elevator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A platform or compartment housed in a shaft for raising and lowering people or things to different floors or levels.
Vietnamese Meaning
Một cái sàn hoặc khoang được đặt trong một giếng thang để nâng và hạ người hoặc đồ vật lên các tầng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator is out of order."
"Thang máy bị hỏng."
-
"Take the elevator to the tenth floor."
"Hãy đi thang máy lên tầng mười."
-
"The new office building has four elevators."
"Tòa nhà văn phòng mới có bốn thang máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elevator' thường được sử dụng để chỉ các loại thang máy chở người hoặc hàng hóa trong các tòa nhà. Nó thường dùng thay thế cho 'lift' (Anh-Anh), tuy nhiên 'elevator' thường phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Cần phân biệt với 'escalator' (thang cuốn).
Prepositions
in: đi vào trong thang máy (e.g., I'm in the elevator.)
on: ở trên thang máy (hiếm dùng, thường dùng khi nói về trần hoặc nóc thang máy, hoặc về trạng thái hoạt động của thang máy - e.g., the elevator is on.)
to: đi đến thang máy (e.g., He walked to the elevator.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
express express elevator (thang máy tốc hành (không dừng ở tất cả các tầng))
-
freight freight elevator (thang máy chở hàng)
-
service service elevator (thang máy dịch vụ (dành cho nhân viên hoặc chở đồ))
-
public public elevator (thang máy công cộng)
-
take take the elevator (đi thang máy)
-
ride ride the elevator (đi thang máy, sử dụng thang máy)
-
call call an elevator (gọi thang máy)
-
wait for wait for the elevator (chờ thang máy)
-
shaft elevator shaft (giếng thang máy)
-
button elevator button (nút bấm thang máy)
-
door elevator door (cửa thang máy)
Idioms
-
elevator pitch
Bài thuyết trình ngắn gọn, súc tích (đủ để trình bày trong khoảng thời gian đi thang máy, thường là 30-60 giây), thường dùng để giới thiệu ý tưởng kinh doanh, dự án hoặc bản thân một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"I need to prepare an elevator pitch for my startup to impress potential investors."
(Tôi cần chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn gọn cho công ty khởi nghiệp của mình để gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng.)
-
elevator music
Nhạc nền nhẹ nhàng, dễ nghe nhưng thường bị coi là tẻ nhạt, thiếu cá tính, thường phát ở những nơi công cộng như thang máy, sảnh chờ, hoặc cửa hàng.
"The hotel lobby was filled with bland elevator music."
(Sảnh khách sạn vang lên thứ nhạc thang máy nhạt nhẽo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevator
Danh từMột cái sàn hoặc khoang được đặt trong một giếng thang để nâng và hạ người hoặc đồ vật lên các tầng khác nhau.
"The elevator is out of order."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator".
