(Top Banner Ad)
floor
A2
noun A2 Xây dựng, Kiến trúc, Đời sống

floor

UK: /flɔː(r)/ • US: /flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn nhà tầng (nhà) đánh ngã làm cho bối rối bác bỏ (đề xuất)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower surface of a room or vehicle; the surface on which one stands.

Vietnamese Meaning

Sàn nhà, mặt sàn; tầng (của một tòa nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the floor."

    "Bọn trẻ đang chơi trên sàn nhà."

  • "We need to clean the floor."

    "Chúng ta cần lau sàn nhà."

  • "The meeting will be held on the third floor."

    "Cuộc họp sẽ được tổ chức ở tầng ba."

  • "His proposal was floored by the committee."

    "Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flooring Vật liệu lát sàn, việc lát sàn
Noun floorboard Tấm ván sàn
Verb to floor Đánh ngã; làm ai đó bất ngờ/sững sờ
Adjective floorless Không có sàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plā-
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
Middle English
floor
Modern English
floor

Nguồn gốc từ 'floor'

Từ 'floor' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'flōr' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'mặt sàn, mặt đất'. Gốc rễ xa xưa hơn của nó là từ *plā- trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'trải rộng, phẳng'. Điều này cho thấy khái niệm về 'floor' ban đầu gắn liền với một bề mặt phẳng, rộng lớn, dù là sàn nhà hay mặt đất.

Usage Note

Chỉ bề mặt nằm ngang bên trong một cấu trúc mà người ta đi lại. Nó khác với 'ground' (mặt đất), thường dùng cho bề mặt bên ngoài. 'Floor' cũng có thể chỉ một tầng của tòa nhà (first floor, second floor...).

Prepositions

on across

'On the floor' nghĩa là trên sàn nhà (vị trí). 'Across the floor' nghĩa là ngang qua sàn nhà (di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor
  • wooden wooden floor
    (sàn gỗ)
  • tiled tiled floor
    (sàn lát gạch)
  • top top floor
    (tầng trên cùng)
  • ground ground floor
    (tầng trệt (Anh))
  • first first floor
    (tầng một (Mỹ); tầng hai (Anh))
Verb + floor
  • mop mop the floor
    (lau sàn)
  • sweep sweep the floor
    (quét sàn)
  • clean clean the floor
    (dọn dẹp sàn nhà)
  • sit on sit on the floor
    (ngồi trên sàn nhà)
  • dance on dance on the floor
    (nhảy trên sàn)
Noun + floor (modifier)
  • floor floor plan
    (sơ đồ mặt bằng)
  • floor floor lamp
    (đèn cây (đèn đứng))
  • floor floor wax
    (sáp đánh sàn)
  • floor floor exercise
    (bài tập thể dục trên sàn (thể dục dụng cụ))

Idioms

  • take the floor

    Bắt đầu phát biểu/trình bày (trước đám đông), hoặc bắt đầu nhảy múa

    "After the director's speech, the project manager took the floor to explain the new strategy."

    (Sau bài phát biểu của giám đốc, quản lý dự án đã lên tiếng giải thích chiến lược mới.)

  • wipe the floor with someone

    Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, làm nhục ai đó

    "Our team totally wiped the floor with the opponents in the final match."

    (Đội của chúng tôi đã hoàn toàn đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong trận chung kết.)

  • to floor it

    Nhấn ga hết cỡ, lái xe thật nhanh

    "The traffic light turned green, so I floored it to get ahead."

    (Đèn giao thông chuyển xanh, nên tôi nhấn ga hết cỡ để vượt lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor

noun
Lật mặt

Sàn nhà, mặt sàn; tầng (của một tòa nhà).

"The children were playing on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news might floor him completely.
Tin tức có thể làm anh ấy hoàn toàn choáng váng.
Phủ định
She shouldn't floor the argument with personal attacks.
Cô ấy không nên phá hỏng cuộc tranh luận bằng những công kích cá nhân.
Nghi vấn
Could the architect floor this building with marble?
Kiến trúc sư có thể lát sàn tòa nhà này bằng đá cẩm thạch không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer has floored his opponent in the first round.
Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.
Phủ định
I haven't mopped the floor yet.
Tôi vẫn chưa lau sàn nhà.
Nghi vấn
Has the company floored the entire building with new tiles?
Công ty đã lát toàn bộ tòa nhà bằng gạch mới chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't floored my opponent so easily; the match was over too quickly.
Tôi ước tôi đã không hạ gục đối thủ của mình quá dễ dàng; trận đấu kết thúc quá nhanh.
Phủ định
If only the landlord hadn't floored the apartment with cheap linoleum.
Giá như chủ nhà không lát sàn căn hộ bằng tấm linoleum rẻ tiền.
Nghi vấn
If only they could afford to re-floor the entire house; wouldn't that be amazing?
Giá như họ có thể đủ khả năng để lát lại toàn bộ sàn nhà; điều đó sẽ tuyệt vời biết bao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor".

Cách dùng 'floor' chỉ tầng lầu

Trong tiếng Anh, 'floor' được dùng để chỉ các tầng của một tòa nhà. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa cách dùng của Anh và Mỹ: 'ground floor' (Anh) tương đương với 'first floor' (Mỹ), và 'first floor' (Anh) tương đương với 'second floor' (Mỹ). Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Sàn nghị viện và quyền phát biểu

Trong các thể chế nghị viện hoặc quốc hội (ví dụ như ở Anh hoặc Mỹ), cụm từ 'the floor' thường được dùng để chỉ quyền được phát biểu chính thức trong một cuộc tranh luận. Khi một thành viên 'has the floor', họ có quyền được nói mà không bị ngắt lời, đây là một phần quan trọng của quy tắc thảo luận dân chủ.