(Top Banner Ad)
flower shop owner
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thương mại

flower shop owner

UK: /ˈflaʊə ʃɒp ˈəʊnə/ • US: /ˈflaʊər ʃɑːp ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ cửa hàng hoa người sở hữu cửa hàng hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns or runs a business that sells flowers and related items.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng bán hoa và các mặt hàng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flower shop owner was very knowledgeable about different types of flowers."

    "Người chủ cửa hàng hoa rất am hiểu về các loại hoa khác nhau."

  • "The flower shop owner opened her business 10 years ago."

    "Người chủ cửa hàng hoa đã mở doanh nghiệp của mình cách đây 10 năm."

  • "Being a flower shop owner requires a lot of hard work and dedication."

    "Việc trở thành một chủ cửa hàng hoa đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own Sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu, sự sở hữu
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng (nói chung)
Noun florist Người bán hoa, người trồng hoa (có thể là chủ hoặc nhân viên)
Adjective flowery Nhiều hoa, sặc sỡ như hoa; văn hoa, phù phiếm (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr (flower)
Old English
scoppa (booth)
Old English
agnian (to own)
Middle English
flour, shoppe, owener
Modern English
flower, shop, owner
Modern English
flower shop owner (compound noun)

Nguồn gốc của 'flower shop owner'

Cụm từ 'flower shop owner' là một danh từ ghép mô tả, được hình thành từ việc kết hợp ba từ đơn giản: 'flower' (hoa), 'shop' (cửa hàng) và 'owner' (chủ sở hữu). Nó trực tiếp chỉ người sở hữu một cửa hàng bán hoa. Các từ gốc 'flower', 'shop' và 'owner' đều có lịch sử phát triển lâu đời trong tiếng Anh, nhưng việc kết hợp chúng thành cụm này là một cách tự nhiên để mô tả một nghề nghiệp hoặc vị trí cụ thể trong thời hiện đại mà không có một nguồn gốc etymology duy nhất cho cả cụm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người có quyền sở hữu và/hoặc trách nhiệm quản lý một cửa hàng hoa. Khác với 'florist' (người bán hoa), 'flower shop owner' nhấn mạnh khía cạnh sở hữu và điều hành doanh nghiệp hơn là chỉ đơn thuần là người làm việc tại cửa hàng hoa.

Prepositions

of at

‘of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: ‘the responsibilities of a flower shop owner’. ‘at’ có thể dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: ‘He is at the flower shop owner’s house’.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flower shop owner
  • successful a successful flower shop owner
    (một chủ tiệm hoa thành công)
  • passionate a passionate flower shop owner
    (một chủ tiệm hoa đầy nhiệt huyết)
  • local the local flower shop owner
    (chủ tiệm hoa ở địa phương)
Động từ + flower shop owner
  • became She became a flower shop owner.
    (Cô ấy đã trở thành chủ một tiệm hoa.)
  • consulted They consulted a flower shop owner.
    (Họ đã tham khảo ý kiến của một chủ tiệm hoa.)
Danh từ sở hữu + flower shop owner
  • a flower shop owner's a flower shop owner's daily life
    (cuộc sống hàng ngày của một chủ tiệm hoa)

Idioms

  • to run a flower shop

    Điều hành/quản lý một tiệm hoa

    "She always dreamed of running a flower shop and finally made it happen."

    (Cô ấy luôn mơ ước điều hành một tiệm hoa và cuối cùng đã biến nó thành hiện thực.)

  • the life of a flower shop owner

    Cuộc sống/công việc của một chủ tiệm hoa

    "The documentary explored the busy life of a flower shop owner during Valentine's Day."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống bận rộn của một chủ tiệm hoa vào dịp Lễ Tình nhân.)

  • a small flower shop owner

    Một chủ tiệm hoa nhỏ (ám chỉ tiệm hoa có quy mô nhỏ)

    "As a small flower shop owner, she values every customer."

    (Là một chủ tiệm hoa nhỏ, cô ấy trân trọng từng khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flower shop owner

Danh từ
Lật mặt

Người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng bán hoa và các mặt hàng liên quan.

"The flower shop owner was very knowledgeable about different types of flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower shop owner".

Vai trò của hoa trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, hoa đóng vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện và nghi lễ. Từ lễ kỷ niệm sinh nhật, ngày cưới, lễ tình nhân đến các đám tang, hoa luôn là món quà biểu tượng cho cảm xúc và thông điệp. Chủ tiệm hoa thường là người tư vấn cho khách hàng chọn loại hoa và cách sắp xếp phù hợp với từng dịp, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của từng loài hoa.

Tiệm hoa địa phương và cộng đồng

Nhiều tiệm hoa nhỏ, độc lập đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương. Họ không chỉ đơn thuần bán hoa mà còn là nơi gắn kết, cung cấp dịch vụ trang trí cho các sự kiện cộng đồng và cá nhân, duy trì truyền thống tặng hoa trong các dịp đặc biệt. Chủ tiệm hoa thường có mối quan hệ thân thiết với khách hàng, trở thành một phần không thể thiếu của khu phố.