floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sàn nhà, mặt sàn; tầng (của một tòa nhà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the floor."
"Bọn trẻ đang chơi trên sàn nhà."
-
"We need to clean the floor."
"Chúng ta cần lau sàn nhà."
-
"The meeting will be held on the third floor."
"Cuộc họp sẽ được tổ chức ở tầng ba."
-
"His proposal was floored by the committee."
"Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flooring | Vật liệu lát sàn, việc lát sàn |
| Noun | floorboard | Tấm ván sàn |
| Verb | to floor | Đánh ngã; làm ai đó bất ngờ/sững sờ |
| Adjective | floorless | Không có sàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bề mặt nằm ngang bên trong một cấu trúc mà người ta đi lại. Nó khác với 'ground' (mặt đất), thường dùng cho bề mặt bên ngoài. 'Floor' cũng có thể chỉ một tầng của tòa nhà (first floor, second floor...).
Prepositions
'On the floor' nghĩa là trên sàn nhà (vị trí). 'Across the floor' nghĩa là ngang qua sàn nhà (di chuyển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden floor (sàn gỗ)
-
tiled tiled floor (sàn lát gạch)
-
top top floor (tầng trên cùng)
-
ground ground floor (tầng trệt (Anh))
-
first first floor (tầng một (Mỹ); tầng hai (Anh))
-
mop mop the floor (lau sàn)
-
sweep sweep the floor (quét sàn)
-
clean clean the floor (dọn dẹp sàn nhà)
-
sit on sit on the floor (ngồi trên sàn nhà)
-
dance on dance on the floor (nhảy trên sàn)
-
floor floor plan (sơ đồ mặt bằng)
-
floor floor lamp (đèn cây (đèn đứng))
-
floor floor wax (sáp đánh sàn)
-
floor floor exercise (bài tập thể dục trên sàn (thể dục dụng cụ))
Idioms
-
take the floor
Bắt đầu phát biểu/trình bày (trước đám đông), hoặc bắt đầu nhảy múa
"After the director's speech, the project manager took the floor to explain the new strategy."
(Sau bài phát biểu của giám đốc, quản lý dự án đã lên tiếng giải thích chiến lược mới.)
-
wipe the floor with someone
Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, làm nhục ai đó
"Our team totally wiped the floor with the opponents in the final match."
(Đội của chúng tôi đã hoàn toàn đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong trận chung kết.)
-
to floor it
Nhấn ga hết cỡ, lái xe thật nhanh
"The traffic light turned green, so I floored it to get ahead."
(Đèn giao thông chuyển xanh, nên tôi nhấn ga hết cỡ để vượt lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floor
nounSàn nhà, mặt sàn; tầng (của một tòa nhà).
"The children were playing on the floor."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news might floor him completely. |
Tin tức có thể làm anh ấy hoàn toàn choáng váng. |
| Phủ định | She shouldn't floor the argument with personal attacks. |
Cô ấy không nên phá hỏng cuộc tranh luận bằng những công kích cá nhân. |
| Nghi vấn | Could the architect floor this building with marble? |
Kiến trúc sư có thể lát sàn tòa nhà này bằng đá cẩm thạch không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer has floored his opponent in the first round. |
Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên. |
| Phủ định | I haven't mopped the floor yet. |
Tôi vẫn chưa lau sàn nhà. |
| Nghi vấn | Has the company floored the entire building with new tiles? |
Công ty đã lát toàn bộ tòa nhà bằng gạch mới chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't floored my opponent so easily; the match was over too quickly. |
Tôi ước tôi đã không hạ gục đối thủ của mình quá dễ dàng; trận đấu kết thúc quá nhanh. |
| Phủ định | If only the landlord hadn't floored the apartment with cheap linoleum. |
Giá như chủ nhà không lát sàn căn hộ bằng tấm linoleum rẻ tiền. |
| Nghi vấn | If only they could afford to re-floor the entire house; wouldn't that be amazing? |
Giá như họ có thể đủ khả năng để lát lại toàn bộ sàn nhà; điều đó sẽ tuyệt vời biết bao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor".
