(Top Banner Ad)
floe
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

floe

UK: /fləʊ/ • US: /floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mảng băng trôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of floating ice, typically on the sea.

Vietnamese Meaning

Một mảng băng trôi, thường là trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear was stranded on a melting floe."

    "Con gấu Bắc cực bị mắc kẹt trên một mảng băng trôi đang tan."

  • "Melting floes are a major concern for polar bears."

    "Việc các mảng băng trôi tan chảy là một mối lo ngại lớn đối với gấu Bắc cực."

  • "The ship navigated carefully between the floes."

    "Con tàu cẩn thận điều hướng giữa các mảng băng trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floe Mảng băng lớn, phẳng nổi trên mặt biển hoặc hồ
Compound Noun ice floe Mảng băng (cách gọi phổ biến và rõ ràng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fló
Norwegian
flo
English
floe

Nguồn gốc của 'floe'

Từ 'floe' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, được mượn từ tiếng Na Uy 'flo', có nghĩa là 'mảng băng, bè' hoặc 'lớp băng'. Từ Na Uy này lại có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'fló', chỉ một 'mảnh băng phẳng' hoặc 'tầng, lớp'. Điều này phản ánh rõ nét hình ảnh và môi trường mà từ này mô tả.

Usage Note

Từ 'floe' thường được dùng để chỉ những mảng băng có kích thước đáng kể, đủ lớn để có thể di chuyển độc lập trên mặt nước. Khác với 'iceberg' (tảng băng trôi) là một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng và thường có phần chìm dưới nước lớn hơn nhiều so với phần nổi, 'floe' là một lớp băng mỏng hơn và thường hình thành do nước biển đóng băng. 'Ice floe' là một cách diễn đạt phổ biến, nhấn mạnh rằng đó là một mảng băng đang trôi.

Prepositions

on across

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể trên mảng băng trôi. Ví dụ: 'Scientists are conducting research on a floe.' ('across' được dùng để chỉ sự di chuyển qua mảng băng trôi. Ví dụ: 'The polar bear walked across the floe.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floe
  • large large floe
    (mảng băng lớn)
  • massive massive floe
    (mảng băng khổng lồ)
  • drifting drifting floe
    (mảng băng trôi)
  • melting melting floe
    (mảng băng đang tan chảy)
Verb + floe (subject)
  • drifts The floe drifts.
    (Mảng băng trôi.)
  • breaks apart The floe breaks apart.
    (Mảng băng vỡ ra.)
Verb + floe (object)
  • spot to spot a floe
    (phát hiện một mảng băng)
  • navigate around to navigate around a floe
    (đi vòng qua một mảng băng)

Idioms

  • adrift on an ice floe

    Trôi dạt trên một mảng băng (thường dùng để mô tả cảm giác cô lập, mất phương hướng, không có sự hỗ trợ)

    "After losing his job and home, he felt completely adrift on an ice floe."

    (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy cảm thấy hoàn toàn cô độc và lạc lõng như trôi dạt trên một mảng băng.)

  • navigating among the floes

    Đi qua giữa các mảng băng (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua những chướng ngại vật hoặc tình huống khó khăn, hiểm trở)

    "The CEO's task was like navigating among the floes, trying to keep the company stable during the crisis."

    (Nhiệm vụ của CEO giống như việc điều hướng giữa các mảng băng, cố gắng giữ cho công ty ổn định trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floe

danh từ
Lật mặt

Một mảng băng trôi, thường là trên biển.

"The polar bear was stranded on a melting floe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This floe is larger than that one.
Tảng băng trôi này lớn hơn tảng băng kia.
Phủ định
That floe is not as stable as it appears.
Tảng băng trôi đó không ổn định như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Which floe are they studying for their research?
Họ đang nghiên cứu tảng băng trôi nào cho nghiên cứu của họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That floe is melting rapidly, isn't it?
Tảng băng trôi đó đang tan nhanh, phải không?
Phủ định
That floe isn't very stable, is it?
Tảng băng trôi đó không ổn định lắm, phải không?
Nghi vấn
The floe hasn't broken off yet, has it?
Tảng băng trôi vẫn chưa vỡ ra phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the expedition reaches the Arctic, the massive floe will have drifted significantly southward.
Vào thời điểm đoàn thám hiểm đến Bắc Cực, tảng băng trôi khổng lồ sẽ đã trôi dạt đáng kể về phía nam.
Phủ định
The scientists won't have accurately predicted the floe's movement by next week.
Các nhà khoa học sẽ không dự đoán chính xác sự di chuyển của tảng băng trôi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the polar bears have crossed the floe before it breaks apart?
Liệu những con gấu Bắc Cực đã băng qua tảng băng trôi trước khi nó vỡ ra chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar bears will drift further south on that floe.
Những con gấu Bắc cực sẽ trôi dạt xa hơn về phía nam trên tảng băng trôi đó.
Phủ định
The ship isn't going to be able to navigate through the floe field.
Con tàu sẽ không thể di chuyển qua cánh đồng băng trôi.
Nghi vấn
Will the floe melt completely by summer?
Tảng băng trôi có tan chảy hoàn toàn vào mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floe".

Biểu tượng của vùng cực và sự cô lập

Các mảng băng (floe) là hình ảnh đặc trưng của các vùng cực lạnh giá như Bắc Cực và Nam Cực. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện về thám hiểm, sinh tồn hoặc sự cô lập. Khi một người bị kẹt 'adrift on an ice floe' (trôi dạt trên một mảng băng), cụm từ này gợi lên cảm giác bị bỏ rơi, không lối thoát, hoặc đơn độc trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

Mối liên hệ với biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh hiện đại, hình ảnh 'floe' tan chảy đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho biến đổi khí hậu và sự nóng lên toàn cầu. Các mảng băng tan không chỉ đe dọa môi trường sống của động vật hoang dã ở vùng cực mà còn góp phần vào mực nước biển dâng, ảnh hưởng đến các khu vực ven biển trên toàn thế giới. Do đó, 'floe' mang ý nghĩa nhắc nhở về tác động của con người đến môi trường.