(Top Banner Ad)
elevator
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

elevator

UK: /ˈelɪveɪtər/ • US: /ˈelɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thang máy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform or compartment housed in a shaft for raising and lowering people or things to different floors or levels.

Vietnamese Meaning

Một cái sàn hoặc khoang được đặt trong một giếng thang để nâng và hạ người hoặc đồ vật lên các tầng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator is out of order."

    "Thang máy bị hỏng."

  • "Take the elevator to the tenth floor."

    "Hãy đi thang máy lên tầng mười."

  • "The new office building has four elevators."

    "Tòa nhà văn phòng mới có bốn thang máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, nhấc lên; thăng cấp; nâng cao tinh thần
Noun elevation sự nâng lên, độ cao; vị trí cao
Adjective elevated được nâng cao; cao quý, trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare
English
elevate
English
elevator

Nguồn gốc từ 'elevare' của tiếng Latin

Từ 'elevator' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'elevate' (nâng lên, nhấc lên), mà bản thân 'elevate' lại xuất phát từ động từ 'elevare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'nâng cao, nhấc lên'. 'Elevator' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' vào động từ 'elevate', chỉ một vật hay người thực hiện hành động 'nâng lên', do đó có nghĩa là 'thiết bị dùng để nâng hoặc hạ người/vật'.

Usage Note

Từ 'elevator' thường được sử dụng để chỉ các loại thang máy chở người hoặc hàng hóa trong các tòa nhà. Nó thường dùng thay thế cho 'lift' (Anh-Anh), tuy nhiên 'elevator' thường phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Cần phân biệt với 'escalator' (thang cuốn).

Prepositions

in on to

in: đi vào trong thang máy (e.g., I'm in the elevator.)
on: ở trên thang máy (hiếm dùng, thường dùng khi nói về trần hoặc nóc thang máy, hoặc về trạng thái hoạt động của thang máy - e.g., the elevator is on.)
to: đi đến thang máy (e.g., He walked to the elevator.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevator
  • express express elevator
    (thang máy tốc hành (không dừng ở tất cả các tầng))
  • freight freight elevator
    (thang máy chở hàng)
  • service service elevator
    (thang máy dịch vụ (dành cho nhân viên hoặc chở đồ))
  • public public elevator
    (thang máy công cộng)
Verb + elevator
  • take take the elevator
    (đi thang máy)
  • ride ride the elevator
    (đi thang máy, sử dụng thang máy)
  • call call an elevator
    (gọi thang máy)
  • wait for wait for the elevator
    (chờ thang máy)
elevator + Noun
  • shaft elevator shaft
    (giếng thang máy)
  • button elevator button
    (nút bấm thang máy)
  • door elevator door
    (cửa thang máy)

Idioms

  • elevator pitch

    Bài thuyết trình ngắn gọn, súc tích (đủ để trình bày trong khoảng thời gian đi thang máy, thường là 30-60 giây), thường dùng để giới thiệu ý tưởng kinh doanh, dự án hoặc bản thân một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    "I need to prepare an elevator pitch for my startup to impress potential investors."

    (Tôi cần chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn gọn cho công ty khởi nghiệp của mình để gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng.)

  • elevator music

    Nhạc nền nhẹ nhàng, dễ nghe nhưng thường bị coi là tẻ nhạt, thiếu cá tính, thường phát ở những nơi công cộng như thang máy, sảnh chờ, hoặc cửa hàng.

    "The hotel lobby was filled with bland elevator music."

    (Sảnh khách sạn vang lên thứ nhạc thang máy nhạt nhẽo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevator

Danh từ
Lật mặt

Một cái sàn hoặc khoang được đặt trong một giếng thang để nâng và hạ người hoặc đồ vật lên các tầng khác nhau.

"The elevator is out of order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator".

Văn hóa ứng xử trong thang máy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những quy tắc ứng xử bất thành văn khi đi thang máy. Mọi người thường quay mặt về phía cửa, tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp, giữ im lặng hoặc chỉ nói chuyện thì thầm, và nhường chỗ cho người khác ra vào trước. Điều này giúp duy trì không gian riêng tư cá nhân trong một không gian chật hẹp và hạn chế.

Nỗi sợ thang máy

Một số người mắc chứng sợ không gian kín (claustrophobia) hoặc sợ độ cao (acrophobia) có thể cảm thấy lo lắng hoặc hoảng sợ khi đi thang máy. Mặc dù thang máy hiện đại được thiết kế rất an toàn và đáng tin cậy, nỗi sợ hãi này vẫn tồn tại trong tâm lý của một bộ phận nhỏ người dân và ảnh hưởng đến trải nghiệm của họ.