc)

Idioms

  • follow the herd

    làm theo số đông một cách mù quáng

    "Don't just follow the herd; think for yourself."

    (Đừng chỉ làm theo số đông; hãy tự mình suy nghĩ.)

  • a herd mentality

    tâm lý đám đông

    "The stock market crash was partly due to herd mentality."

    (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán một phần là do tâm lý đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herd

noun
Lật mặt

Một nhóm lớn các loài động vật, đặc biệt là động vật có móng guốc, sống cùng nhau hoặc được nuôi cùng nhau như vật nuôi.

"The farmer keeps a large herd of cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They herd the cattle across the open range every morning.
Họ chăn đàn gia súc trên đồng cỏ mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't herd sheep, she raises goats.
Cô ấy không chăn cừu, cô ấy nuôi dê.
Nghi vấn
Do you herd the animals by yourself?
Bạn có tự mình chăn đàn vật nuôi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cowboys had managed the herd carefully, they would be selling healthy cattle now.
Nếu những chàng cao bồi đã quản lý đàn gia súc cẩn thận, họ đã có thể bán những con gia súc khỏe mạnh bây giờ.
Phủ định
If the rancher hadn't tried to herd the cattle across the river, he might not have so much trouble with disease today.
Nếu người chủ trang trại không cố gắng lùa đàn gia súc qua sông, anh ta có lẽ đã không gặp nhiều vấn đề về bệnh tật ngày hôm nay.
Nghi vấn
If we had known about the impending storm, would we be trying to herd the sheep back to the barn right now?
Nếu chúng ta đã biết về cơn bão sắp tới, liệu chúng ta có đang cố gắng lùa đàn cừu trở lại chuồng ngay bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rancher had herded the cattle more carefully, they would have arrived at the market on time.
Nếu người chủ trang trại đã chăn dắt đàn gia súc cẩn thận hơn, chúng đã đến chợ đúng giờ.
Phủ định
If the shepherd had not herded the sheep into the barn, they might not have survived the storm.
Nếu người chăn cừu không lùa đàn cừu vào chuồng, chúng có lẽ đã không sống sót qua cơn bão.
Nghi vấn
Would the wolves have attacked the herd if the dogs hadn't been there?
Liệu lũ sói có tấn công đàn gia súc nếu không có chó ở đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer herded the sheep into the barn yesterday.
Hôm qua, người nông dân đã lùa đàn cừu vào chuồng.
Phủ định
They didn't herd the cattle across the river because of the storm.
Họ đã không lùa đàn gia súc qua sông vì cơn bão.
Nghi vấn
Did you see the cowboys herd the horses through the valley?
Bạn có thấy những chàng cao bồi lùa đàn ngựa qua thung lũng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't joined the herd and followed their bad decisions.
Tôi ước tôi đã không nhập bọn và đi theo những quyết định tồi tệ của họ.
Phủ định
If only they wouldn't herd us around like cattle; we need more autonomy.
Giá mà họ không lùa chúng ta xung quanh như gia súc; chúng ta cần nhiều quyền tự chủ hơn.
Nghi vấn
If only the rancher could herd the cattle before nightfall, would the storm be less of a threat?
Giá mà người chủ trang trại có thể lùa gia súc trước khi trời tối, thì cơn bão có lẽ sẽ ít nguy hiểm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herd".

Chăn nuôi du mục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng thảo nguyên, chăn nuôi gia súc theo bầy đàn là một lối sống truyền thống. Các cộng đồng du mục di chuyển cùng với đàn gia súc của họ, tìm kiếm đồng cỏ và nguồn nước.

Sự bảo tồn động vật hoang dã

Việc bảo vệ các đàn động vật hoang dã, như voi và linh dương đầu bò, là một vấn đề quan trọng trong công tác bảo tồn. Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống và ngăn chặn săn bắt trái phép.