(Top Banner Ad)
florist
B1
noun B1 Kinh doanh, Nghệ thuật, Thực vật học

florist

UK: /ˈflɒrɪst/ • US: /ˈflɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hoa người cắm hoa tiệm bán hoa cửa hàng hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells flowers and ornamental plants and makes flower arrangements.

Vietnamese Meaning

Người bán hoa và cây cảnh, và tạo ra các tác phẩm cắm hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a florist in a small shop downtown."

    "Cô ấy làm nhân viên bán hoa trong một cửa hàng nhỏ ở trung tâm thành phố."

  • "The florist created a beautiful arrangement for the wedding."

    "Người bán hoa đã tạo ra một tác phẩm cắm hoa tuyệt đẹp cho đám cưới."

  • "I asked the florist for advice on which flowers to send."

    "Tôi đã hỏi người bán hoa lời khuyên về việc nên gửi loại hoa nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa
Noun flora hệ thực vật, quần thể thực vật
Noun floristry nghề trồng/kinh doanh hoa, nghệ thuật cắm hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa văn hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nghệ thuật, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Latin
Flora
English
flora
English
florist

Nguồn gốc từ 'flos' và 'Flora'

Từ 'florist' bắt nguồn từ từ Latin 'flos' có nghĩa là 'hoa'. Từ này cũng liên quan đến 'Flora', tên của nữ thần hoa và mùa xuân trong thần thoại La Mã. Hậu tố '-ist' (từ tiếng Hy Lạp '-istēs' qua tiếng Pháp '-iste') được thêm vào để chỉ người làm nghề hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Vì vậy, 'florist' là người làm việc với hoa, từ trồng trọt đến kinh doanh và sắp đặt hoa.

Usage Note

Từ 'florist' chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng và kiến thức về hoa. Khác với người bán hoa dạo hoặc người bán hoa ở chợ thông thường.

Prepositions

at from to

'at' - chỉ địa điểm làm việc (e.g., He works at a florist). 'from' - chỉ nguồn gốc mua hoa (e.g., I bought flowers from the florist). 'to' - chỉ mục đích, tặng ai đó (e.g., Send flowers to the florist for arrangement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + florist
  • local local florist
    (người bán hoa/cửa hàng hoa địa phương)
  • skilled skilled florist
    (người bán hoa/người cắm hoa lành nghề)
  • expert expert florist
    (chuyên gia về hoa, người bán hoa có kinh nghiệm)
Verb + florist
  • consult consult a florist
    (tham khảo ý kiến người bán hoa)
  • visit visit a florist
    (ghé thăm cửa hàng hoa/người bán hoa)
  • order from order from a florist
    (đặt hoa từ người bán hoa/cửa hàng hoa)
Noun + florist
  • wedding wedding florist
    (người chuyên cắm hoa cưới, dịch vụ hoa cưới)
  • event event florist
    (người chuyên cắm hoa sự kiện)

Idioms

  • the local florist

    Cửa hàng hoa/người bán hoa ở địa phương.

    "I need to go to the local florist to order a bouquet for my mom."

    (Tôi cần đến cửa hàng hoa địa phương để đặt một bó hoa cho mẹ tôi.)

  • order flowers from a florist

    Đặt hoa từ một người bán hoa/cửa hàng hoa.

    "For special occasions, people often order flowers from a florist."

    (Vào những dịp đặc biệt, mọi người thường đặt hoa từ một cửa hàng hoa.)

  • a florist's shop

    Cửa hàng hoa (của người bán hoa).

    "She dreams of opening her own florist's shop one day."

    (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ mở cửa hàng hoa của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

florist

noun
Lật mặt

Người bán hoa và cây cảnh, và tạo ra các tác phẩm cắm hoa.

"She works as a florist in a small shop downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the florist created such a beautiful arrangement!
Ồ, người bán hoa đã tạo ra một sự sắp xếp thật đẹp!
Phủ định
Oh no, the florist didn't have the specific roses I wanted.
Ôi không, người bán hoa không có loại hoa hồng cụ thể mà tôi muốn.
Nghi vấn
Hey, is that new florist shop any good?
Này, cửa hàng hoa mới đó có tốt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she opens her own shop, she will have been a florist for ten years.
Đến khi cô ấy mở cửa hàng riêng, cô ấy sẽ là một người bán hoa trong mười năm.
Phủ định
He won't have become a successful florist by next year if he doesn't improve his skills.
Anh ấy sẽ không trở thành một người bán hoa thành công vào năm tới nếu anh ấy không cải thiện kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will they have hired a new florist by the end of the month?
Liệu họ đã thuê một người bán hoa mới vào cuối tháng chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a florist; I love working with flowers.
Tôi ước tôi là một người bán hoa; tôi thích làm việc với hoa.
Phủ định
If only she hadn't become a florist; she's so stressed now.
Giá mà cô ấy đã không trở thành người bán hoa; bây giờ cô ấy rất căng thẳng.
Nghi vấn
If only he would hire a florist for the event, wouldn't that make it more beautiful?
Giá mà anh ấy thuê một người bán hoa cho sự kiện, chẳng phải nó sẽ đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "florist".

Văn hóa tặng hoa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tặng hoa là một cách phổ biến để thể hiện tình cảm, sự chúc mừng, cảm ơn hoặc chia buồn. Mỗi loại hoa và màu sắc thường mang một ý nghĩa riêng, và các florist thường có kiến thức sâu rộng về những ý nghĩa này để tư vấn cho khách hàng lựa chọn món quà phù hợp nhất.

Hoa cho các dịp đặc biệt

Hoa là một phần không thể thiếu trong nhiều dịp lễ quan trọng như Ngày Valentine, Ngày của Mẹ, sinh nhật, lễ cưới và tang lễ. Các florist đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra những bó hoa và sắp đặt hoa phù hợp với từng sự kiện, góp phần làm cho những khoảnh khắc này trở nên đáng nhớ và trang trọng hơn.