floe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sheet of floating ice, typically on the sea.
Vietnamese Meaning
Một mảng băng trôi, thường là trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar bear was stranded on a melting floe."
"Con gấu Bắc cực bị mắc kẹt trên một mảng băng trôi đang tan."
-
"Melting floes are a major concern for polar bears."
"Việc các mảng băng trôi tan chảy là một mối lo ngại lớn đối với gấu Bắc cực."
-
"The ship navigated carefully between the floes."
"Con tàu cẩn thận điều hướng giữa các mảng băng trôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'floe' thường được dùng để chỉ những mảng băng có kích thước đáng kể, đủ lớn để có thể di chuyển độc lập trên mặt nước. Khác với 'iceberg' (tảng băng trôi) là một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng và thường có phần chìm dưới nước lớn hơn nhiều so với phần nổi, 'floe' là một lớp băng mỏng hơn và thường hình thành do nước biển đóng băng. 'Ice floe' là một cách diễn đạt phổ biến, nhấn mạnh rằng đó là một mảng băng đang trôi.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể trên mảng băng trôi. Ví dụ: 'Scientists are conducting research on a floe.' ('across' được dùng để chỉ sự di chuyển qua mảng băng trôi. Ví dụ: 'The polar bear walked across the floe.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large floe (mảng băng lớn)
-
massive massive floe (mảng băng khổng lồ)
-
drifting drifting floe (mảng băng trôi)
-
melting melting floe (mảng băng đang tan chảy)
-
drifts The floe drifts. (Mảng băng trôi.)
-
breaks apart The floe breaks apart. (Mảng băng vỡ ra.)
-
spot to spot a floe (phát hiện một mảng băng)
-
navigate around to navigate around a floe (đi vòng qua một mảng băng)
Idioms
-
adrift on an ice floe
Trôi dạt trên một mảng băng (thường dùng để mô tả cảm giác cô lập, mất phương hướng, không có sự hỗ trợ)
"After losing his job and home, he felt completely adrift on an ice floe."
(Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy cảm thấy hoàn toàn cô độc và lạc lõng như trôi dạt trên một mảng băng.)
-
navigating among the floes
Đi qua giữa các mảng băng (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua những chướng ngại vật hoặc tình huống khó khăn, hiểm trở)
"The CEO's task was like navigating among the floes, trying to keep the company stable during the crisis."
(Nhiệm vụ của CEO giống như việc điều hướng giữa các mảng băng, cố gắng giữ cho công ty ổn định trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floe
danh từMột mảng băng trôi, thường là trên biển.
"The polar bear was stranded on a melting floe."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This floe is larger than that one. |
Tảng băng trôi này lớn hơn tảng băng kia. |
| Phủ định | That floe is not as stable as it appears. |
Tảng băng trôi đó không ổn định như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn | Which floe are they studying for their research? |
Họ đang nghiên cứu tảng băng trôi nào cho nghiên cứu của họ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That floe is melting rapidly, isn't it? |
Tảng băng trôi đó đang tan nhanh, phải không? |
| Phủ định | That floe isn't very stable, is it? |
Tảng băng trôi đó không ổn định lắm, phải không? |
| Nghi vấn | The floe hasn't broken off yet, has it? |
Tảng băng trôi vẫn chưa vỡ ra phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the expedition reaches the Arctic, the massive floe will have drifted significantly southward. |
Vào thời điểm đoàn thám hiểm đến Bắc Cực, tảng băng trôi khổng lồ sẽ đã trôi dạt đáng kể về phía nam. |
| Phủ định | The scientists won't have accurately predicted the floe's movement by next week. |
Các nhà khoa học sẽ không dự đoán chính xác sự di chuyển của tảng băng trôi vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the polar bears have crossed the floe before it breaks apart? |
Liệu những con gấu Bắc Cực đã băng qua tảng băng trôi trước khi nó vỡ ra chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar bears will drift further south on that floe. |
Những con gấu Bắc cực sẽ trôi dạt xa hơn về phía nam trên tảng băng trôi đó. |
| Phủ định | The ship isn't going to be able to navigate through the floe field. |
Con tàu sẽ không thể di chuyển qua cánh đồng băng trôi. |
| Nghi vấn | Will the floe melt completely by summer? |
Tảng băng trôi có tan chảy hoàn toàn vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floe".
