(Top Banner Ad)
floor number
A2
danh từ A2 Xây dựng, Bất động sản

floor number

UK: /ˈflɔː(r) ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈflɔːr ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số tầng tầng số mấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number designating a particular floor in a building.

Vietnamese Meaning

Số chỉ một tầng cụ thể trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is on the top floor number 20."

    "Nhà hàng ở tầng trên cùng, tầng số 20."

  • "Please press the button for the floor number you want."

    "Vui lòng nhấn nút cho số tầng bạn muốn đến."

  • "The fire broke out on floor number 3."

    "Đám cháy bùng phát ở tầng số 3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor Tầng, sàn nhà
Verb to floor Lát sàn, hạ gục (ai đó)
Noun number Số, con số
Verb to number Đánh số, đếm
Adjective numbered Được đánh số

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₂- (flat, broad)
Proto-Germanic
*flōraz (floor, level ground)
Old English
flōr (ground, pavement, floor)
PIE
*nem- (to allot, distribute)
Latin
numerus (a number, quantity)
Old French
nombre (number)
Modern English
floor number (compound)

Nguồn gốc của 'floor number'

Từ 'floor' (sàn nhà, tầng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu 'pleh₂-' mang nghĩa 'phẳng, rộng'. Từ 'number' (số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus' qua tiếng Pháp cổ 'nombre'. Khi con người bắt đầu xây dựng các tòa nhà nhiều tầng, việc cần một cách để xác định và gọi tên các tầng khác nhau trở nên thiết yếu. Do đó, 'floor number' ra đời như một cách gọi trực tiếp và rõ ràng để chỉ định tầng cụ thể trong một tòa nhà, giúp định hướng và giao tiếp dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để xác định một tầng cụ thể trong một tòa nhà. Nó thường được dùng khi cung cấp hoặc yêu cầu thông tin về vị trí trong tòa nhà. Ví dụ: 'What's the floor number of your office?' (Văn phòng của bạn ở tầng mấy?)

Prepositions

on at

'on' thường được dùng để chỉ vị trí tổng quát: 'My office is on the 5th floor.' ('at' có thể được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, khi đề cập đến việc đến một tầng cụ thể: 'Meet me at floor number 10.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor number
  • high high floor number
    (số tầng cao (ở các tầng trên))
  • low low floor number
    (số tầng thấp (ở các tầng dưới))
  • specific specific floor number
    (số tầng cụ thể)
  • correct correct floor number
    (số tầng chính xác)
Verb + floor number
  • specify specify the floor number
    (chỉ định số tầng)
  • check check the floor number
    (kiểm tra số tầng)
  • remember remember the floor number
    (nhớ số tầng)
  • request request a floor number
    (yêu cầu một số tầng)

Idioms

  • What's the floor number?

    Số tầng là bao nhiêu? (Câu hỏi thông thường khi muốn biết tầng)

    "Excuse me, I'm looking for room 502. What's the floor number?"

    (Xin lỗi, tôi đang tìm phòng 502. Số tầng là bao nhiêu ạ?)

  • Please state your floor number.

    Vui lòng cho biết số tầng của bạn. (Yêu cầu thông tin)

    "When calling for room service, please state your floor number."

    (Khi gọi dịch vụ phòng, vui lòng cho biết số tầng của bạn.)

  • The apartment is on a high floor number.

    Căn hộ nằm ở tầng số cao. (Mô tả vị trí của một căn hộ ở các tầng trên)

    "She prefers quiet, so she chose an apartment on a high floor number."

    (Cô ấy thích sự yên tĩnh, vì vậy cô ấy đã chọn một căn hộ ở tầng số cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor number

danh từ
Lật mặt

Số chỉ một tầng cụ thể trong một tòa nhà.

"The restaurant is on the top floor number 20."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor number".

Sự khác biệt về cách đánh số tầng (Mỹ và Anh)

Ở Mỹ và Canada, tầng trệt (Ground Floor) được gọi là 'First Floor' (tầng 1). Các tầng tiếp theo là 'Second Floor' (tầng 2), 'Third Floor' (tầng 3), v.v. Ngược lại, ở Anh và hầu hết các nước châu Âu, tầng trệt được gọi là 'Ground Floor', và tầng ngay trên nó mới là 'First Floor'. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Số tầng kiêng kỵ

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, số 13 được coi là con số xui xẻo (triskaidekaphobia). Do đó, nhiều tòa nhà cao tầng bỏ qua 'floor number 13', đi thẳng từ tầng 12 lên tầng 14 để tránh xui xẻo. Tương tự, ở một số quốc gia Đông Á, số 4 được xem là xui xẻo vì cách phát âm gần giống với từ 'chết' trong tiếng địa phương, nên tầng 4 cũng thường bị bỏ qua.