floor number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number designating a particular floor in a building.
Vietnamese Meaning
Số chỉ một tầng cụ thể trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is on the top floor number 20."
"Nhà hàng ở tầng trên cùng, tầng số 20."
-
"Please press the button for the floor number you want."
"Vui lòng nhấn nút cho số tầng bạn muốn đến."
-
"The fire broke out on floor number 3."
"Đám cháy bùng phát ở tầng số 3."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để xác định một tầng cụ thể trong một tòa nhà. Nó thường được dùng khi cung cấp hoặc yêu cầu thông tin về vị trí trong tòa nhà. Ví dụ: 'What's the floor number of your office?' (Văn phòng của bạn ở tầng mấy?)
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ vị trí tổng quát: 'My office is on the 5th floor.' ('at' có thể được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, khi đề cập đến việc đến một tầng cụ thể: 'Meet me at floor number 10.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high floor number (số tầng cao (ở các tầng trên))
-
low low floor number (số tầng thấp (ở các tầng dưới))
-
specific specific floor number (số tầng cụ thể)
-
correct correct floor number (số tầng chính xác)
-
specify specify the floor number (chỉ định số tầng)
-
check check the floor number (kiểm tra số tầng)
-
remember remember the floor number (nhớ số tầng)
-
request request a floor number (yêu cầu một số tầng)
Idioms
-
What's the floor number?
Số tầng là bao nhiêu? (Câu hỏi thông thường khi muốn biết tầng)
"Excuse me, I'm looking for room 502. What's the floor number?"
(Xin lỗi, tôi đang tìm phòng 502. Số tầng là bao nhiêu ạ?)
-
Please state your floor number.
Vui lòng cho biết số tầng của bạn. (Yêu cầu thông tin)
"When calling for room service, please state your floor number."
(Khi gọi dịch vụ phòng, vui lòng cho biết số tầng của bạn.)
-
The apartment is on a high floor number.
Căn hộ nằm ở tầng số cao. (Mô tả vị trí của một căn hộ ở các tầng trên)
"She prefers quiet, so she chose an apartment on a high floor number."
(Cô ấy thích sự yên tĩnh, vì vậy cô ấy đã chọn một căn hộ ở tầng số cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floor number
danh từSố chỉ một tầng cụ thể trong một tòa nhà.
"The restaurant is on the top floor number 20."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor number".
