(Top Banner Ad)
swamped
B2
Động từ (quá khứ phân từ/tính từ) B2 Chung

swamped

UK: /swɒmpt/ • US: /swɑːmpt/

Nghĩa tiếng Việt

ngập đầu bị ngập bị choáng ngợp bị quá tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overwhelmed or flooded with a large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Bị choáng ngợp hoặc ngập lụt bởi một lượng lớn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely swamped with work at the moment."

    "Tôi hoàn toàn ngập đầu với công việc vào lúc này."

  • "We were swamped with applications after the job was advertised."

    "Chúng tôi đã bị ngập trong đơn xin việc sau khi công việc được quảng cáo."

  • "The emergency services were swamped with calls."

    "Các dịch vụ khẩn cấp đã bị ngập trong các cuộc gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp Đầm lầy, vùng đất ngập nước
Verb to swamp Làm ngập, làm tràn, làm chìm; áp đảo, làm cho quá tải
Adjective swampy Có nhiều đầm lầy, lầy lội
Noun swampland Vùng đất đầm lầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swampaz
Middle Dutch/Low German
swamp
English (16th Century)
swamp (noun)
English (17th Century)
swamp (verb)

Từ Đầm Lầy Đến Quá Tải

Từ 'swamped' bắt nguồn từ danh từ 'swamp' (đầm lầy). Ban đầu, động từ 'to swamp' có nghĩa là làm chìm hoặc nhấn chìm một vật xuống nước hay bùn lầy, như khi một chiếc thuyền bị ngập nước và chìm. Theo thời gian, nghĩa bóng của từ này phát triển để mô tả trạng thái bị áp đảo, bị tràn ngập bởi một lượng lớn công việc, thông tin hoặc yêu cầu, giống như cách một người hoặc vật có thể bị chìm ngập trong đầm lầy hoặc nước lũ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị quá tải bởi công việc, nhiệm vụ, hoặc thông tin. Khác với 'overwhelmed' ở chỗ 'swamped' thường liên quan đến số lượng lớn và cảm giác bị nhấn chìm. 'Overwhelmed' có thể mang nghĩa cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ cái gì gây ra cảm giác ngập lụt. Ví dụ: 'swamped with work' (ngập đầu với công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + swamped
  • completely completely swamped
    (hoàn toàn quá tải/bị áp đảo)
  • totally totally swamped
    (hoàn toàn bị ngập lụt/quá tải)
  • overwhelmed and overwhelmed and swamped
    (cảm thấy choáng ngợp và quá tải)
Verb + swamped
  • be be swamped with work
    (bị ngập trong công việc)
  • get get swamped by requests
    (bị quá tải bởi các yêu cầu)
  • feel feel swamped
    (cảm thấy quá tải/bị áp đảo)
swamped + Preposition
  • swamped with swamped with emails
    (quá tải với email)
  • swamped by swamped by tourists
    (bị khách du lịch tràn ngập)

Idioms

  • to be swamped with something

    Bị ngập lụt, quá tải với một thứ gì đó (công việc, yêu cầu, v.v.)

    "I'm swamped with deadlines this week, so I can't go out."

    (Tuần này tôi ngập đầu trong các deadline nên không thể ra ngoài được.)

  • get swamped

    Bị quá tải, bị áp đảo bởi số lượng lớn (thường là bất ngờ)

    "The small coffee shop got swamped with customers after the review went viral."

    (Quán cà phê nhỏ bị quá tải khách sau khi bài đánh giá trở nên lan truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swamped

Động từ (quá khứ phân từ/tính từ)
Lật mặt

Bị choáng ngợp hoặc ngập lụt bởi một lượng lớn cái gì đó.

"I'm completely swamped with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was swamped with work after the holiday.
Cô ấy bị ngập đầu trong công việc sau kỳ nghỉ.
Phủ định
They weren't swamped with emails this morning.
Họ không bị ngập trong email sáng nay.
Nghi vấn
Was he swamped with requests after his presentation?
Anh ấy có bị ngập trong yêu cầu sau bài thuyết trình của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared better for the presentation, I wouldn't have been so swamped with questions afterwards.
Nếu tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho bài thuyết trình, tôi đã không bị quá tải với các câu hỏi sau đó.
Phủ định
If the company had not swamped the market with cheap products, their reputation would not have suffered.
Nếu công ty không tràn ngập thị trường với các sản phẩm giá rẻ, danh tiếng của họ đã không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Would you have felt so swamped if you had delegated more tasks?
Bạn có cảm thấy quá tải như vậy nếu bạn đã giao nhiều nhiệm vụ hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was swamped with work.
Cô ấy nói rằng cô ấy ngập đầu trong công việc.
Phủ định
He said that he hadn't been swamped with emails last week.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bị ngập trong email vào tuần trước.
Nghi vấn
She asked if I had been swamped with requests yesterday.
Cô ấy hỏi liệu tôi có ngập đầu với các yêu cầu vào ngày hôm qua không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been getting swamped with work lately.
Gần đây tôi bị ngập đầu trong công việc.
Phủ định
She hasn't been getting swamped with emails this week.
Cô ấy đã không bị ngập trong email tuần này.
Nghi vấn
Have you been feeling swamped by the amount of homework?
Bạn có cảm thấy bị choáng ngợp bởi lượng bài tập về nhà không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always swamped with work emails.
Cô ấy luôn bị ngập trong email công việc.
Phủ định
He does not swamp his team with unnecessary tasks.
Anh ấy không làm ngập nhóm của mình với những nhiệm vụ không cần thiết.
Nghi vấn
Is the office swamped with paperwork every Monday?
Văn phòng có bị ngập trong giấy tờ mỗi thứ Hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swamped".

Áp lực trong văn hóa làm việc hiện đại

Trong văn hóa làm việc phương Tây và toàn cầu hiện đại, việc cảm thấy 'swamped' (quá tải) là một trải nghiệm phổ biến. Với sự phát triển của công nghệ và kỳ vọng năng suất cao, nhiều người thường xuyên cảm thấy bị 'ngập lụt' trong email, cuộc họp và các nhiệm vụ, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.

Hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ

Phép ẩn dụ của 'swamped' - hình ảnh bị nhấn chìm, chìm đắm trong khó khăn hoặc một lượng lớn thứ gì đó - là một cách diễn đạt mạnh mẽ và dễ hiểu trong tiếng Anh. Nó gợi lên cảm giác mất kiểm soát và bị áp đảo, tương tự như việc một người không thể thoát ra khỏi một đầm lầy lầy lội hoặc một trận lụt.