(Top Banner Ad)
iceberg
B1
danh từ B1 Địa lý, Hàng hải

iceberg

UK: /ˈaɪsˌbɜːɡ/ • US: /ˈaɪsˌbɜːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tảng băng trôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large floating mass of ice detached from a glacier or ice sheet and carried out to sea.

Vietnamese Meaning

Một khối băng trôi lớn tách ra từ sông băng hoặc tảng băng và trôi ra biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Titanic sank after hitting an iceberg."

    "Tàu Titanic đã bị chìm sau khi đâm vào một tảng băng trôi."

  • "Only a small portion of an iceberg is visible above the water."

    "Chỉ một phần nhỏ của tảng băng trôi có thể nhìn thấy trên mặt nước."

  • "The company's financial problems are just the tip of the iceberg."

    "Những vấn đề tài chính của công ty chỉ là phần nổi của tảng băng chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá
Noun berg núi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
ijsberg
English
iceberg

Nguồn gốc từ 'ijsberg'

Từ 'iceberg' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'ijsberg', kết hợp của 'ijs' (nước đá) và 'berg' (núi). Người Hà Lan, với lịch sử hàng hải phong phú, đã đặt tên cho những 'núi băng' trôi nổi mà họ gặp trên biển.

Usage Note

Từ 'iceberg' thường được dùng để chỉ những khối băng lớn trôi nổi trên biển. Nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống mà phần lớn bị che giấu hoặc không được biết đến, tương tự như một tảng băng trôi mà chỉ một phần nhỏ nhô lên khỏi mặt nước.

Prepositions

on near

'on' được sử dụng khi nói về vị trí trên bề mặt tảng băng. 'near' được sử dụng khi nói về vị trí gần tảng băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iceberg
  • massive iceberg
    (tảng băng trôi khổng lồ)
  • gigantic iceberg
    (tảng băng trôi cực lớn)
  • floating iceberg
    (tảng băng trôi nổi)
Verb + iceberg
  • hit an iceberg
    (đâm vào một tảng băng trôi)
  • spot an iceberg
    (phát hiện một tảng băng trôi)
  • avoid an iceberg
    (tránh một tảng băng trôi)

Idioms

  • tip of the iceberg

    phần nổi của tảng băng (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "What we see here is just the tip of the iceberg."

    (Những gì chúng ta thấy ở đây chỉ là phần nổi của tảng băng mà thôi.)

  • iceberg lettuce

    xà lách búp (một loại xà lách có búp tròn, lá giòn)

    "I'd like a salad with iceberg lettuce."

    (Tôi muốn một đĩa salad với xà lách búp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iceberg

danh từ
Lật mặt

Một khối băng trôi lớn tách ra từ sông băng hoặc tảng băng và trôi ra biển.

"The Titanic sank after hitting an iceberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship spotted the iceberg in the distance.
Con tàu phát hiện ra tảng băng trôi ở đằng xa.
Phủ định
The radar did not detect the iceberg until it was too late.
Radar đã không phát hiện ra tảng băng trôi cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did the iceberg pose a threat to the ship's navigation?
Tảng băng trôi có gây ra mối đe dọa cho việc điều hướng của con tàu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had seen the iceberg sooner, the Titanic wouldn't be at the bottom of the ocean now.
Nếu thuyền trưởng đã nhìn thấy tảng băng trôi sớm hơn, Titanic đã không nằm dưới đáy đại dương bây giờ.
Phủ định
If the ocean currents weren't so unpredictable, the iceberg wouldn't be drifting towards the shipping lanes this week.
Nếu dòng hải lưu không quá khó đoán, tảng băng trôi đã không trôi về phía luồng vận chuyển hàng hải trong tuần này.
Nghi vấn
If global warming hadn't melted so much ice, would that iceberg still be such a threat to navigation?
Nếu sự nóng lên toàn cầu không làm tan chảy quá nhiều băng, tảng băng trôi đó có còn là một mối đe dọa lớn đối với hàng hải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water temperature rises significantly, the iceberg melts.
Nếu nhiệt độ nước tăng lên đáng kể, tảng băng trôi tan chảy.
Phủ định
If an iceberg drifts into warmer waters, it doesn't remain stable for long.
Nếu một tảng băng trôi vào vùng nước ấm hơn, nó không ổn định được lâu.
Nghi vấn
If you observe an iceberg, does it always appear larger than it actually is?
Nếu bạn quan sát một tảng băng trôi, nó có luôn trông lớn hơn thực tế không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iceberg is a significant threat to ships in the Arctic.
Tảng băng trôi là một mối đe dọa đáng kể đối với tàu thuyền ở Bắc Cực.
Phủ định
The iceberg is not visible from this distance.
Tảng băng trôi không thể nhìn thấy từ khoảng cách này.
Nghi vấn
Is that an iceberg I see in the distance?
Có phải đó là một tảng băng trôi mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship will be navigating carefully, avoiding any iceberg.
Con tàu sẽ cẩn thận điều hướng, tránh mọi tảng băng trôi.
Phủ định
The coast guard won't be ignoring the iceberg warnings next week.
Tuần duyên sẽ không bỏ qua những cảnh báo về tảng băng trôi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they be studying the iceberg's movement patterns to predict future dangers?
Liệu họ có đang nghiên cứu các kiểu di chuyển của tảng băng trôi để dự đoán những nguy hiểm trong tương lai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iceberg was enormous and a danger to ships.
Tảng băng trôi rất lớn và là mối nguy hiểm cho tàu thuyền.
Phủ định
The captain didn't see the iceberg until it was too late.
Thuyền trưởng đã không nhìn thấy tảng băng trôi cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did the iceberg cause the ship to sink?
Tảng băng trôi có phải là nguyên nhân khiến con tàu bị chìm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen the iceberg before it melted.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy tảng băng trôi trước khi nó tan.
Phủ định
If only the Titanic hadn't hit that iceberg.
Giá mà tàu Titanic đã không đâm vào tảng băng trôi đó.
Nghi vấn
If only we could have diverted the ship away from the iceberg; would so many lives have been saved?
Giá mà chúng ta có thể chuyển hướng con tàu tránh xa tảng băng trôi; liệu có bao nhiêu sinh mạng đã được cứu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iceberg".

Titanic và Iceberg

Vụ chìm tàu Titanic năm 1912, do va chạm với một tảng băng trôi, là một thảm kịch hàng hải nổi tiếng, minh họa cho sự nguy hiểm tiềm tàng của những tảng băng trôi và tầm quan trọng của việc tuân thủ các biện pháp an toàn.