(Top Banner Ad)
staircase
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

staircase

UK: /ˈsteə.keɪs/ • US: /ˈster.keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thang bộ cầu thang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of stairs inside a building, usually with a handrail.

Vietnamese Meaning

Một dãy bậc thang bên trong một tòa nhà, thường có tay vịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had a beautiful wooden staircase."

    "Ngôi nhà cũ có một cầu thang gỗ rất đẹp."

  • "He fell down the staircase and broke his leg."

    "Anh ấy ngã cầu thang và bị gãy chân."

  • "The staircase was decorated with flowers for the wedding."

    "Cầu thang được trang trí bằng hoa cho đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stair Bậc thang; mỗi bước của cầu thang.
Noun stairs Cầu thang (một dãy bậc thang dùng để đi lên hoặc xuống, thường được dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc cầu thang).
Noun stairwell Giếng cầu thang; không gian trống nơi cầu thang đi qua các tầng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæger
Old French
casse
English
staircase

Sự kết hợp của 'bậc thang' và 'hộp'

Từ 'staircase' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó kết hợp 'stair' (bậc thang, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæger') và 'case' (cái hộp, cái vỏ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'casse'). Ban đầu, 'case' ở đây mang nghĩa là một cấu trúc bao quanh hoặc bọc lấy các bậc thang, tạo nên một tổng thể 'hộp cầu thang' hay 'lồng cầu thang'. Ngày nay, nó đơn giản là kiến trúc cầu thang trong một tòa nhà.

Usage Note

Staircase thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc bậc thang hoàn chỉnh bên trong một tòa nhà. Nó bao gồm các bậc thang (steps), tay vịn (handrail), và thường là cả chiếu nghỉ (landing). 'Stairs' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ chuỗi bậc thang nào, cả bên trong và bên ngoài.

Prepositions

up down

'Up the staircase' chỉ hành động đi lên cầu thang. 'Down the staircase' chỉ hành động đi xuống cầu thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staircase
  • grand grand staircase
    (cầu thang lớn/tráng lệ)
  • spiral spiral staircase
    (cầu thang xoắn ốc)
  • narrow narrow staircase
    (cầu thang hẹp)
  • wide wide staircase
    (cầu thang rộng)
  • ornate ornate staircase
    (cầu thang trang trí công phu)
Verb + staircase
  • climb climb the staircase
    (đi lên cầu thang)
  • descend descend the staircase
    (đi xuống cầu thang)
  • take take the staircase
    (đi bằng cầu thang (thay vì thang máy))
  • run up/down run up/down the staircase
    (chạy lên/xuống cầu thang)

Idioms

  • staircase wit

    Sự thông minh đến muộn; những lời lẽ dí dỏm hoặc ý hay chợt nghĩ ra sau khi cuộc trò chuyện hoặc cơ hội đã kết thúc.

    "I thought of the perfect comeback an hour later – classic staircase wit!"

    (Một giờ sau tôi mới nghĩ ra câu trả lời hoàn hảo – đúng là kiểu thông minh đến muộn!)

  • take the stairs

    Đi thang bộ (thay vì dùng thang máy hoặc thang cuốn).

    "To get some exercise, I always take the stairs instead of the elevator."

    (Để tập thể dục, tôi luôn đi thang bộ thay vì thang máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staircase

danh từ
Lật mặt

Một dãy bậc thang bên trong một tòa nhà, thường có tay vịn.

"The old house had a beautiful wooden staircase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staircase".

Cầu thang lớn trong kiến trúc phương Tây

Trong các tòa nhà lớn, cung điện và lâu đài ở phương Tây, cầu thang chính thường được thiết kế rất hoành tráng và tráng lệ (grand staircase). Chúng không chỉ là lối đi mà còn là một phần trung tâm, thể hiện sự giàu có, quyền lực và là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng, chào đón khách quý.

Thiết kế cầu thang xoắn ốc phòng thủ

Nhiều cầu thang xoắn ốc trong các lâu đài thời Trung Cổ ở châu Âu được thiết kế theo chiều kim đồng hồ khi đi lên. Điều này nhằm tạo lợi thế phòng thủ: cho phép những người bảo vệ lâu đài (thường thuận tay phải) vung kiếm dễ dàng hơn, trong khi kẻ tấn công đi lên sẽ gặp khó khăn hơn khi sử dụng kiếm của mình.