(Top Banner Ad)
bouquet
B1
noun B1 Nghệ thuật, Thực vật học, Đời sống

bouquet

UK: /buˈkeɪ/ • US: /boʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bó hoa hương thơm (của rượu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attractively arranged bunch of flowers, especially one presented as a gift or carried at a ceremony.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, đặc biệt là bó hoa được tặng như một món quà hoặc được mang trong một buổi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride carried a beautiful bouquet of white roses."

    "Cô dâu mang một bó hoa hồng trắng tuyệt đẹp."

  • "She received a lovely bouquet of lilies for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa ly đáng yêu vào ngày sinh nhật."

  • "The sommelier described the wine's bouquet as having notes of cherry and vanilla."

    "Người phục vụ rượu mô tả hương thơm của rượu có mùi của anh đào và vani."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bouquet Bó hoa; Hương thơm, mùi hương (thường dùng cho rượu hoặc nước hoa)
Noun bouquetière Người cắm hoa hoặc người bán hoa (ít dùng, gốc Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thực vật học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
bosquet
French
bouquet
English
bouquet

Từ 'Bụi cây nhỏ' thành 'Bó hoa'

Từ 'bouquet' bắt nguồn từ tiếng Pháp, gốc là 'bosquet', có nghĩa là 'một khu rừng nhỏ' hoặc 'một bụi cây nhỏ'. Sau này, từ này được dùng để chỉ một bó hoa được hái từ một bụi cây hoặc khu vườn, và cuối cùng phát triển thành nghĩa 'bó hoa' như ngày nay. Nó cũng được dùng để mô tả hương thơm phức tạp của rượu vang.

Usage Note

Bouquet thường dùng để chỉ bó hoa được thiết kế và sắp xếp cẩn thận, mang tính thẩm mỹ cao hơn so với một bó hoa đơn thuần (bunch of flowers). Nó thường liên quan đến các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ kỷ niệm hoặc quà tặng. Nó cũng có thể ám chỉ hương thơm đặc trưng của rượu vang (bouquet of wine).

Prepositions

of with

* of: được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: a bouquet of roses (một bó hoa hồng). * with: ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật. Ví dụ: a bouquet with a ribbon (một bó hoa có ruy băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bouquet (Mùi hương)
  • rich a rich bouquet
    (Một hương thơm phong phú/đậm đà)
  • delicate a delicate bouquet
    (Một hương thơm tinh tế/thanh nhã)
  • complex a complex bouquet
    (Một mùi hương phức hợp)
Adjective + bouquet (Bó hoa)
  • beautiful a beautiful bouquet
    (Một bó hoa đẹp)
  • fresh a fresh bouquet
    (Một bó hoa tươi)
  • bridal a bridal bouquet
    (Bó hoa cô dâu)
Verb + bouquet
  • present present a bouquet
    (Tặng một bó hoa)
  • carry carry a bouquet
    (Mang/cầm một bó hoa)

Idioms

  • A bouquet of apologies

    Một lời xin lỗi chân thành, kèm nhiều thiện ý

    "He sent her a bouquet of apologies after missing their anniversary."

    (Anh ấy đã gửi cho cô ấy một lời xin lỗi chân thành sau khi bỏ lỡ ngày kỷ niệm của họ.)

  • Throw the bouquet

    Ném bó hoa (truyền thống cưới hỏi phương Tây)

    "The bride gathered all her single friends to throw the bouquet."

    (Cô dâu tập hợp tất cả bạn bè độc thân của mình để ném bó hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouquet

noun
Lật mặt

Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, đặc biệt là bó hoa được tặng như một món quà hoặc được mang trong một buổi lễ.

"The bride carried a beautiful bouquet of white roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you water the bouquet, the flowers stay fresh longer.
Nếu bạn tưới nước cho bó hoa, hoa sẽ tươi lâu hơn.
Phủ định
When the bouquet is left in the sun, the colors don't stay vibrant.
Khi bó hoa bị bỏ ngoài nắng, màu sắc không giữ được vẻ rực rỡ.
Nghi vấn
If she receives a bouquet, does she display it prominently?
Nếu cô ấy nhận được một bó hoa, cô ấy có trưng bày nó một cách nổi bật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a beautiful bouquet of roses for her birthday last week.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng tuyệt đẹp cho sinh nhật của mình vào tuần trước.
Phủ định
He didn't buy a bouquet because he forgot it was their anniversary.
Anh ấy đã không mua một bó hoa vì anh ấy quên mất đó là ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Did you see the lovely bouquet of lilies on the table yesterday?
Hôm qua bạn có thấy bó hoa loa kèn đáng yêu trên bàn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has received a beautiful bouquet of roses for her anniversary.
Cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng tuyệt đẹp nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.
Phủ định
I haven't bought a bouquet of flowers for my mother yet.
Tôi vẫn chưa mua một bó hoa nào cho mẹ tôi cả.
Nghi vấn
Has he ever given you a bouquet of lilies?
Anh ấy đã bao giờ tặng bạn một bó hoa lily chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouquet".

Truyền thống Ném Bó Hoa Cưới

Trong các đám cưới phương Tây, cô dâu thường ném bó hoa cưới (bridal bouquet) về phía những người phụ nữ độc thân. Người nào bắt được bó hoa này được tin là sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một truyền thống vui vẻ và phổ biến.

Hương vị của Rượu Vang

'Bouquet' là một thuật ngữ quan trọng trong nghề thử rượu vang (sommelier). Nó không chỉ đơn thuần là mùi thơm mà còn là sự kết hợp phức tạp của các hương vị phát triển trong rượu khi nó ủ lâu năm, giúp đánh giá chất lượng và độ trưởng thành của rượu.