staircase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dãy bậc thang bên trong một tòa nhà, thường có tay vịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house had a beautiful wooden staircase."
"Ngôi nhà cũ có một cầu thang gỗ rất đẹp."
-
"He fell down the staircase and broke his leg."
"Anh ấy ngã cầu thang và bị gãy chân."
-
"The staircase was decorated with flowers for the wedding."
"Cầu thang được trang trí bằng hoa cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Staircase thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc bậc thang hoàn chỉnh bên trong một tòa nhà. Nó bao gồm các bậc thang (steps), tay vịn (handrail), và thường là cả chiếu nghỉ (landing). 'Stairs' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ chuỗi bậc thang nào, cả bên trong và bên ngoài.
Prepositions
'Up the staircase' chỉ hành động đi lên cầu thang. 'Down the staircase' chỉ hành động đi xuống cầu thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand staircase (cầu thang lớn/tráng lệ)
-
spiral spiral staircase (cầu thang xoắn ốc)
-
narrow narrow staircase (cầu thang hẹp)
-
wide wide staircase (cầu thang rộng)
-
ornate ornate staircase (cầu thang trang trí công phu)
-
climb climb the staircase (đi lên cầu thang)
-
descend descend the staircase (đi xuống cầu thang)
-
take take the staircase (đi bằng cầu thang (thay vì thang máy))
-
run up/down run up/down the staircase (chạy lên/xuống cầu thang)
Idioms
-
staircase wit
Sự thông minh đến muộn; những lời lẽ dí dỏm hoặc ý hay chợt nghĩ ra sau khi cuộc trò chuyện hoặc cơ hội đã kết thúc.
"I thought of the perfect comeback an hour later – classic staircase wit!"
(Một giờ sau tôi mới nghĩ ra câu trả lời hoàn hảo – đúng là kiểu thông minh đến muộn!)
-
take the stairs
Đi thang bộ (thay vì dùng thang máy hoặc thang cuốn).
"To get some exercise, I always take the stairs instead of the elevator."
(Để tập thể dục, tôi luôn đi thang bộ thay vì thang máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staircase
danh từMột dãy bậc thang bên trong một tòa nhà, thường có tay vịn.
"The old house had a beautiful wooden staircase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staircase".
