(Top Banner Ad)
sea ice
B1
danh từ B1 Khoa học môi trường, Địa lý

sea ice

UK: /ˈsiː aɪs/ • US: /ˈsiː aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng biển băng trôi trên biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ice formed from freezing sea water.

Vietnamese Meaning

Băng hình thành từ nước biển đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear relies on sea ice for hunting seals."

    "Gấu Bắc Cực dựa vào băng biển để săn hải cẩu."

  • "Satellite images show a decrease in sea ice coverage in the Arctic."

    "Ảnh vệ tinh cho thấy sự giảm sút về diện tích phủ băng biển ở Bắc Cực."

  • "Sea ice thickness is an important indicator of climate change."

    "Độ dày của băng biển là một chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sea-ice liên quan đến băng biển; thuộc về băng biển (ví dụ: sea-ice extent - phạm vi băng biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea ice
Old English
Old English
īs

Nguồn gốc từ 'biển' và 'băng'

Từ 'sea ice' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ cổ 'sea' (biển) và 'ice' (băng). Nó mô tả chính xác loại băng hình thành trực tiếp từ nước biển đóng băng, khác với băng từ sông hồ hay sông băng.

Usage Note

Sea ice là một thuật ngữ khoa học mô tả băng trôi trên biển, khác với băng từ sông hồ đóng băng (lake ice, river ice) hay băng hình thành trên đất liền (glacier ice). Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái vùng cực, ảnh hưởng đến sự phản xạ ánh sáng mặt trời (albedo), dòng hải lưu và môi trường sống của động vật hoang dã.

Prepositions

on in around

On: Diễn tả vị trí trên bề mặt băng (animals on the sea ice). In: Diễn tả sự tồn tại trong khối băng (air bubbles in the sea ice). Around: Diễn tả vị trí xung quanh khu vực băng (ships sailing around the sea ice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea ice
  • thick thick sea ice
    (băng biển dày)
  • thin thin sea ice
    (băng biển mỏng)
  • melting melting sea ice
    (băng biển đang tan chảy)
  • Arctic Arctic sea ice
    (băng biển Bắc Cực)
  • perennial perennial sea ice
    (băng biển vĩnh cửu (tồn tại nhiều năm))
Verb + sea ice
  • melt sea ice melts
    (băng biển tan chảy)
  • form sea ice forms
    (băng biển hình thành)
  • break up sea ice breaks up
    (băng biển vỡ ra)
  • cover sea ice covers
    (băng biển bao phủ)
  • observe observe sea ice
    (quan sát băng biển)
Noun + sea ice
  • extent sea ice extent
    (phạm vi/diện tích băng biển)
  • coverage sea ice coverage
    (độ bao phủ của băng biển)
  • thickness sea ice thickness
    (độ dày của băng biển)
  • loss loss of sea ice
    (sự mất mát băng biển)

Idioms

  • melting sea ice

    băng biển tan chảy (một hiện tượng quan trọng trong biến đổi khí hậu)

    "The rapid melting sea ice in the Arctic is a major concern for scientists."

    (Sự tan chảy nhanh chóng của băng biển ở Bắc Cực là một mối lo ngại lớn đối với các nhà khoa học.)

  • sea ice extent

    phạm vi/diện tích băng biển (thuật ngữ khoa học để chỉ khu vực biển bị băng bao phủ)

    "Satellite data helps us monitor the annual sea ice extent."

    (Dữ liệu vệ tinh giúp chúng ta theo dõi phạm vi băng biển hàng năm.)

  • loss of sea ice

    sự mất mát băng biển (chỉ sự giảm đi về số lượng hoặc diện tích của băng biển)

    "The loss of sea ice threatens the hunting grounds of polar bears."

    (Sự mất mát băng biển đe dọa các khu vực săn mồi của gấu Bắc Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea ice

danh từ
Lật mặt

Băng hình thành từ nước biển đóng băng.

"The polar bear relies on sea ice for hunting seals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Arctic sea ice is thinner than the Antarctic sea ice this year.
Băng biển Bắc Cực mỏng hơn băng biển Nam Cực năm nay.
Phủ định
The refreezing of sea ice isn't as rapid as it was a decade ago.
Quá trình tái đóng băng của băng biển không nhanh như một thập kỷ trước.
Nghi vấn
Is the area covered by sea ice smaller than it was last year?
Diện tích bao phủ bởi băng biển có nhỏ hơn năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea ice".

Biến đổi khí hậu và tầm quan trọng toàn cầu

Băng biển là một chỉ số quan trọng của biến đổi khí hậu toàn cầu. Khi băng biển tan chảy, nó góp phần làm mực nước biển dâng cao và giảm khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời của Trái Đất, dẫn đến sự ấm lên nhanh hơn. Hiện tượng này có tác động sâu rộng đến khí hậu và hệ sinh thái toàn cầu.

Tầm quan trọng đối với đời sống hoang dã và cộng đồng bản địa

Băng biển là môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài động vật Bắc Cực như gấu Bắc Cực, hải cẩu và hải mã, cung cấp nền tảng để săn mồi, sinh sản và di chuyển. Đối với các cộng đồng người bản địa ở Bắc Cực, băng biển không chỉ là một phần cảnh quan mà còn là con đường giao thông, nguồn cung cấp thức ăn và nền tảng cho văn hóa truyền thống của họ.