(Top Banner Ad)
ice floe
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường, Hải dương học

ice floe

UK: /ˈaɪs fləʊ/ • US: /ˈaɪs floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mảng băng trôi băng phiến trôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large pack of floating ice.

Vietnamese Meaning

Một mảng băng lớn trôi nổi trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bears were stranded on an ice floe."

    "Những con gấu Bắc Cực bị mắc kẹt trên một mảng băng trôi."

  • "Melting ice floes are a sign of climate change."

    "Các mảng băng tan chảy là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu."

  • "The ship navigated through a field of ice floes."

    "Con tàu di chuyển qua một vùng có nhiều mảng băng trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, nước đá
Noun icicle cây băng, băng nhọn
Noun iceberg tảng băng trôi lớn (phần lớn chìm dưới nước)
Noun freezer tủ đông
Verb freeze đóng băng, đông lạnh
Verb de-freeze rã đông
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Adjective frozen đông lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*isą
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
Old Norse/Norwegian
fló
Modern English Compound
ice floe

Nguồn gốc của 'ice'

Từ 'ice' đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu đời, bắt nguồn từ từ 'īs' trong tiếng Anh cổ và có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*isą'. Nó luôn được dùng để chỉ nước đóng băng.

Nguồn gốc của 'floe'

Từ 'floe' được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Scandinavia, có thể từ tiếng Na Uy 'fló' nghĩa là 'lớp' hoặc 'tảng'. Nó mô tả một lớp băng mỏng hoặc một tảng băng nổi trên mặt nước. Khi ghép với 'ice', nó tạo thành 'ice floe' để chỉ một tảng băng lớn trôi nổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice floe' dùng để chỉ các mảng băng có kích thước đáng kể, lớn hơn 'ice floelet' (mảng băng nhỏ) và nhỏ hơn 'ice sheet' (tấm băng). 'Floe' nhấn mạnh vào tính chất trôi nổi, di chuyển của băng, thường do tác động của gió và dòng hải lưu. Khác với 'iceberg' (tảng băng trôi), ice floe hình thành từ nước biển đóng băng tại chỗ, còn iceberg hình thành từ các sông băng trên đất liền vỡ ra và trôi ra biển.

Prepositions

on in

'On' được dùng khi nói đến vị trí trên bề mặt băng ('on the ice floe'). 'In' được dùng khi nói đến việc nằm trong hoặc bị kẹt trong vùng băng ('in the ice floe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice floe
  • large large ice floe
    (tảng băng trôi lớn)
  • massive massive ice floe
    (tảng băng trôi khổng lồ)
  • small small ice floe
    (tảng băng trôi nhỏ)
  • drifting drifting ice floe
    (tảng băng trôi dạt)
  • isolated isolated ice floe
    (tảng băng trôi cô lập)
Verb + ice floe
  • spot spot an ice floe
    (phát hiện một tảng băng trôi)
  • navigate through navigate through ice floes
    (điều hướng qua các tảng băng trôi)
  • land on land on an ice floe
    (hạ cánh/đặt chân lên một tảng băng trôi)
  • break up ice floes break up
    (các tảng băng trôi vỡ ra)
Noun + of + ice floe
  • edge the edge of an ice floe
    (rìa của một tảng băng trôi)
  • surface the surface of an ice floe
    (bề mặt của một tảng băng trôi)
  • field a field of ice floes
    (một 'cánh đồng' băng trôi (khu vực rộng lớn có nhiều tảng băng trôi))

Idioms

  • Drift like an ice floe

    Trôi dạt như một tảng băng trôi (ám chỉ việc di chuyển không định hướng, không mục đích hoặc cảm thấy bị cô lập)

    "After losing his job, he felt like he was just drifting like an ice floe, with no clear path forward."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình như một tảng băng trôi dạt, không có con đường rõ ràng phía trước.)

  • Stranded on an ice floe

    Bị mắc kẹt trên một tảng băng trôi (ám chỉ việc ở trong tình huống tuyệt vọng, cô lập hoặc bất lực, không có lối thoát dễ dàng)

    "Without any support, she felt stranded on an ice floe in her new project, unable to move forward."

    (Không có bất kỳ sự hỗ trợ nào, cô ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trên một tảng băng trôi trong dự án mới của mình, không thể tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice floe

noun
Lật mặt

Một mảng băng lớn trôi nổi trên mặt nước.

"The polar bears were stranded on an ice floe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been studying the movement of the ice floe for the past few months.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu sự di chuyển của tảng băng trôi trong vài tháng qua.
Phủ định
The polar bear population hasn't been thriving on that particular ice floe.
Quần thể gấu Bắc Cực đã không phát triển mạnh trên tảng băng trôi cụ thể đó.
Nghi vấn
Has the research team been monitoring the size of the ice floe?
Đội nghiên cứu có đang theo dõi kích thước của tảng băng trôi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think ice floes were solely a problem for arctic animals.
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng các tảng băng trôi chỉ là một vấn đề đối với động vật Bắc Cực.
Phủ định
The harbor didn't use to have so many ice floes blocking the entrance.
Cảng đã từng không có nhiều tảng băng trôi chặn lối vào như vậy.
Nghi vấn
Did the explorers use to worry about ice floes more than storms?
Những nhà thám hiểm đã từng lo lắng về các tảng băng trôi hơn là bão tố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice floe".

Môi trường sống của gấu Bắc Cực

Các tảng băng trôi là môi trường sống thiết yếu và nền tảng săn mồi quan trọng đối với gấu Bắc Cực (polar bears). Chúng sử dụng các tảng băng này để di chuyển, tìm kiếm hải cẩu – nguồn thức ăn chính của chúng, và làm nơi sinh sản cho con non. Sự suy giảm các tảng băng trôi do biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn vong của loài gấu Bắc Cực.

Biến đổi khí hậu và cảnh báo toàn cầu

Các tảng băng trôi tan chảy nhanh chóng ở các vùng cực là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất và đáng lo ngại nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên và động vật hoang dã mà còn góp phần vào mực nước biển dâng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các khu vực ven biển trên toàn thế giới.