flooded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered or filled with water or another liquid.
Vietnamese Meaning
Bị ngập lụt, bị tràn ngập nước hoặc chất lỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town was flooded after the heavy rains."
"Thị trấn bị ngập lụt sau những trận mưa lớn."
-
"The basement was flooded with sewage."
"Tầng hầm bị ngập nước thải."
-
"After the concert, the website was flooded with ticket requests."
"Sau buổi hòa nhạc, trang web đã bị tràn ngập yêu cầu mua vé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flood | lũ lụt, sự ngập lụt |
| Verb | flood | làm ngập, tràn ngập |
| Noun | flooding | sự ngập lụt, tình trạng ngập lụt |
| Noun | floodwater | nước lụt |
| Noun | floodplain | vùng đồng bằng ngập lụt |
| Noun | floodgate | cửa cống chống lụt, đập tràn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một khu vực, con đường, tòa nhà hoặc vật thể bị bao phủ bởi nước sau một trận mưa lớn, lũ lụt hoặc vỡ đê. Thể hiện trạng thái bị tràn ngập, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây khó khăn.
Prepositions
"Flooded with" được dùng để chỉ cái gì đó (nước, cảm xúc, thông tin, v.v.) đang tràn ngập hoặc bao phủ một cái gì đó khác. Ví dụ: "The streets were flooded with water." (Các con đường bị ngập nước). Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự tràn ngập về cảm xúc hoặc thông tin: "She was flooded with memories." (Cô ấy tràn ngập ký ức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily flooded (bị ngập lụt nặng nề)
-
completely completely flooded (bị ngập lụt hoàn toàn)
-
severely severely flooded (bị ngập lụt nghiêm trọng)
-
be be flooded (bị ngập, bị tràn ngập)
-
get get flooded (bị ngập, bị lụt)
-
become become flooded (trở nên ngập lụt)
-
road road flooded (đường bị ngập)
-
house house flooded (nhà bị ngập)
Idioms
-
be flooded with something
bị tràn ngập bởi cái gì (thông tin, yêu cầu, cảm xúc, v.v.)
"After the advertisement, the company was flooded with job applications."
(Sau khi đăng quảng cáo, công ty đã nhận được một lượng lớn đơn xin việc.)
-
the market is flooded with something
thị trường bị tràn ngập hàng hóa (thường là hàng hóa chất lượng thấp hoặc số lượng lớn gây cạnh tranh gay gắt)
"Currently, the market is flooded with cheap imported goods."
(Hiện tại, thị trường đang bị tràn ngập bởi hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flooded
Tính từBị ngập lụt, bị tràn ngập nước hoặc chất lỏng khác.
"The town was flooded after the heavy rains."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The streets were flooded after the heavy rain stopped, so we couldn't drive home. |
Đường phố bị ngập sau khi mưa lớn ngừng, vì vậy chúng tôi không thể lái xe về nhà. |
| Phủ định | Even though the river flooded last year, the town was not flooded this year because of the new dam. |
Mặc dù con sông đã gây lũ lụt năm ngoái, thị trấn không bị ngập lụt trong năm nay vì có con đập mới. |
| Nghi vấn | If the river floods, will the emergency services be ready to evacuate residents? |
Nếu sông gây lũ lụt, liệu các dịch vụ khẩn cấp có sẵn sàng sơ tán cư dân không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river is going to flood the town tomorrow. |
Ngày mai sông sẽ gây ngập lụt thị trấn. |
| Phủ định | The rain isn't going to flood the streets this afternoon. |
Cơn mưa sẽ không gây ngập đường phố chiều nay. |
| Nghi vấn | Is the dam going to flood the valley if it breaks? |
Đập có gây ngập thung lũng nếu nó vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flooded".
